full mobility
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full mobility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái có khả năng di chuyển tự do và không bị hạn chế.
Definition (English Meaning)
The state of being able to move freely and without restriction.
Ví dụ Thực tế với 'Full mobility'
-
"The patient regained full mobility after physical therapy."
"Bệnh nhân đã lấy lại khả năng vận động hoàn toàn sau khi vật lý trị liệu."
-
"The government aims to ensure full mobility for all citizens."
"Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo khả năng di chuyển hoàn toàn cho tất cả công dân."
-
"Full mobility of capital is essential for a healthy economy."
"Khả năng di chuyển hoàn toàn của vốn là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Full mobility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Full mobility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng vận động của một người (ví dụ, sau phẫu thuật), hoặc khả năng di chuyển của một nhóm người hoặc hàng hóa. 'Full' nhấn mạnh vào mức độ hoàn toàn, không có hạn chế nào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of:** Chỉ sở hữu hoặc đặc tính. Ví dụ: 'full mobility of the shoulder' (khả năng vận động hoàn toàn của vai). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'full mobility for the workforce' (khả năng di chuyển hoàn toàn cho lực lượng lao động). * **to:** Chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'full mobility to access services' (khả năng di chuyển hoàn toàn để tiếp cận các dịch vụ).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Full mobility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.