(Top Banner Ad)
full mobility
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Xã hội học)

full mobility

UK: /fʊl məʊˈbɪləti/ • US: /fʊl moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng vận động hoàn toàn tự do di chuyển hoàn toàn tính lưu động đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to move freely and without restriction.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có khả năng di chuyển tự do và không bị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient regained full mobility after physical therapy."

    "Bệnh nhân đã lấy lại khả năng vận động hoàn toàn sau khi vật lý trị liệu."

  • "The government aims to ensure full mobility for all citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo khả năng di chuyển hoàn toàn cho tất cả công dân."

  • "Full mobility of capital is essential for a healthy economy."

    "Khả năng di chuyển hoàn toàn của vốn là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Adjective mobile di động, linh hoạt
Verb mobilize huy động, động viên
Noun mobilization sự huy động, sự động viên
Noun immobility sự bất động, sự cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học, Kinh tế, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
mobilis
Old French
mobilité
English
full mobility

Nguồn gốc của 'full mobility'

Cụm từ 'full mobility' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full', nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'hoàn chỉnh', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ sự 'lấp đầy'. Trong khi đó, 'mobility' xuất phát từ tiếng Latin 'mobilis' (có thể di chuyển được), đi qua tiếng Pháp cổ 'mobilité' trước khi trở thành tiếng Anh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về khả năng di chuyển không bị hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng vận động của một người (ví dụ, sau phẫu thuật), hoặc khả năng di chuyển của một nhóm người hoặc hàng hóa. 'Full' nhấn mạnh vào mức độ hoàn toàn, không có hạn chế nào.

Prepositions

of for to

* **of:** Chỉ sở hữu hoặc đặc tính. Ví dụ: 'full mobility of the shoulder' (khả năng vận động hoàn toàn của vai). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'full mobility for the workforce' (khả năng di chuyển hoàn toàn cho lực lượng lao động). * **to:** Chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'full mobility to access services' (khả năng di chuyển hoàn toàn để tiếp cận các dịch vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full mobility
  • regain regain full mobility
    (lấy lại hoàn toàn khả năng di chuyển)
  • achieve achieve full mobility
    (đạt được hoàn toàn khả năng di chuyển)
  • restore restore full mobility
    (khôi phục hoàn toàn khả năng di chuyển)
  • maintain maintain full mobility
    (duy trì hoàn toàn khả năng di chuyển)
  • enjoy enjoy full mobility
    (tận hưởng hoàn toàn khả năng di chuyển)
Prepositional Phrases
  • with with full mobility
    (với khả năng di chuyển hoàn toàn)
  • towards towards full mobility
    (hướng tới khả năng di chuyển hoàn toàn)

Idioms

  • regain full mobility

    Lấy lại hoàn toàn khả năng di chuyển (sau chấn thương, bệnh tật hoặc hạn chế).

    "After months of physical therapy, she was finally able to regain full mobility in her knee."

    (Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy đã có thể lấy lại hoàn toàn khả năng di chuyển ở đầu gối.)

  • grant full mobility

    Cấp quyền di chuyển hoàn toàn, cho phép di chuyển không hạn chế (thường trong bối cảnh luật pháp, chính sách hoặc vật lý).

    "The new policy aims to grant full mobility to citizens, allowing them to travel freely across the region."

    (Chính sách mới nhằm mục đích cấp quyền di chuyển hoàn toàn cho công dân, cho phép họ đi lại tự do khắp khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full mobility

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có khả năng di chuyển tự do và không bị hạn chế.

"The patient regained full mobility after physical therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's full mobility after the surgery was a testament to the surgeon's skill.
Sự phục hồi khả năng vận động hoàn toàn của bệnh nhân sau phẫu thuật là minh chứng cho kỹ năng của bác sĩ phẫu thuật.
Phủ định
The athlete's lack of full mobility prevented them from competing at their best.
Việc thiếu khả năng vận động hoàn toàn đã ngăn cản vận động viên thi đấu hết mình.
Nghi vấn
Is the elderly woman's full mobility restored after physical therapy?
Liệu khả năng vận động hoàn toàn của cụ bà đã được phục hồi sau vật lý trị liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full mobility".

Quyền được di chuyển và Tiếp cận

Tại nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'khả năng di chuyển hoàn toàn' (full mobility) gắn liền mật thiết với quyền con người, đặc biệt là quyền tự do đi lại và tầm quan trọng của việc tiếp cận phổ quát (universal accessibility) cho người khuyết tật. Điều này bao gồm việc thiết kế cơ sở hạ tầng dễ tiếp cận (như đường dốc, thang máy), hệ thống giao thông công cộng và các khuôn khổ pháp lý nhằm đảm bảo mọi người có thể di chuyển tự do và độc lập.

Tầm quan trọng trong Y học và Phục hồi chức năng

'Khả năng di chuyển hoàn toàn' là một mục tiêu then chốt trong quá trình hồi phục y tế và vật lý trị liệu, đặc biệt sau chấn thương, phẫu thuật hoặc các tình trạng thần kinh. Đạt được khả năng này giúp các cá nhân lấy lại sự độc lập trong sinh hoạt hàng ngày, công việc và đời sống xã hội, từ đó nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống của họ.