(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ full mobility
B2

full mobility

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khả năng vận động hoàn toàn tự do di chuyển hoàn toàn tính lưu động đầy đủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full mobility'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái có khả năng di chuyển tự do và không bị hạn chế.

Definition (English Meaning)

The state of being able to move freely and without restriction.

Ví dụ Thực tế với 'Full mobility'

  • "The patient regained full mobility after physical therapy."

    "Bệnh nhân đã lấy lại khả năng vận động hoàn toàn sau khi vật lý trị liệu."

  • "The government aims to ensure full mobility for all citizens."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đảm bảo khả năng di chuyển hoàn toàn cho tất cả công dân."

  • "Full mobility of capital is essential for a healthy economy."

    "Khả năng di chuyển hoàn toàn của vốn là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Full mobility'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

accessibility(khả năng tiếp cận)
transportation(giao thông vận tải)
migration(di cư)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Y học Kinh tế Xã hội học)

Ghi chú Cách dùng 'Full mobility'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng vận động của một người (ví dụ, sau phẫu thuật), hoặc khả năng di chuyển của một nhóm người hoặc hàng hóa. 'Full' nhấn mạnh vào mức độ hoàn toàn, không có hạn chế nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for to

* **of:** Chỉ sở hữu hoặc đặc tính. Ví dụ: 'full mobility of the shoulder' (khả năng vận động hoàn toàn của vai). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng. Ví dụ: 'full mobility for the workforce' (khả năng di chuyển hoàn toàn cho lực lượng lao động). * **to:** Chỉ hướng hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'full mobility to access services' (khả năng di chuyển hoàn toàn để tiếp cận các dịch vụ).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Full mobility'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)