(Top Banner Ad)
unilateral weakness
C1
noun phrase C1 Y học

unilateral weakness

UK: /ˌjuːnɪˈlætərəl ˈwiːknəs/ • US: /ˌjuːnɪˈlætərəl ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu một bên liệt nửa người (nếu nặng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weakness affecting one side of the body.

Vietnamese Meaning

Sự yếu một bên của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with unilateral weakness in their right leg."

    "Bệnh nhân đến khám với triệu chứng yếu một bên chân phải."

  • "Unilateral weakness can be a sign of a serious medical condition."

    "Yếu một bên có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

  • "The doctor tested for unilateral weakness during the neurological exam."

    "Bác sĩ đã kiểm tra sự yếu một bên trong quá trình khám thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unilateral đơn phương, một bên
Adverb unilaterally một cách đơn phương
Noun unilateralism chủ nghĩa đơn phương
Adjective weak yếu, yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
latus
Old Norse
veikr
Old English
wāc
Middle English
weik
Latin/French
lateralis/latéral
English
unilateral (from uni- + lateral)
English
weakness (from weak + -ness)
English
unilateral weakness

Nguồn gốc của 'Yếu liệt một bên'

Cụm từ 'unilateral weakness' ghép từ 'unilateral' và 'weakness'. 'Unilateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó 'uni-' nghĩa là 'một' (từ 'unus') và 'lateral' nghĩa là 'bên' hoặc 'phía' (từ 'latus'). Vì vậy, 'unilateral' có nghĩa là 'một bên' hoặc 'đơn phương'. 'Weakness' lại xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'veikr' và tiếng Anh cổ 'wāc', có nghĩa là 'sự yếu ớt' hay 'sự suy nhược'. Khi kết hợp lại, 'unilateral weakness' mô tả chính xác tình trạng 'yếu liệt hoặc suy yếu chỉ xảy ra ở một bên cơ thể' và thường được dùng trong y học để chỉ các triệu chứng thần kinh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt là khi thảo luận về các triệu chứng của đột quỵ, tổn thương não, hoặc các bệnh thần kinh khác. 'Unilateral' nhấn mạnh rằng sự yếu chỉ giới hạn ở một bên, phân biệt với sự yếu toàn thân (generalized weakness) hoặc yếu ở cả hai bên (bilateral weakness). Cần phân biệt với 'hemiparesis', có nghĩa là yếu một bên, và 'hemiplegia', có nghĩa là liệt một bên.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường chỉ vị trí: 'Unilateral weakness in the left arm.' (Yếu một bên ở cánh tay trái). Khi sử dụng 'of', thường mô tả bản chất hoặc nguyên nhân: 'Unilateral weakness of the legs.' (Yếu một bên chân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unilateral weakness
  • mild mild unilateral weakness
    (yếu liệt nhẹ một bên)
  • severe severe unilateral weakness
    (yếu liệt nặng một bên)
  • transient transient unilateral weakness
    (yếu liệt một bên thoáng qua)
  • left-sided left-sided unilateral weakness
    (yếu liệt một bên trái)
  • right-sided right-sided unilateral weakness
    (yếu liệt một bên phải)
Verb + unilateral weakness
  • develop develop unilateral weakness
    (phát triển tình trạng yếu liệt một bên)
  • experience experience unilateral weakness
    (trải qua tình trạng yếu liệt một bên)
  • present with present with unilateral weakness
    (biểu hiện yếu liệt một bên (trong bệnh án))
  • suffer from suffer from unilateral weakness
    (bị yếu liệt một bên)
  • cause cause unilateral weakness
    (gây ra yếu liệt một bên)

Idioms

  • manifestations of unilateral weakness

    các biểu hiện của yếu liệt một bên

    "The doctor observed several manifestations of unilateral weakness during the examination."

    (Bác sĩ quan sát thấy một số biểu hiện của yếu liệt một bên trong quá trình khám.)

  • signs of unilateral weakness

    các dấu hiệu của yếu liệt một bên

    "Early signs of unilateral weakness can indicate a serious neurological condition."

    (Các dấu hiệu sớm của yếu liệt một bên có thể cho thấy một tình trạng thần kinh nghiêm trọng.)

  • a presentation of unilateral weakness

    một trường hợp biểu hiện yếu liệt một bên (trong bệnh lý)

    "The patient's presentation of unilateral weakness prompted immediate brain imaging."

    (Trường hợp bệnh nhân biểu hiện yếu liệt một bên đã thúc đẩy việc chụp chiếu não ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilateral weakness

noun phrase
Lật mặt

Sự yếu một bên của cơ thể.

"The patient presented with unilateral weakness in their right leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilateral weakness".

Nhận biết dấu hiệu đột quỵ (Stroke)

'Yếu liệt một bên' (unilateral weakness) là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của đột quỵ, một tình trạng y tế khẩn cấp rất phổ biến ở các nước phương Tây và toàn cầu. Việc nhận biết nhanh chóng các dấu hiệu này theo nguyên tắc FAST (Face drooping - mặt xệ, Arm weakness - tay yếu, Speech difficulty - nói khó, Time to call emergency - thời gian gọi cấp cứu) có thể cứu sống người bệnh và giảm thiểu tổn thương não. Đây là một phần quan trọng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng.

Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm trong y học

Trong y học hiện đại, việc xác định các triệu chứng như 'unilateral weakness' ngay từ sớm là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp chẩn đoán đột quỵ mà còn là dấu hiệu của nhiều tình trạng thần kinh khác như khối u não, bệnh đa xơ cứng (MS) hoặc tổn thương tủy sống. Chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân, phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sức khỏe và phúc lợi cá nhân.