(Top Banner Ad)
hemopoiesis
C1
danh từ C1 Y học

hemopoiesis

UK: /ˌhiːməpɔɪˈiːsɪs/ • US: /ˌhiːməpɔɪˈiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo máu quá trình tạo máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production of blood cells and platelets, which occurs in the bone marrow.

Vietnamese Meaning

Sự sản xuất các tế bào máu và tiểu cầu, diễn ra trong tủy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemopoiesis is essential for maintaining a healthy immune system."

    "Sự tạo máu rất cần thiết để duy trì một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh."

  • "Disruptions in hemopoiesis can lead to various blood disorders."

    "Sự gián đoạn trong quá trình tạo máu có thể dẫn đến các rối loạn máu khác nhau."

  • "The researchers are studying the factors that regulate hemopoiesis."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố điều chỉnh quá trình tạo máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hematopoiesis Sự tạo máu (cách viết biến thể, đặc biệt trong y học Hoa Kỳ)
Adjective hemopoietic Thuộc về sự tạo máu
Adjective hematopoietic Thuộc về sự tạo máu (cách viết biến thể)
Noun hematology Huyết học (ngành nghiên cứu về máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
haima
grc
poiesis
la
haemopoiesis
en
hemopoiesis

Nguồn gốc Hy Lạp của sự hình thành máu

Từ 'hemopoiesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Haima' (αἷμα) có nghĩa là 'máu', và 'poiesis' (ποίησις) có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự hình thành'. Ghép lại, nó mô tả quá trình tạo ra các tế bào máu. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, phản ánh trực tiếp chức năng sinh học quan trọng này.

Usage Note

Hemopoiesis là một quá trình phức tạp, liên tục xảy ra để duy trì số lượng tế bào máu cần thiết cho các chức năng sinh lý. Quá trình này bao gồm sự biệt hóa và trưởng thành của các tế bào gốc tạo máu thành các loại tế bào máu khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho "hematopoiesis", mặc dù đôi khi có sự phân biệt nhỏ về sắc thái.

Prepositions

in of

* in: Sử dụng để chỉ vị trí nơi hemopoiesis xảy ra (ví dụ: 'hemopoiesis in the bone marrow'). * of: Sử dụng để chỉ bản chất của quá trình (ví dụ: 'the study of hemopoiesis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemopoiesis
  • effective effective hemopoiesis
    (quá trình tạo máu hiệu quả)
  • impaired impaired hemopoiesis
    (quá trình tạo máu bị suy giảm)
  • normal normal hemopoiesis
    (quá trình tạo máu bình thường)
Verb + hemopoiesis
  • stimulate stimulate hemopoiesis
    (kích thích quá trình tạo máu)
  • inhibit inhibit hemopoiesis
    (ức chế quá trình tạo máu)
  • regulate regulate hemopoiesis
    (điều hòa quá trình tạo máu)
Noun + of + hemopoiesis
  • site site of hemopoiesis
    (nơi tạo máu)
  • regulation regulation of hemopoiesis
    (sự điều hòa quá trình tạo máu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemopoiesis

danh từ
Lật mặt

Sự sản xuất các tế bào máu và tiểu cầu, diễn ra trong tủy xương.

"Hemopoiesis is essential for maintaining a healthy immune system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemopoiesis".

Tầm quan trọng trong y học

Hiểu biết về hemopoiesis là cực kỳ quan trọng trong y học, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị các bệnh về máu như thiếu máu (anemia), bệnh bạch cầu (leukemia) và các rối loạn tủy xương khác. Quá trình này diễn ra chủ yếu ở tủy xương, và sự rối loạn của nó có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người.

Ghép tủy xương và hemopoiesis

Ghép tủy xương (bone marrow transplant) là một thủ thuật y tế quan trọng để phục hồi hemopoiesis ở những bệnh nhân có tủy xương bị tổn thương hoặc bệnh tật. Đây là một minh chứng cho sự hiểu biết sâu sắc của khoa học về quá trình tạo máu, giúp cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới.