(Top Banner Ad)
hen party
B1
danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

hen party

UK: /ˈhɛn ˌpɑːti/ • US: /ˈhɛn ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc thân (dành cho nữ) tiệc chia tay đời độc thân (dành cho nữ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held for a woman who is about to get married, attended only by women.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, chỉ có phụ nữ tham dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sarah is going to Prague for her hen party."

    "Sarah sẽ đến Prague để dự tiệc độc thân của cô ấy."

  • "We're planning a hen party for my sister next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân cho em gái tôi vào tháng tới."

  • "The hen party was a wild night out."

    "Bữa tiệc độc thân là một đêm đi chơi cuồng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Nguồn gốc của 'Hen Party'

Thuật ngữ 'hen party' (tiệc độc thân của cô dâu) bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20. Nó xuất phát từ ý tưởng về một nhóm 'hens' (gà mái), ám chỉ những người phụ nữ tụ tập để ăn mừng trước đám cưới. Không có một nguồn gốc cụ thể được ghi lại, nhưng ý tưởng về một buổi tụ tập riêng của phụ nữ đã tồn tại từ lâu trước khi thuật ngữ này ra đời.

Usage Note

Hen party là một bữa tiệc truyền thống dành cho cô dâu trước khi cưới, tương tự như 'bachelor party' dành cho chú rể. Thường bao gồm các hoạt động vui chơi, giải trí, có thể bao gồm đi bar, spa, hoặc các trò chơi tập thể. Mục đích là để cô dâu thư giãn và tận hưởng những ngày cuối cùng của cuộc sống độc thân với bạn bè.

Prepositions

at for

‘at’ được dùng khi chỉ địa điểm diễn ra hen party (e.g., at a restaurant). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của hen party (e.g., a party for the bride).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Hen night/party

    Tiệc độc thân của cô dâu, thường là một buổi tối hoặc vài ngày cuối tuần mà cô dâu tương lai đi chơi với bạn bè nữ của mình trước khi kết hôn.

    "She's going to Brighton for her hen party."

    (Cô ấy sẽ đến Brighton để dự tiệc độc thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hen party

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, chỉ có phụ nữ tham dự.

"Sarah is going to Prague for her hen party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is planning her best friend's hen party.
Cô ấy đang lên kế hoạch cho bữa tiệc độc thân của bạn thân nhất của mình.
Phủ định
They didn't enjoy their hen party as much as they expected.
Họ không tận hưởng bữa tiệc độc thân của mình nhiều như họ mong đợi.
Nghi vấn
Whose hen party is everyone so excited about?
Bữa tiệc độc thân của ai mà mọi người lại hào hứng đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hen party".

Truyền thống phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'hen party' là một truyền thống quan trọng, nơi bạn bè và người thân trong gia đình cô dâu tụ tập để ăn mừng trước đám cưới. Các hoạt động có thể bao gồm đi spa, tham gia các lớp học nấu ăn, hoặc đơn giản là đi chơi và thư giãn cùng nhau. Đây là dịp để cô dâu thư giãn và tận hưởng những khoảnh khắc cuối cùng trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.