hen party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, chỉ có phụ nữ tham dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sarah is going to Prague for her hen party."
"Sarah sẽ đến Prague để dự tiệc độc thân của cô ấy."
-
"We're planning a hen party for my sister next month."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân cho em gái tôi vào tháng tới."
-
"The hen party was a wild night out."
"Bữa tiệc độc thân là một đêm đi chơi cuồng nhiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hen party là một bữa tiệc truyền thống dành cho cô dâu trước khi cưới, tương tự như 'bachelor party' dành cho chú rể. Thường bao gồm các hoạt động vui chơi, giải trí, có thể bao gồm đi bar, spa, hoặc các trò chơi tập thể. Mục đích là để cô dâu thư giãn và tận hưởng những ngày cuối cùng của cuộc sống độc thân với bạn bè.
Prepositions
‘at’ được dùng khi chỉ địa điểm diễn ra hen party (e.g., at a restaurant). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của hen party (e.g., a party for the bride).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Hen night/party
Tiệc độc thân của cô dâu, thường là một buổi tối hoặc vài ngày cuối tuần mà cô dâu tương lai đi chơi với bạn bè nữ của mình trước khi kết hôn.
"She's going to Brighton for her hen party."
(Cô ấy sẽ đến Brighton để dự tiệc độc thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hen party
danh từMột bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, chỉ có phụ nữ tham dự.
"Sarah is going to Prague for her hen party."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is planning her best friend's hen party. |
Cô ấy đang lên kế hoạch cho bữa tiệc độc thân của bạn thân nhất của mình. |
| Phủ định | They didn't enjoy their hen party as much as they expected. |
Họ không tận hưởng bữa tiệc độc thân của mình nhiều như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Whose hen party is everyone so excited about? |
Bữa tiệc độc thân của ai mà mọi người lại hào hứng đến vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hen party".
