(Top Banner Ad)
stag party
B2
Danh từ B2 Xã hội, Phong tục

stag party

UK: /ˈstæɡ ˌpɑːti/ • US: /ˈstæɡ ˌpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc thân (nam) đám rước dâu (theo nghĩa bóng, ăn chơi trước khi cưới)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held for a man shortly before he gets married, attended only by men.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, chỉ có đàn ông tham dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His stag party was a weekend trip to Las Vegas."

    "Bữa tiệc độc thân của anh ấy là một chuyến đi cuối tuần đến Las Vegas."

  • "We're planning a stag party for Tom next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc độc thân cho Tom vào tháng tới."

  • "The stag party got a little out of hand."

    "Bữa tiệc độc thân đã đi hơi quá giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stag hươu đực; (không chính thức) người đàn ông đi một mình (không có bạn đồng hành nữ)
Noun bachelor party tiệc độc thân của chú rể (phổ biến hơn ở Mỹ)
Noun hen party tiệc chia tay đời độc thân của cô dâu (phổ biến ở Anh)
Noun stag night đêm tiệc độc thân của chú rể
Noun stag do tiệc độc thân của chú rể (thân mật, thường dùng ở Anh)
Noun stag weekend cuối tuần tiệc độc thân của chú rể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stagaz
Old English
stagga
Old French
partie
Middle English
stag
Middle English
partie
Modern English
stag party

Nguồn gốc của 'Stag'

Từ 'stag' ban đầu có nghĩa là 'hươu đực', một loài động vật biểu tượng cho sự mạnh mẽ và nam tính. Trong tiếng Anh, nghĩa này đã mở rộng để ám chỉ một người đàn ông hoặc một nhóm đàn ông, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, để chỉ một sự kiện chỉ dành riêng cho nam giới.

Sự ra đời của 'Stag Party'

Khái niệm 'stag party' (tiệc độc thân của chú rể) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Anh. Nó kết hợp 'stag' (chỉ nam giới) và 'party' (buổi tiệc/tụ họp), tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một buổi tiệc ăn mừng dành riêng cho chú rể sắp cưới và bạn bè nam giới của anh ấy, trước ngày trọng đại.

Usage Note

Stag party thường là một sự kiện ồn ào, đôi khi hoang dã, được tổ chức bởi bạn bè thân thiết của chú rể. Mục đích là để ăn mừng sự độc thân cuối cùng của anh ta trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân. Nó tương đương với 'bachelorette party' (tiệc độc thân) dành cho phụ nữ.

Prepositions

at for

at: Diễn tả địa điểm diễn ra bữa tiệc (e.g., 'The stag party was held at a bar.'). for: Diễn tả mục đích của bữa tiệc, tức là dành cho ai (e.g., 'The stag party was for John.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stag party
  • organize organize a stag party
    (tổ chức một bữa tiệc độc thân)
  • throw throw a stag party
    (tổ chức/làm một bữa tiệc độc thân)
  • go on go on a stag party
    (đi tham dự/tổ chức tiệc độc thân)
  • attend attend a stag party
    (tham dự một bữa tiệc độc thân)
Adjective + stag party
  • wild wild stag party
    (bữa tiệc độc thân sôi động/hoang dã)
  • epic epic stag party
    (bữa tiệc độc thân hoành tráng/ấn tượng)
  • memorable memorable stag party
    (bữa tiệc độc thân đáng nhớ)
  • last-minute last-minute stag party
    (bữa tiệc độc thân được sắp xếp vào phút chót)
Noun + stag party
  • stag party stag party games
    (các trò chơi trong tiệc độc thân)
  • stag party stag party destination
    (điểm đến cho tiệc độc thân)
  • stag party stag party weekend
    (cuối tuần tiệc độc thân)

Idioms

  • to have a stag party

    Tổ chức/tham gia một bữa tiệc độc thân cho chú rể.

    "His friends are planning to have a stag party for him in Prague."

    (Bạn bè anh ấy đang lên kế hoạch tổ chức tiệc độc thân cho anh ấy ở Prague.)

  • to throw a stag party

    Tổ chức/đăng cai một bữa tiệc độc thân cho chú rể.

    "The best man usually throws the groom a stag party."

    (Phù rể thường sẽ đứng ra tổ chức tiệc độc thân cho chú rể.)

  • a legendary stag party

    Một bữa tiệc độc thân huyền thoại/vô cùng đáng nhớ.

    "Everyone still talks about John's legendary stag party in Ibiza."

    (Mọi người vẫn còn nhắc mãi về bữa tiệc độc thân huyền thoại của John ở Ibiza.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stag party

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, chỉ có đàn ông tham dự.

"His stag party was a weekend trip to Las Vegas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stag party".

Tên gọi và mục đích

Ở các nước phương Tây, 'stag party' (phổ biến ở Anh và Ireland) hay 'bachelor party' (phổ biến ở Mỹ và Canada) là một bữa tiệc truyền thống được tổ chức cho chú rể sắp cưới bởi bạn bè thân thiết. Đây được xem là 'lần tự do cuối cùng' của anh ấy trước khi kết hôn, thường bao gồm các hoạt động vui chơi, giải trí mạnh mẽ hoặc các chuyến đi.

Hoạt động và ý nghĩa

Mục đích chính của 'stag party' là để chú rể có cơ hội gắn kết tình bạn, kỷ niệm những năm tháng độc thân và chia tay đời độc thân một cách đáng nhớ. Các hoạt động phổ biến có thể bao gồm du lịch đến một thành phố khác, chơi golf, câu cá, tham gia các trò chơi mạo hiểm, hoặc đơn giản là một đêm tiệc tùng náo nhiệt với bạn bè.