(Top Banner Ad)
bridal shower
B1
danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

bridal shower

UK: /ˈbraɪdl ʃaʊər/ • US: /ˈbraɪdl ʃaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc chia tay độc thân (cho cô dâu) tiệc mừng cô dâu sắp cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party given for a woman who is about to get married, at which she receives presents to help her set up her home.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, tại đó cô ấy nhận được quà để giúp cô ấy trang bị cho ngôi nhà của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My best friend is throwing me a bridal shower next month."

    "Bạn thân nhất của tôi sẽ tổ chức cho tôi một bữa tiệc chia tay độc thân (bridal shower) vào tháng tới."

  • "She received so many beautiful gifts at her bridal shower."

    "Cô ấy đã nhận được rất nhiều món quà đẹp trong bữa tiệc chia tay độc thân của mình."

  • "The bridal shower was a surprise; she had no idea we were planning it."

    "Bữa tiệc chia tay độc thân là một bất ngờ; cô ấy không hề biết chúng tôi đang lên kế hoạch cho nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride Cô dâu
Adjective bridal Thuộc về cô dâu hoặc lễ cưới
Noun shower Bữa tiệc tặng quà; cơn mưa rào
Noun bridesmaid Phù dâu

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brȳd (bride)
Middle English
shour (shower)
Modern English (Mid-19th Century)
bridal shower

Nguồn gốc 'Gifts showering' (Mưa quà)

Từ “shower” (mưa rào) trong cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng quà tặng được “trút xuống” hoặc “rơi xuống” cô dâu. Một câu chuyện phổ biến kể rằng, nếu một gia đình quá nghèo hoặc không chấp thuận cuộc hôn nhân, những người bạn của cô dâu sẽ tổ chức một buổi tiệc tặng quà bí mật, nơi quà được thả từ trên cao hoặc đặt trong một chiếc ô mở và sau đó đổ xuống như mưa, tượng trưng cho sự sung túc và giúp đỡ.

Usage Note

Bridal shower thường do bạn bè hoặc người thân của cô dâu tổ chức. Mục đích là để chúc mừng cô dâu và cung cấp những món quà thiết thực cho cuộc sống hôn nhân sắp tới. Khác với bachelor/bachelorette party, bridal shower mang tính chất nhẹ nhàng, ấm cúng và hướng đến nữ giới nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bridal shower (Hành động)
  • throw throw a bridal shower
    (tổ chức/làm một bữa tiệc cô dâu)
  • host host a bridal shower
    (đăng cai/chủ trì bữa tiệc cô dâu)
  • attend attend a bridal shower
    (tham dự tiệc cô dâu)
Adjective + bridal shower (Mô tả)
  • intimate an intimate bridal shower
    (một bữa tiệc cô dâu thân mật/ấm cúng)
  • elaborate an elaborate bridal shower
    (một bữa tiệc cô dâu cầu kỳ/trau chuốt)
  • surprise a surprise bridal shower
    (một bữa tiệc cô dâu bất ngờ)

Idioms

  • To throw a shower

    Tổ chức một bữa tiệc tặng quà (thường dùng cho cô dâu hoặc em bé sắp sinh)

    "My sister's friends are throwing her a shower next Saturday."

    (Những người bạn của chị tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tặng quà cho chị ấy vào Thứ Bảy tuần tới.)

  • Bridal shower etiquette

    Quy tắc/phép tắc xã giao khi tham dự tiệc cô dâu.

    "Always follow bridal shower etiquette, especially concerning gifts."

    (Luôn luôn tuân theo phép tắc xã giao trong tiệc cô dâu, đặc biệt là về vấn đề quà tặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal shower

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, tại đó cô ấy nhận được quà để giúp cô ấy trang bị cho ngôi nhà của mình.

"My best friend is throwing me a bridal shower next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal shower".

Mục đích tặng quà

Mục đích chính của bridal shower là để bạn bè và gia đình tặng quà cho cô dâu, giúp cô ấy trang bị những vật dụng cần thiết cho cuộc sống hôn nhân và ngôi nhà mới (ví dụ: đồ dùng bếp, khăn trải giường, đồ trang trí). Đây là cách để cộng đồng hỗ trợ cặp đôi trước khi họ chính thức kết hôn.

Truyền thống Giới tính

Theo truyền thống phương Tây, bridal shower chủ yếu là sự kiện dành cho phụ nữ, chỉ có cô dâu, phù dâu và khách nữ tham dự. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại hóa đã tạo ra khái niệm 'couples shower' (tiệc tặng quà cho cả cô dâu và chú rể), cho phép cả nam giới tham gia.