bachelorette party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party held for a woman who is about to get married, typically with her female friends.
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, thường có bạn bè nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a bachelorette party for my sister next month."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc độc thân cho em gái tôi vào tháng tới."
-
"She had her bachelorette party in Las Vegas."
"Cô ấy đã tổ chức tiệc độc thân của mình ở Las Vegas."
-
"The bachelorette party included a spa day and a night out dancing."
"Bữa tiệc độc thân bao gồm một ngày spa và một đêm đi nhảy nhót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bachelor | Người đàn ông độc thân (chưa kết hôn) |
| Noun | bachelorette | Người phụ nữ độc thân (chưa kết hôn) |
| Noun | wedding | Đám cưới |
| Noun | bride | Cô dâu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bữa tiệc bachelorette là một sự kiện tiền hôn nhân, tương tự như 'stag party' (hay bachelor party) dành cho nam giới. Mục đích của bữa tiệc là để cô dâu tương lai có thời gian vui vẻ và thư giãn với bạn bè trước khi kết hôn. Thường bao gồm các hoạt động giải trí, trò chơi, và đôi khi có cả những hoạt động mạo hiểm hoặc thư giãn tùy theo sở thích của cô dâu.
Prepositions
'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc (e.g., 'The bachelorette party was held at a resort.') 'For' dùng để chỉ mục đích, tức là bữa tiệc dành cho ai (e.g., 'This bachelorette party is for Sarah.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild bachelorette party (tiệc độc thân điên cuồng)
-
fun fun bachelorette party (tiệc độc thân vui vẻ)
-
memorable memorable bachelorette party (tiệc độc thân đáng nhớ)
-
plan plan a bachelorette party (lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân)
-
attend attend a bachelorette party (tham dự một bữa tiệc độc thân)
-
throw throw a bachelorette party (tổ chức một bữa tiệc độc thân)
Idioms
-
Last fling before the ring
Cuộc vui cuối cùng trước khi đeo nhẫn cưới (ý chỉ tiệc độc thân)
"We're going to Vegas for her last fling before the ring."
(Chúng tôi sẽ đến Vegas cho cuộc vui cuối cùng của cô ấy trước khi đeo nhẫn cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bachelorette party
nounMột bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, thường có bạn bè nữ.
"We are planning a bachelorette party for my sister next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorette party".
