(Top Banner Ad)
bachelorette party
B1
noun B1 Xã hội, Phong tục

bachelorette party

UK: /ˌbætʃəlˈɒrət ˈpɑːti/ • US: /ˌbætʃəlˈɔːrət ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc thân (nữ) tiệc chia tay đời độc thân (của nữ) tiệc dành cho cô dâu trước khi cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held for a woman who is about to get married, typically with her female friends.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, thường có bạn bè nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a bachelorette party for my sister next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc độc thân cho em gái tôi vào tháng tới."

  • "She had her bachelorette party in Las Vegas."

    "Cô ấy đã tổ chức tiệc độc thân của mình ở Las Vegas."

  • "The bachelorette party included a spa day and a night out dancing."

    "Bữa tiệc độc thân bao gồm một ngày spa và một đêm đi nhảy nhót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelor Người đàn ông độc thân (chưa kết hôn)
Noun bachelorette Người phụ nữ độc thân (chưa kết hôn)
Noun wedding Đám cưới
Noun bride Cô dâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

English
bachelorette
English
party
English
bachelorette party

Nguồn gốc của 'Bachelorette Party'

Từ 'bachelorette' bắt nguồn từ 'bachelor', có nghĩa là người đàn ông độc thân. 'Bachelorette party' là một buổi tiệc dành cho cô dâu trước khi cưới, tương tự như 'bachelor party' dành cho chú rể. Phong tục này bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 20 ở các nước phương Tây như Mỹ và Canada, như một cách để cô dâu tận hưởng những ngày độc thân cuối cùng bên bạn bè.

Usage Note

Bữa tiệc bachelorette là một sự kiện tiền hôn nhân, tương tự như 'stag party' (hay bachelor party) dành cho nam giới. Mục đích của bữa tiệc là để cô dâu tương lai có thời gian vui vẻ và thư giãn với bạn bè trước khi kết hôn. Thường bao gồm các hoạt động giải trí, trò chơi, và đôi khi có cả những hoạt động mạo hiểm hoặc thư giãn tùy theo sở thích của cô dâu.

Prepositions

at for

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc (e.g., 'The bachelorette party was held at a resort.') 'For' dùng để chỉ mục đích, tức là bữa tiệc dành cho ai (e.g., 'This bachelorette party is for Sarah.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bachelorette party
  • wild wild bachelorette party
    (tiệc độc thân điên cuồng)
  • fun fun bachelorette party
    (tiệc độc thân vui vẻ)
  • memorable memorable bachelorette party
    (tiệc độc thân đáng nhớ)
Verb + bachelorette party
  • plan plan a bachelorette party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân)
  • attend attend a bachelorette party
    (tham dự một bữa tiệc độc thân)
  • throw throw a bachelorette party
    (tổ chức một bữa tiệc độc thân)

Idioms

  • Last fling before the ring

    Cuộc vui cuối cùng trước khi đeo nhẫn cưới (ý chỉ tiệc độc thân)

    "We're going to Vegas for her last fling before the ring."

    (Chúng tôi sẽ đến Vegas cho cuộc vui cuối cùng của cô ấy trước khi đeo nhẫn cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelorette party

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôn, thường có bạn bè nữ.

"We are planning a bachelorette party for my sister next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelorette party".

Nguồn gốc văn hóa

Bachelorette party là một truyền thống phương Tây, thường được tổ chức bởi bạn bè thân thiết của cô dâu. Mục đích là để ăn mừng những ngày độc thân cuối cùng của cô ấy trước khi kết hôn. Các hoạt động thường bao gồm đi bar, spa, hoặc các chuyến đi chơi.