(Top Banner Ad)
heparin
C1
danh từ C1 Y học

heparin

UK: /ˈhɛpərɪn/ • US: /ˈhɛpərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

heparin thuốc chống đông heparin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly sulfated glycosaminoglycan widely used as an injectable anticoagulant. It acts to prevent the formation of blood clots.

Vietnamese Meaning

Một glycosaminoglycan sulfat hóa cao được sử dụng rộng rãi như một chất chống đông máu tiêm được. Nó hoạt động để ngăn chặn sự hình thành cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed heparin to prevent blood clots after the surgery."

    "Bác sĩ đã kê đơn heparin để ngăn ngừa cục máu đông sau phẫu thuật."

  • "Heparin is administered intravenously or subcutaneously."

    "Heparin được tiêm tĩnh mạch hoặc dưới da."

  • "Patients receiving heparin require regular blood tests."

    "Bệnh nhân dùng heparin cần xét nghiệm máu thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heparinization Sự heparin hóa (quá trình điều trị bằng heparin)
Adjective heparinized Đã được heparin hóa (đã được xử lý hoặc chứa heparin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hepar
English
heparin

Nguồn gốc của Heparin

Từ 'heparin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hepar,' có nghĩa là 'gan,' vì heparin lần đầu tiên được phân lập từ gan chó. Heparin là một chất chống đông máu quan trọng được sử dụng rộng rãi trong y học để ngăn ngừa và điều trị các cục máu đông.

Usage Note

Heparin là một loại thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các cục máu đông. Nó khác với warfarin (Coumadin) ở chỗ nó tác dụng nhanh hơn và thường được sử dụng trong thời gian ngắn hơn, chẳng hạn như sau phẫu thuật hoặc trong quá trình lọc máu. Heparin hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của antithrombin III, một protein tự nhiên trong máu giúp ngăn chặn quá trình đông máu.

Prepositions

with for

* **with:** Heparin is often used *with* other anticoagulants. Ví dụ: "Heparin is often used *with* warfarin initially to provide immediate anticoagulation." (Heparin thường được sử dụng *với* warfarin ban đầu để cung cấp khả năng chống đông máu ngay lập tức.)
* **for:** Heparin is used *for* the treatment or prevention of blood clots. Ví dụ: "Heparin is used *for* the treatment of deep vein thrombosis." (Heparin được sử dụng *để* điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heparin
  • unfractionated unfractionated heparin
    (heparin không phân đoạn)
  • low-molecular-weight low-molecular-weight heparin
    (heparin trọng lượng phân tử thấp)
  • therapeutic therapeutic heparin
    (heparin điều trị)
Verb + heparin
  • administer administer heparin
    (tiêm/ truyền heparin)
  • prescribe prescribe heparin
    (kê đơn heparin)
  • monitor monitor heparin
    (theo dõi heparin)
Heparin + Noun
  • drip heparin drip
    (truyền heparin)
  • flush heparin flush
    (rửa bằng heparin)
  • therapy heparin therapy
    (liệu pháp heparin)

Idioms

  • to be on heparin

    đang được điều trị bằng heparin

    "The patient is on heparin to prevent blood clots."

    (Bệnh nhân đang được điều trị bằng heparin để ngăn ngừa cục máu đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heparin

danh từ
Lật mặt

Một glycosaminoglycan sulfat hóa cao được sử dụng rộng rãi như một chất chống đông máu tiêm được. Nó hoạt động để ngăn chặn sự hình thành cục máu đông.

"The doctor prescribed heparin to prevent blood clots after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heparin".

Sử dụng Heparin trong Y học

Heparin là một trong những loại thuốc chống đông máu quan trọng nhất và được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong nhiều quy trình y tế, từ phẫu thuật đến điều trị các bệnh tim mạch. Việc sử dụng heparin đã giúp cứu sống vô số người.