(Top Banner Ad)
blood thinner
B2
Danh từ B2 Y học

blood thinner

UK: /ˈblʌd ˌθɪnər/ • US: /ˈblʌd ˌθɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc làm loãng máu thuốc chống đông máu thuốc kháng đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication that helps prevent blood clots.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor prescribed a blood thinner to prevent a stroke."

    "Bác sĩ kê cho tôi thuốc làm loãng máu để ngăn ngừa đột quỵ."

  • "Blood thinners can interact with certain foods and medications."

    "Thuốc làm loãng máu có thể tương tác với một số loại thực phẩm và thuốc khác."

  • "It's important to monitor blood thinning levels regularly."

    "Điều quan trọng là phải theo dõi mức độ loãng máu thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anticoagulant chất chống đông máu (thuật ngữ y khoa chính xác cho 'blood thinner')
Noun coagulation sự đông máu
Verb coagulate làm đông, đông lại
Noun clot cục máu đông
Noun thrombosis huyết khối (sự hình thành cục máu đông trong mạch máu)

Synonyms

anticoagulant (thuốc chống đông máu)antiplatelet (thuốc kháng tiểu cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1920s)
blood thinner (compound noun)
Proto-Germanic -> Old English -> Modern English
*blōþą -> blōd -> blood
Proto-Germanic -> Old English -> Modern English
*þunnuz -> þynne -> thin

Không Phải 'Làm Loãng' Máu Theo Nghĩa Đen

Tên gọi 'blood thinner' (thuốc làm loãng máu) có thể gây hiểu lầm. Thực chất, loại thuốc này không làm cho máu của bạn loãng ra như thêm nước vào súp. Thay vào đó, chúng hoạt động như những 'chất chống đông' (anticoagulants), ngăn chặn các protein trong máu tạo thành cục máu đông nguy hiểm. Tên gọi này chỉ là một cách nói đơn giản để người thường dễ hình dung.

Từ Thuốc Diệt Chuột Đến Thuốc Cứu Người

Một trong những loại thuốc chống đông máu đầu tiên và nổi tiếng nhất là Warfarin. Nó được phát hiện vào những năm 1940 từ cỏ ba lá ngọt bị mốc, vốn gây ra bệnh chảy máu chết người ở gia súc. Ban đầu, Warfarin được bán trên thị trường như một loại thuốc diệt chuột cực mạnh. Mãi sau này, các nhà khoa học mới nhận ra tiềm năng cứu người của nó nếu được dùng với liều lượng cực nhỏ và có kiểm soát, mở ra một kỷ nguyên mới trong việc phòng ngừa đột quỵ và huyết khối.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood thinner' có thể gây hiểu nhầm vì thuốc không thực sự làm loãng máu. Thay vào đó, chúng can thiệp vào quá trình đông máu, làm chậm quá trình này. Có hai loại chính: thuốc chống đông máu (anticoagulants) như warfarin và heparin, và thuốc kháng tiểu cầu (antiplatelets) như aspirin và clopidogrel. Thuốc chống đông máu hoạt động bằng cách can thiệp vào các yếu tố đông máu, trong khi thuốc kháng tiểu cầu ngăn tiểu cầu dính vào nhau để tạo thành cục máu đông.

Prepositions

on for as

Các giới từ thường được sử dụng với 'blood thinner' trong các ngữ cảnh sau: 'on blood thinners' (đang dùng thuốc làm loãng máu), 'blood thinner for' (thuốc làm loãng máu cho bệnh gì), 'blood thinner as' (thuốc làm loãng máu như là...). Ví dụ: 'He is on blood thinners.' 'She takes blood thinner for atrial fibrillation.' 'Aspirin can be used as a blood thinner.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood thinner
  • be on a blood thinner
    (đang dùng thuốc chống đông máu)
  • take a blood thinner
    (uống/dùng thuốc chống đông máu)
  • prescribe a blood thinner
    (kê đơn thuốc chống đông máu)
  • need a blood thinner
    (cần dùng thuốc chống đông máu)
Adjective + blood thinner
  • a common blood thinner
    (một loại thuốc chống đông máu phổ biến)
  • a powerful blood thinner
    (một loại thuốc chống đông máu mạnh)
  • a new blood thinner
    (một loại thuốc chống đông máu thế hệ mới)

Idioms

  • It's not really a 'blood thinner'.

    Một câu nói phổ biến của các chuyên gia y tế để sửa lại cách hiểu sai về thuốc. Nó nhấn mạnh rằng thuốc không 'làm loãng' máu mà là ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.

    "My doctor was very clear: 'Remember, it's not really a blood 'thinner'; it's an anticoagulant, so its job is to prevent clots.'"

    (Bác sĩ của tôi đã nói rất rõ: 'Hãy nhớ, nó không thực sự là thuốc 'làm loãng' máu; nó là thuốc chống đông, vì vậy nhiệm vụ của nó là ngăn ngừa cục máu đông.')

  • Once on a blood thinner, always on a blood thinner.

    Một cách nói không chính thức để diễn tả rằng khi một người bắt đầu dùng thuốc chống đông cho một bệnh mãn tính (như rung nhĩ), họ có thể sẽ phải dùng thuốc đó suốt đời.

    "For many patients with atrial fibrillation, it's a case of 'once on a blood thinner, always on a blood thinner' to prevent strokes."

    (Đối với nhiều bệnh nhân bị rung nhĩ, đó là trường hợp 'một khi đã dùng thuốc chống đông, thì sẽ phải dùng suốt đời' để phòng ngừa đột quỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood thinner

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.

"My doctor prescribed a blood thinner to prevent a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood thinner".

Cuộc Cách Mạng Thuốc Chống Đông Máu

Trong y học phương Tây, đã có một sự thay đổi lớn từ việc sử dụng các loại thuốc cũ như Warfarin (vốn đòi hỏi phải theo dõi máu thường xuyên và kiêng khem nghiêm ngặt, đặc biệt là các loại rau xanh giàu vitamin K) sang các loại thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs/DOACs). Các loại thuốc mới này tiện lợi hơn, ít tương tác với thức ăn hơn, phản ánh sự thay đổi trong việc quản lý bệnh tật sao cho phù hợp hơn với lối sống hiện đại của bệnh nhân.

Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Ở nhiều nước phương Tây, các chiến dịch y tế cộng đồng lớn thường xuyên được tổ chức để cảnh báo về các tình trạng như rung nhĩ (Atrial Fibrillation) và huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Các chiến dịch này nhấn mạnh vai trò quan trọng của thuốc chống đông máu trong việc phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, qua đó cho thấy tầm quan trọng xã hội của loại thuốc này.