(Top Banner Ad)
antithrombin
C1
danh từ C1 Y học

antithrombin

UK: /ˌæntiˈθrɒmbɪn/ • US: /ˌæntiˈθrɒmbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chất kháng thrombin antithrombin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring anticoagulant that inhibits thrombin and other serine proteases involved in blood clotting.

Vietnamese Meaning

Một chất chống đông máu tự nhiên, ức chế thrombin và các serine protease khác liên quan đến quá trình đông máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antithrombin deficiency can lead to an increased risk of thrombosis."

    "Sự thiếu hụt antithrombin có thể dẫn đến tăng nguy cơ huyết khối."

  • "The patient was treated with antithrombin to prevent further clot formation."

    "Bệnh nhân được điều trị bằng antithrombin để ngăn chặn sự hình thành cục máu đông thêm nữa."

  • "Antithrombin levels were monitored closely after the surgery."

    "Mức antithrombin được theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrombin thrombin (một enzyme trong quá trình đông máu)
Adjective antithrombotic chống đông máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
thrombos
English
antithrombin

Nguồn gốc của Antithrombin

Từ 'antithrombin' kết hợp từ tiền tố 'anti-' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'chống lại', và 'thrombos', có nghĩa là 'cục máu đông'. Vì vậy, 'antithrombin' chỉ một chất ngăn chặn sự hình thành cục máu đông trong cơ thể. Nó được phát hiện và nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực y học để điều trị các bệnh liên quan đến đông máu.

Usage Note

Antithrombin, còn được gọi là antithrombin III (AT-III), là một glycoprotein nhỏ sản xuất bởi gan và ức chế một số enzyme đông máu. Nó rất quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của quá trình đông máu. Khi antithrombin liên kết với heparin (một loại thuốc chống đông máu), hiệu quả của nó tăng lên đáng kể. Sự thiếu hụt antithrombin có thể dẫn đến tăng nguy cơ huyết khối.

Prepositions

in with

in: được dùng để chỉ vai trò của antithrombin trong các quá trình sinh học. Ví dụ: Antithrombin plays a crucial role *in* preventing blood clots. with: được dùng để chỉ sự tương tác hoặc liên kết của antithrombin với các chất khác. Ví dụ: Antithrombin interacts *with* heparin to enhance its anticoagulant activity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antithrombin
  • recombinant recombinant antithrombin
    (antithrombin tái tổ hợp)
  • human human antithrombin
    (antithrombin người)
  • activated activated antithrombin
    (antithrombin hoạt hóa)
Verb + antithrombin
  • administer administer antithrombin
    (tiêm/sử dụng antithrombin)
  • measure measure antithrombin
    (đo lường antithrombin)
  • increase increase antithrombin
    (tăng antithrombin)

Idioms

  • balance of prothrombotic and antithrombotic factors

    sự cân bằng giữa các yếu tố gây đông máu và chống đông máu

    "Maintaining a healthy balance of prothrombotic and antithrombotic factors is crucial for preventing thrombotic events."

    (Duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa các yếu tố gây đông máu và chống đông máu là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến cố huyết khối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antithrombin

danh từ
Lật mặt

Một chất chống đông máu tự nhiên, ức chế thrombin và các serine protease khác liên quan đến quá trình đông máu.

"Antithrombin deficiency can lead to an increased risk of thrombosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This antithrombin helps to regulate blood clotting in the body.
Antithrombin này giúp điều chỉnh quá trình đông máu trong cơ thể.
Phủ định
That isn't antithrombin; it's just a placebo.
Đó không phải là antithrombin; nó chỉ là một giả dược.
Nghi vấn
Is this antithrombin effective in preventing thrombosis?
Liệu antithrombin này có hiệu quả trong việc ngăn ngừa huyết khối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antithrombin".

Nghiên cứu Y học

Antithrombin đóng một vai trò quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt trong việc điều trị các rối loạn đông máu di truyền và các biến chứng liên quan đến phẫu thuật tim mạch. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá tiềm năng của nó trong các lĩnh vực điều trị mới.