hepatic disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any disease of the liver.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ bệnh nào của gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hepatic disease can be caused by viruses, alcohol abuse, or genetic factors."
"Bệnh gan có thể do virus, lạm dụng rượu hoặc các yếu tố di truyền gây ra."
-
"Early diagnosis is crucial for managing hepatic disease effectively."
"Chẩn đoán sớm là rất quan trọng để quản lý bệnh gan một cách hiệu quả."
-
"The patient was diagnosed with a severe form of hepatic disease."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng bệnh gan nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hepatic | thuộc về gan, liên quan đến gan |
| Noun | hepatitis | viêm gan |
| Noun | hepatology | ngành nghiên cứu về gan |
| Noun | hepatoma | khối u gan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hepatic disease" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến gan. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Cần phân biệt với các bệnh gan cụ thể như viêm gan (hepatitis), xơ gan (cirrhosis), ung thư gan (liver cancer),... Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể dao động từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.
Prepositions
* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: "hepatic disease of unknown origin" (bệnh gan không rõ nguồn gốc).
* **with:** Chỉ sự liên quan hoặc đi kèm. Ví dụ: "patients with hepatic disease" (bệnh nhân mắc bệnh gan).
* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: "changes in hepatic disease progression" (những thay đổi trong quá trình tiến triển của bệnh gan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe hepatic disease (bệnh gan nặng)
-
Chronic hepatic disease (bệnh gan mãn tính)
-
Acute hepatic disease (bệnh gan cấp tính)
-
Diagnose hepatic disease (chẩn đoán bệnh gan)
-
Treat hepatic disease (điều trị bệnh gan)
-
Develop hepatic disease (phát triển bệnh gan)
-
With hepatic disease (mắc bệnh gan)
-
From hepatic disease (do bệnh gan)
Idioms
-
Living with hepatic disease
Sống chung với bệnh gan
"Living with hepatic disease requires careful management of diet and lifestyle."
(Sống chung với bệnh gan đòi hỏi phải quản lý cẩn thận chế độ ăn uống và lối sống.)
-
Managing hepatic disease
Quản lý bệnh gan
"Managing hepatic disease often involves medication and regular monitoring."
(Quản lý bệnh gan thường bao gồm dùng thuốc và theo dõi thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hepatic disease
Noun PhraseBất kỳ bệnh nào của gan.
"Hepatic disease can be caused by viruses, alcohol abuse, or genetic factors."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone with hepatic disease requires regular check-ups. |
Mọi người mắc bệnh gan đều cần kiểm tra sức khỏe định kỳ. |
| Phủ định | None of the patients showed signs of hepatic disease until the advanced stages. |
Không ai trong số các bệnh nhân có dấu hiệu bệnh gan cho đến giai đoạn tiến triển. |
| Nghi vấn | Does anyone you know have hepatic disease? |
Có ai bạn biết mắc bệnh gan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatic disease".
