(Top Banner Ad)
hepatic disease
C1
Noun Phrase C1 Y học

hepatic disease

UK: /hɪˈpætɪk dɪˈziːz/ • US: /hɪˈpætɪk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh gan bệnh lý gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any disease of the liver.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ bệnh nào của gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hepatic disease can be caused by viruses, alcohol abuse, or genetic factors."

    "Bệnh gan có thể do virus, lạm dụng rượu hoặc các yếu tố di truyền gây ra."

  • "Early diagnosis is crucial for managing hepatic disease effectively."

    "Chẩn đoán sớm là rất quan trọng để quản lý bệnh gan một cách hiệu quả."

  • "The patient was diagnosed with a severe form of hepatic disease."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng bệnh gan nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hepatic thuộc về gan, liên quan đến gan
Noun hepatitis viêm gan
Noun hepatology ngành nghiên cứu về gan
Noun hepatoma khối u gan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hēpar (ἧπαρ)
Latin
hepaticus
English
hepatic

Nguồn gốc của 'Hepatic'

Từ 'hepatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hēpar', có nghĩa là 'gan'. Người Hy Lạp cổ đại coi gan là một cơ quan quan trọng, thậm chí là nơi chứa đựng linh hồn và cảm xúc. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'hepaticus' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với nghĩa liên quan đến gan.

Usage Note

"Hepatic disease" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau ảnh hưởng đến gan. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Cần phân biệt với các bệnh gan cụ thể như viêm gan (hepatitis), xơ gan (cirrhosis), ung thư gan (liver cancer),... Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể dao động từ nhẹ đến đe dọa tính mạng.

Prepositions

of with in

* **of:** Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: "hepatic disease of unknown origin" (bệnh gan không rõ nguồn gốc).
* **with:** Chỉ sự liên quan hoặc đi kèm. Ví dụ: "patients with hepatic disease" (bệnh nhân mắc bệnh gan).
* **in:** Chỉ vị trí hoặc phạm vi. Ví dụ: "changes in hepatic disease progression" (những thay đổi trong quá trình tiến triển của bệnh gan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hepatic disease
  • Severe hepatic disease
    (bệnh gan nặng)
  • Chronic hepatic disease
    (bệnh gan mãn tính)
  • Acute hepatic disease
    (bệnh gan cấp tính)
Verb + hepatic disease
  • Diagnose hepatic disease
    (chẩn đoán bệnh gan)
  • Treat hepatic disease
    (điều trị bệnh gan)
  • Develop hepatic disease
    (phát triển bệnh gan)
Preposition + hepatic disease
  • With hepatic disease
    (mắc bệnh gan)
  • From hepatic disease
    (do bệnh gan)

Idioms

  • Living with hepatic disease

    Sống chung với bệnh gan

    "Living with hepatic disease requires careful management of diet and lifestyle."

    (Sống chung với bệnh gan đòi hỏi phải quản lý cẩn thận chế độ ăn uống và lối sống.)

  • Managing hepatic disease

    Quản lý bệnh gan

    "Managing hepatic disease often involves medication and regular monitoring."

    (Quản lý bệnh gan thường bao gồm dùng thuốc và theo dõi thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hepatic disease

Noun Phrase
Lật mặt

Bất kỳ bệnh nào của gan.

"Hepatic disease can be caused by viruses, alcohol abuse, or genetic factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone with hepatic disease requires regular check-ups.
Mọi người mắc bệnh gan đều cần kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Phủ định
None of the patients showed signs of hepatic disease until the advanced stages.
Không ai trong số các bệnh nhân có dấu hiệu bệnh gan cho đến giai đoạn tiến triển.
Nghi vấn
Does anyone you know have hepatic disease?
Có ai bạn biết mắc bệnh gan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatic disease".

Tầm quan trọng của gan trong văn hóa phương Tây

Trong y học phương Tây, gan được coi là một cơ quan quan trọng có chức năng lọc máu, sản xuất mật và dự trữ năng lượng. Các bệnh về gan thường được xem là nghiêm trọng và cần được điều trị kịp thời. Chế độ ăn uống lành mạnh và hạn chế uống rượu bia được khuyến khích để bảo vệ sức khỏe gan.

Thói quen ăn uống và bệnh gan

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có đường và rượu bia có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về gan. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh gan.