(Top Banner Ad)
hepatology
C1
Danh từ C1 Y học

hepatology

UK: /ˌhep.əˈtɒl.ə.dʒi/ • US: /ˌhep.əˈtɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên khoa gan gan mật học lĩnh vực gan mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the study, prevention, diagnosis and management of diseases that affect the liver, gallbladder, biliary tree and pancreas.

Vietnamese Meaning

Chuyên ngành y học liên quan đến việc nghiên cứu, phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh ảnh hưởng đến gan, túi mật, đường mật và tuyến tụy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a leading expert in hepatology."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực gan mật."

  • "The clinic specializes in hepatology and gastroenterology."

    "Phòng khám chuyên về gan mật và tiêu hóa."

  • "Recent advances in hepatology have led to improved treatments for liver diseases."

    "Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực gan mật đã dẫn đến các phương pháp điều trị cải thiện cho các bệnh về gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hepatologist Bác sĩ chuyên khoa gan
Adjective hepatic Thuộc về gan; liên quan đến gan
Noun hepatitis Viêm gan
Combining form hepato- Tiền tố chỉ gan (ví dụ: hepatoma - u gan)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hēpar (ἧπαρ)
Ancient Greek
-logia (-λογία)
English
hepatology

Nguồn gốc từ 'gan' và 'nghiên cứu'

Từ 'hepatology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hēpar' (ἧπαρ) có nghĩa là 'gan', và hậu tố '-logia' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'hepatology' nghĩa đen là 'khoa học về gan' hoặc 'nghiên cứu về gan'. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Hy Lạp cổ đại đã góp phần hình thành nhiều thuật ngữ khoa học và y học hiện đại.

Usage Note

Hepatology là một chuyên ngành hẹp của gastroenterology (khoa tiêu hóa). Nó tập trung đặc biệt vào các bệnh liên quan đến gan và các cơ quan lân cận. Các bác sĩ chuyên khoa gan (hepatologists) thường có kiến thức chuyên sâu về các bệnh viêm gan, xơ gan, ung thư gan và các rối loạn khác của gan.

Prepositions

in of

‘In hepatology’ thường được sử dụng để chỉ một nghiên cứu, tiến bộ, hoặc sự kiện diễn ra trong lĩnh vực gan mật. Ví dụ: 'Significant advances in hepatology have improved treatment outcomes.' ‘Of hepatology’ thường được sử dụng để biểu thị một khía cạnh thuộc về gan mật, ví dụ: 'The principles of hepatology are complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of/in + hepatology
  • field of field of hepatology
    (lĩnh vực gan học)
  • advances in advances in hepatology
    (những tiến bộ trong gan học)
  • department of department of hepatology
    (khoa gan mật)
Verb + hepatology
  • study study hepatology
    (nghiên cứu gan học)
  • specialize in specialize in hepatology
    (chuyên sâu về gan học)

Idioms

  • the cutting edge of hepatology

    lĩnh vực tiên tiến nhất của gan học

    "Researchers are always working at the cutting edge of hepatology to find new treatments."

    (Các nhà nghiên cứu luôn làm việc ở lĩnh vực tiên tiến nhất của gan học để tìm ra các phương pháp điều trị mới.)

  • a specialist in hepatology

    một chuyên gia về gan học

    "You should consult a specialist in hepatology for your liver condition."

    (Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia về gan học cho tình trạng gan của mình.)

  • the future of hepatology

    tương lai của gan học

    "New genetic therapies represent the future of hepatology."

    (Các liệu pháp gen mới thể hiện tương lai của gan học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hepatology

Danh từ
Lật mặt

Chuyên ngành y học liên quan đến việc nghiên cứu, phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh ảnh hưởng đến gan, túi mật, đường mật và tuyến tụy.

"She is a leading expert in hepatology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical community has been focusing increasingly on hepatology due to the rise in liver diseases.
Cộng đồng y tế ngày càng tập trung vào ngành gan mật học do sự gia tăng của các bệnh về gan.
Phủ định
She hasn't been studying hepatology long enough to be considered an expert in the field.
Cô ấy chưa học về gan mật học đủ lâu để được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Has the research team been using hepatological approaches to understand the complexities of liver cancer?
Nhóm nghiên cứu có đang sử dụng các phương pháp tiếp cận về gan mật học để hiểu những phức tạp của bệnh ung thư gan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatology".

Ý nghĩa lịch sử và hiện đại của gan

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, bao gồm cả Hy Lạp và Mesopotamia, gan được coi là một cơ quan trung tâm, thậm chí là nơi cư ngụ của linh hồn hoặc cảm xúc. Ngày nay, dù khoa học đã thay đổi quan niệm này, gan vẫn được công nhận là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể, thực hiện hàng trăm chức năng thiết yếu. Điều này làm cho ngành gan học (hepatology) trở thành một lĩnh vực y học cực kỳ quan trọng, liên tục phát triển để đối phó với các bệnh gan ngày càng phổ biến trên toàn cầu.

Sự phát triển của Y học về Gan

Ngành gan học hiện đại đã có những bước tiến vượt bậc trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh về gan, từ viêm gan siêu vi đến xơ gan và ung thư gan. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và chức năng của gan, cùng với sự phát triển của công nghệ y tế, đã giúp cứu sống hàng triệu người. Đây là một lĩnh vực năng động với nhiều nghiên cứu về liệu pháp gen, cấy ghép gan và thuốc mới.