(Top Banner Ad)
liver disease
B2
Danh từ B2 Y học

liver disease

UK: /ˈlɪvə dɪˈziːz/ • US: /ˈlɪvər dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh gan bệnh về gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any disease or disorder that affects the liver.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with liver disease."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh gan."

  • "Alcohol abuse is a major cause of liver disease."

    "Lạm dụng rượu là một nguyên nhân chính gây ra bệnh gan."

  • "Early detection of liver disease can improve treatment outcomes."

    "Phát hiện sớm bệnh gan có thể cải thiện kết quả điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan
Noun disease bệnh, bệnh tật
Adjective diseased bị bệnh, có bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyb-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Middle English
liver
Modern English
liver
Old French
desaise (dis- + aise)
Middle English
dīsēse
Modern English
disease
Modern English
liver disease

Gan (Liver): Nguồn gốc và vai trò

Từ 'liver' (gan) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'leyb-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'dính' hoặc 'bám vào'. Điều này có thể mô tả đặc tính của gan khi mổ xẻ hoặc vai trò trung tâm của nó trong cơ thể. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, gan được coi là một cơ quan quan trọng liên quan đến sự sống, cảm xúc và thậm chí là khả năng tiên tri.

Bệnh tật (Disease): Sự thiếu thoải mái

Từ 'disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', được tạo thành từ 'dis-' (nghĩa là 'không có, thiếu') và 'aise' (nghĩa là 'sự thoải mái, dễ chịu'). Vì vậy, 'disease' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'trạng thái không dễ chịu'. Ý nghĩa này phản ánh rất rõ bản chất của bệnh tật, một tình trạng mà cơ thể không được khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'liver disease' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau, từ viêm gan (hepatitis) đến xơ gan (cirrhosis) và ung thư gan (liver cancer). Mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể khác nhau, và nguyên nhân gây bệnh cũng đa dạng, bao gồm nhiễm trùng, lạm dụng rượu, béo phì, và yếu tố di truyền.

Prepositions

of from

'Disease of the liver' có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. 'Disease from the liver' không chính xác và không được sử dụng. Ta thường dùng 'suffering from liver disease'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver disease
  • chronic chronic liver disease
    (bệnh gan mạn tính)
  • acute acute liver disease
    (bệnh gan cấp tính)
  • fatty fatty liver disease
    (bệnh gan nhiễm mỡ)
  • severe severe liver disease
    (bệnh gan nghiêm trọng)
Verb + liver disease
  • develop develop liver disease
    (phát triển bệnh gan, mắc bệnh gan)
  • diagnose diagnose liver disease
    (chẩn đoán bệnh gan)
  • treat treat liver disease
    (điều trị bệnh gan)
  • prevent prevent liver disease
    (phòng ngừa bệnh gan)
Noun + liver disease
  • risk factors for risk factors for liver disease
    (các yếu tố nguy cơ của bệnh gan)
  • symptoms of symptoms of liver disease
    (các triệu chứng của bệnh gan)
  • management of management of liver disease
    (việc quản lý/kiểm soát bệnh gan)
  • progression of progression of liver disease
    (sự tiến triển của bệnh gan)

Idioms

  • End-stage liver disease

    Bệnh gan giai đoạn cuối (tình trạng gan bị tổn thương nghiêm trọng và không thể phục hồi chức năng, thường cần ghép gan)

    "Patients with end-stage liver disease often require a liver transplant."

    (Bệnh nhân mắc bệnh gan giai đoạn cuối thường cần ghép gan.)

  • Risk factors for liver disease

    Các yếu tố nguy cơ gây bệnh gan (những yếu tố làm tăng khả năng mắc bệnh gan, như uống rượu hoặc béo phì)

    "Alcohol consumption and obesity are major risk factors for liver disease."

    (Uống rượu và béo phì là những yếu tố nguy cơ chính gây bệnh gan.)

  • Living with liver disease

    Sống chung với bệnh gan (ám chỉ việc một người phải đối phó và quản lý tình trạng bệnh gan mạn tính trong cuộc sống hàng ngày)

    "Many people are living with liver disease and manage their condition with medication and lifestyle changes."

    (Nhiều người đang sống chung với bệnh gan và kiểm soát tình trạng bệnh bằng thuốc men và thay đổi lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver disease

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ bệnh hoặc rối loạn nào ảnh hưởng đến gan.

"He was diagnosed with liver disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People with liver disease often experience fatigue.
Những người mắc bệnh gan thường trải qua sự mệt mỏi.
Phủ định
Not only does excessive alcohol consumption increase the risk of liver disease, but it also damages other vital organs.
Không chỉ việc tiêu thụ quá nhiều rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh gan, mà nó còn gây hại cho các cơ quan quan trọng khác.
Nghi vấn
Should you experience persistent jaundice, consult a doctor immediately to rule out liver disease.
Nếu bạn gặp phải tình trạng vàng da kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức để loại trừ bệnh gan.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't developed liver disease so early in life.
Tôi ước tôi không mắc bệnh gan quá sớm trong đời.
Phủ định
If only she didn't have liver disease, she could travel the world.
Giá mà cô ấy không bị bệnh gan, cô ấy có thể đi du lịch khắp thế giới.
Nghi vấn
If only doctors could cure liver disease completely; wouldn't that be wonderful?
Giá mà các bác sĩ có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh gan; chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver disease".

Rượu và Bệnh Gan: Mối liên hệ tại phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia có truyền thống uống rượu mạnh, bệnh gan thường được gắn liền với việc lạm dụng rượu. Điều này đôi khi dẫn đến sự kỳ thị xã hội đối với người mắc bệnh gan, mặc dù có nhiều nguyên nhân khác gây bệnh. Các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giáo dục về tác hại của rượu đối với gan, khuyến khích tiêu thụ có chừng mực để bảo vệ sức khỏe.

Ghép Gan: Hy vọng cho sự sống mới

Đối với những trường hợp bệnh gan nặng, đặc biệt là ở giai đoạn cuối, ghép gan là một phương pháp điều trị cứu sống. Khái niệm hiến tạng (bao gồm hiến gan từ người chết não hoặc một phần gan từ người sống) là một phần quan trọng trong y học phương Tây. Tuy nhiên, việc thiếu hụt nguồn tạng hiến và những cân nhắc đạo đức xung quanh việc phân bổ tạng vẫn là những thách thức lớn.