liver cancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối u ác tính bắt nguồn từ gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Liver cancer is a serious disease that requires early diagnosis and treatment."
"Ung thư gan là một bệnh nghiêm trọng đòi hỏi chẩn đoán và điều trị sớm."
-
"Risk factors for liver cancer include chronic hepatitis B or C infection."
"Các yếu tố nguy cơ gây ung thư gan bao gồm nhiễm viêm gan B hoặc C mãn tính."
-
"Early detection of liver cancer can significantly improve the chances of successful treatment."
"Phát hiện sớm ung thư gan có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Liver cancer” là thuật ngữ chung chỉ các loại ung thư phát triển từ các tế bào gan. Nó thường được chia thành ung thư gan nguyên phát (bắt đầu từ gan) và ung thư gan thứ phát (di căn từ nơi khác đến gan). Ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma - HCC).
Prepositions
“Of” được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại ung thư (ví dụ: cancer of the liver). “In” thường dùng để chỉ vị trí ung thư (ví dụ: cancer in the liver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced liver cancer (ung thư gan giai đoạn cuối)
-
early-stage early-stage liver cancer (ung thư gan giai đoạn đầu)
-
metastatic metastatic liver cancer (ung thư gan di căn)
-
primary primary liver cancer (ung thư gan nguyên phát)
-
secondary secondary liver cancer (ung thư gan thứ phát)
-
diagnose diagnose liver cancer (chẩn đoán ung thư gan)
-
treat treat liver cancer (điều trị ung thư gan)
-
prevent prevent liver cancer (phòng ngừa ung thư gan)
-
develop develop liver cancer (mắc/phát triển ung thư gan)
-
detect detect liver cancer (phát hiện ung thư gan)
-
fight fight liver cancer (chống lại/chiến đấu với ung thư gan)
-
risk factors risk factors for liver cancer (các yếu tố rủi ro gây ung thư gan)
-
symptoms symptoms of liver cancer (các triệu chứng của ung thư gan)
-
treatment treatment for liver cancer (phương pháp điều trị ung thư gan)
-
patient a patient with liver cancer (một bệnh nhân ung thư gan)
Idioms
-
be diagnosed with liver cancer
được chẩn đoán mắc ung thư gan
"She was diagnosed with liver cancer last month."
(Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư gan vào tháng trước.)
-
battle liver cancer
chiến đấu/chống chọi với ung thư gan
"He bravely battled liver cancer for three years."
(Anh ấy đã dũng cảm chống chọi với ung thư gan suốt ba năm.)
-
succumb to liver cancer
không qua khỏi/tử vong vì ung thư gan
"Sadly, he succumbed to liver cancer after a long fight."
(Thật đáng buồn, anh ấy đã không qua khỏi vì ung thư gan sau một thời gian dài chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liver cancer
Danh từMột khối u ác tính bắt nguồn từ gan.
"Liver cancer is a serious disease that requires early diagnosis and treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver cancer".
