(Top Banner Ad)
liver cancer
B2
Danh từ B2 Y học

liver cancer

UK: /ˈlɪvə ˈkænsə/ • US: /ˈlɪvər ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư gan ung thư tế bào gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor that originates in the liver.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính bắt nguồn từ gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liver cancer is a serious disease that requires early diagnosis and treatment."

    "Ung thư gan là một bệnh nghiêm trọng đòi hỏi chẩn đoán và điều trị sớm."

  • "Risk factors for liver cancer include chronic hepatitis B or C infection."

    "Các yếu tố nguy cơ gây ung thư gan bao gồm nhiễm viêm gan B hoặc C mãn tính."

  • "Early detection of liver cancer can significantly improve the chances of successful treatment."

    "Phát hiện sớm ung thư gan có thể cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer Bệnh ung thư (nói chung)
Adjective cancerous Thuộc hoặc liên quan đến ung thư; có tính chất ung thư
Noun carcinoma Ung thư biểu mô (một loại ung thư bắt đầu từ tế bào biểu mô, thường gặp ở gan)
Noun liver Gan (nội tạng)
Adjective hepatic Thuộc về gan; liên quan đến gan

Synonyms

hepatic cancer (ung thư gan)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*librō
Old English
lifer
Greek
karkinos
Latin
cancer
Modern English
liver cancer

Nguồn gốc của 'gan' và 'ung thư'

Từ 'liver' (gan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', sau đó quay về tiếng Proto-Germanic và cuối cùng là gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*leip-) có nghĩa là 'dính', 'béo' — ám chỉ kết cấu của nội tạng này. Từ 'cancer' (ung thư) lại đến từ tiếng Latin 'cancer', có nghĩa là 'con cua'. Người Hy Lạp cổ đại đã dùng từ 'karkinos' (cua) để mô tả các khối u ác tính vì chúng có xu hướng lan rộng và bám chặt vào các mô xung quanh, giống như chân cua. Sự kết hợp 'liver cancer' (ung thư gan) là một thuật ngữ y học hiện đại để chỉ căn bệnh này ở gan.

Usage Note

“Liver cancer” là thuật ngữ chung chỉ các loại ung thư phát triển từ các tế bào gan. Nó thường được chia thành ung thư gan nguyên phát (bắt đầu từ gan) và ung thư gan thứ phát (di căn từ nơi khác đến gan). Ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma - HCC).

Prepositions

of in

“Of” được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc loại ung thư (ví dụ: cancer of the liver). “In” thường dùng để chỉ vị trí ung thư (ví dụ: cancer in the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver cancer
  • advanced advanced liver cancer
    (ung thư gan giai đoạn cuối)
  • early-stage early-stage liver cancer
    (ung thư gan giai đoạn đầu)
  • metastatic metastatic liver cancer
    (ung thư gan di căn)
  • primary primary liver cancer
    (ung thư gan nguyên phát)
  • secondary secondary liver cancer
    (ung thư gan thứ phát)
Verb + liver cancer
  • diagnose diagnose liver cancer
    (chẩn đoán ung thư gan)
  • treat treat liver cancer
    (điều trị ung thư gan)
  • prevent prevent liver cancer
    (phòng ngừa ung thư gan)
  • develop develop liver cancer
    (mắc/phát triển ung thư gan)
  • detect detect liver cancer
    (phát hiện ung thư gan)
  • fight fight liver cancer
    (chống lại/chiến đấu với ung thư gan)
Noun + liver cancer
  • risk factors risk factors for liver cancer
    (các yếu tố rủi ro gây ung thư gan)
  • symptoms symptoms of liver cancer
    (các triệu chứng của ung thư gan)
  • treatment treatment for liver cancer
    (phương pháp điều trị ung thư gan)
  • patient a patient with liver cancer
    (một bệnh nhân ung thư gan)

Idioms

  • be diagnosed with liver cancer

    được chẩn đoán mắc ung thư gan

    "She was diagnosed with liver cancer last month."

    (Cô ấy đã được chẩn đoán mắc ung thư gan vào tháng trước.)

  • battle liver cancer

    chiến đấu/chống chọi với ung thư gan

    "He bravely battled liver cancer for three years."

    (Anh ấy đã dũng cảm chống chọi với ung thư gan suốt ba năm.)

  • succumb to liver cancer

    không qua khỏi/tử vong vì ung thư gan

    "Sadly, he succumbed to liver cancer after a long fight."

    (Thật đáng buồn, anh ấy đã không qua khỏi vì ung thư gan sau một thời gian dài chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver cancer

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính bắt nguồn từ gan.

"Liver cancer is a serious disease that requires early diagnosis and treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver cancer".

Ung thư gan và lối sống

Ung thư gan thường có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố lối sống và sức khỏe cộng đồng. Các yếu tố như lạm dụng rượu bia, chế độ ăn uống không lành mạnh dẫn đến gan nhiễm mỡ, và nhiễm virus viêm gan B hoặc C là những nguyên nhân hàng đầu. Nhiều nền văn hóa trên thế giới đang tăng cường nhận thức về những nguy cơ này và khuyến khích lối sống lành mạnh để bảo vệ gan.

Nâng cao nhận thức về Ung thư gan

Giống như nhiều căn bệnh nghiêm trọng khác, ung thư gan là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nhiều quốc gia tổ chức các tháng hoặc ngày nâng cao nhận thức (ví dụ: tháng 10 ở một số nơi) để giáo dục cộng đồng về các yếu tố rủi ro, triệu chứng, tầm soát sớm và các phương pháp phòng ngừa ung thư gan. Đây là một nỗ lực văn hóa chung nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật.