olympus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain in northeastern Greece, traditionally considered the home of the Greek gods.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi ở đông bắc Hy Lạp, theo truyền thống được coi là nhà của các vị thần Hy Lạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to legend, Zeus ruled the world from his throne on Olympus."
"Theo truyền thuyết, Zeus cai trị thế giới từ ngai vàng của mình trên đỉnh Olympus."
-
"The company's headquarters seemed like a modern Olympus, towering over the city."
"Trụ sở chính của công ty trông giống như một Olympus hiện đại, vươn cao trên thành phố."
-
"The Olympus of classical music includes composers like Bach and Beethoven."
"Đỉnh cao của âm nhạc cổ điển bao gồm các nhà soạn nhạc như Bach và Beethoven."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Olympus thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi cao quý, quyền lực hoặc sự hoàn hảo. Nó đại diện cho đỉnh cao của quyền lực và sự thiêng liêng trong thần thoại Hy Lạp. Không nên nhầm lẫn với các ngọn núi thông thường; nó mang ý nghĩa tượng trưng mạnh mẽ.
Prepositions
'On Olympus' thường được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động diễn ra trên đỉnh Olympus. 'Of Olympus' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối liên hệ với Olympus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mount Mount Olympus (Núi Olympus (ngọn núi cao nhất Hy Lạp, nơi ở của các vị thần))
-
gods of gods of Olympus (Các vị thần trên đỉnh Olympus)
-
reach reach Olympus (Đạt đến đỉnh Olympus (ám chỉ đạt đến đỉnh cao, vinh quang tột bậc))
-
ascend ascend Olympus (Leo lên đỉnh Olympus)
-
on on Olympus (Trên đỉnh Olympus)
Idioms
-
The gods of Olympus
Các vị thần trên đỉnh Olympus (chỉ các vị thần Hy Lạp cổ đại)
"In Greek mythology, Zeus was the king of the gods of Olympus."
(Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vua của các vị thần trên đỉnh Olympus.)
-
To dwell on Olympus
Sống trên đỉnh Olympus (ám chỉ sống trong một thế giới xa vời, tách biệt, hoặc ở vị trí cao quý)
"Some artists seem to dwell on Olympus, untouched by worldly concerns."
(Một số nghệ sĩ dường như sống trên đỉnh Olympus, không bị ảnh hưởng bởi những lo toan trần tục.)
-
To scale Olympus
Leo lên đỉnh Olympus (ám chỉ đạt được mục tiêu cực kỳ khó khăn, vinh quang tột bậc)
"After years of hard work, she finally scaled her personal Olympus in the business world."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã chinh phục đỉnh Olympus của riêng mình trong thế giới kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olympus
Danh từMột ngọn núi ở đông bắc Hy Lạp, theo truyền thống được coi là nhà của các vị thần Hy Lạp.
"According to legend, Zeus ruled the world from his throne on Olympus."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Olympian gods were worshipped by the ancient Greeks. |
Các vị thần Olympian đã được thờ phụng bởi người Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | Olympus was not believed to be easily accessible by mortals. |
Olympus không được tin là dễ dàng tiếp cận bởi người phàm. |
| Nghi vấn | Was the power of Zeus felt throughout Olympus? |
Quyền năng của Zeus có được cảm nhận khắp Olympus không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympus".
