(Top Banner Ad)
weakling
B2
noun B2 Tính cách/Miêu tả con người

weakling

UK: /ˈwiːklɪŋ/ • US: /ˈwiːklɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ yếu đuối người yếu đuối đồ yếu đuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is physically weak and ineffectual.

Vietnamese Meaning

Một người yếu đuối về thể chất và không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was bullied at school for being a weakling."

    "Anh ta bị bắt nạt ở trường vì là một kẻ yếu đuối."

  • "Don't be such a weakling; stand up for yourself."

    "Đừng yếu đuối như vậy; hãy tự bảo vệ mình đi."

  • "The coach didn't want any weaklings on the team."

    "Huấn luyện viên không muốn bất kỳ kẻ yếu đuối nào trong đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu đuối, yếu ớt
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Miêu tả con người

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wacling
English
weakling

Nguồn gốc của 'Weakling'

Từ 'weakling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wacling', có nghĩa là 'người yếu đuối'. Nó đơn giản là một cách gọi những người không có sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Trong lịch sử, những người bị coi là 'weakling' thường bị xã hội bỏ rơi hoặc lợi dụng.

Usage Note

Từ 'weakling' thường được sử dụng để miêu tả một người thiếu sức mạnh thể chất, sức chịu đựng hoặc sự quyết đoán. Nó mang một sắc thái tiêu cực, thường là khinh miệt hoặc chế giễu. So với 'wimp', 'weakling' nhấn mạnh hơn vào sự yếu đuối về thể chất, trong khi 'wimp' có thể chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc can đảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weakling
  • complete a complete weakling
    (một kẻ hoàn toàn yếu đuối)
  • utter an utter weakling
    (một kẻ cực kỳ yếu đuối)
Verb + weakling
  • mock mock a weakling
    (chế nhạo một kẻ yếu đuối)
  • despise despise a weakling
    (khinh thường một kẻ yếu đuối)

Idioms

  • no room for weaklings

    không có chỗ cho những kẻ yếu đuối (trong một tình huống cụ thể)

    "In this competition, there's no room for weaklings."

    (Trong cuộc thi này, không có chỗ cho những kẻ yếu đuối.)

  • survival of the fittest (often implies weaklings will not survive)

    sinh tồn của kẻ mạnh nhất (ngụ ý rằng kẻ yếu đuối sẽ không sống sót)

    "It's survival of the fittest in the business world."

    (Đó là sự sinh tồn của kẻ mạnh nhất trong thế giới kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakling

noun
Lật mặt

Một người yếu đuối về thể chất và không hiệu quả.

"He was bullied at school for being a weakling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakling".

Quan niệm về sức mạnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sức mạnh thể chất và tinh thần thường được đánh giá cao. Những người được coi là 'weakling' có thể phải đối mặt với sự kỳ thị hoặc bị bỏ rơi. Tuy nhiên, cũng có những phong trào và giá trị đề cao lòng trắc ẩn và sự đồng cảm đối với những người yếu thế.