weakling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is physically weak and ineffectual.
Vietnamese Meaning
Một người yếu đuối về thể chất và không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was bullied at school for being a weakling."
"Anh ta bị bắt nạt ở trường vì là một kẻ yếu đuối."
-
"Don't be such a weakling; stand up for yourself."
"Đừng yếu đuối như vậy; hãy tự bảo vệ mình đi."
-
"The coach didn't want any weaklings on the team."
"Huấn luyện viên không muốn bất kỳ kẻ yếu đuối nào trong đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weakling' thường được sử dụng để miêu tả một người thiếu sức mạnh thể chất, sức chịu đựng hoặc sự quyết đoán. Nó mang một sắc thái tiêu cực, thường là khinh miệt hoặc chế giễu. So với 'wimp', 'weakling' nhấn mạnh hơn vào sự yếu đuối về thể chất, trong khi 'wimp' có thể chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc can đảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete weakling (một kẻ hoàn toàn yếu đuối)
-
utter an utter weakling (một kẻ cực kỳ yếu đuối)
-
mock mock a weakling (chế nhạo một kẻ yếu đuối)
-
despise despise a weakling (khinh thường một kẻ yếu đuối)
Idioms
-
no room for weaklings
không có chỗ cho những kẻ yếu đuối (trong một tình huống cụ thể)
"In this competition, there's no room for weaklings."
(Trong cuộc thi này, không có chỗ cho những kẻ yếu đuối.)
-
survival of the fittest (often implies weaklings will not survive)
sinh tồn của kẻ mạnh nhất (ngụ ý rằng kẻ yếu đuối sẽ không sống sót)
"It's survival of the fittest in the business world."
(Đó là sự sinh tồn của kẻ mạnh nhất trong thế giới kinh doanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weakling
nounMột người yếu đuối về thể chất và không hiệu quả.
"He was bullied at school for being a weakling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakling".
