(Top Banner Ad)
hereditarily
C1
Trạng từ C1 Di truyền học/Y học

hereditarily

UK: /ˌhɪˈredɪtərɪli/ • US: /ˌherɪˈderɪtərɪli/

Nghĩa tiếng Việt

do di truyền một cách di truyền bằng con đường di truyền thông qua di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is determined by heredity; by inheritance.

Vietnamese Meaning

Theo cách được xác định bởi di truyền; bằng sự thừa kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is transmitted hereditarily."

    "Bệnh được truyền theo di truyền."

  • "Eye color is hereditarily determined."

    "Màu mắt được xác định theo di truyền."

  • "Some forms of cancer are hereditarily linked."

    "Một số dạng ung thư có liên quan đến di truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hereditary có tính di truyền, cha truyền con nối
Noun heredity sự di truyền, tính di truyền
Verb inherit thừa hưởng, thừa kế
Noun inheritance tài sản thừa kế, sự thừa kế, di sản
Noun inheritor người thừa kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Di truyền học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
heres, hered-
Latin
hereditas
Latin
hereditarius
Old French
héréditaire
English
hereditary
English
hereditarily

Nguồn Gốc Từ Gia Phả

Từ 'hereditarily' có gốc từ tiếng Latin 'heres' (người thừa kế). Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ việc truyền lại tài sản, tước hiệu, hoặc quyền lợi trong gia đình. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm cả các đặc điểm sinh học, bệnh tật, hoặc tính cách được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gen.

Usage Note

Từ 'hereditarily' mô tả cách thức một đặc điểm hoặc tình trạng được truyền từ cha mẹ sang con cái. Nó nhấn mạnh vai trò của di truyền trong việc xác định một thuộc tính cụ thể. Phân biệt với 'genetically', 'hereditarily' tập trung vào sự truyền đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác, trong khi 'genetically' có thể đề cập đến các yếu tố di truyền rộng hơn, bao gồm cả đột biến và các yếu tố không nhất thiết phải di truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb (dạng quá khứ phân từ/tính từ)
  • transmitted hereditarily transmitted
    (được truyền lại theo di truyền)
  • passed down hereditarily passed down
    (được truyền lại qua gen/thế hệ)
  • linked hereditarily linked
    (có liên quan theo di truyền)
  • determined hereditarily determined
    (được quyết định bởi gen/di truyền)
  • predisposed hereditarily predisposed to
    (có khuynh hướng di truyền (dễ mắc bệnh, v.v.))
  • inherited hereditarily inherited trait
    (đặc điểm được thừa hưởng theo di truyền)
  • susceptible hereditarily susceptible
    (có tính di truyền dễ mắc bệnh/ảnh hưởng)

Idioms

  • hereditarily predisposed to (something)

    có khuynh hướng di truyền mắc (bệnh gì đó) / dễ bị ảnh hưởng bởi (điều gì đó) do di truyền

    "She is hereditarily predisposed to heart disease, so she tries to maintain a healthy lifestyle."

    (Cô ấy có khuynh hướng di truyền mắc bệnh tim, vì vậy cô ấy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh.)

  • hereditarily transmitted disease/trait

    bệnh/đặc điểm được truyền lại theo di truyền

    "Color blindness is a well-known hereditarily transmitted trait."

    (Bệnh mù màu là một đặc điểm được truyền lại theo di truyền khá nổi tiếng.)

  • hereditarily linked to (something)

    có liên hệ di truyền với (điều gì đó)

    "Researchers found that certain forms of dementia are hereditarily linked to specific gene mutations."

    (Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng một số dạng mất trí nhớ có liên hệ di truyền với các đột biến gen cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereditarily

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách được xác định bởi di truyền; bằng sự thừa kế.

"The disease is transmitted hereditarily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereditarily".

Tước hiệu Quý tộc và Gia Phả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu, tước hiệu quý tộc (như công tước, bá tước, nam tước) thường được truyền 'hereditarily' (theo di truyền) từ cha sang con trai cả. Điều này tạo nên các dòng dõi quý tộc và ảnh hưởng lớn đến cấu trúc xã hội qua nhiều thế kỷ, định hình quyền lực và địa vị trong xã hội phong kiến.

Bệnh Di truyền và Sàng Lọc Gen

Khái niệm 'hereditarily' cũng gắn liền với các bệnh di truyền trong y học. Việc nghiên cứu các bệnh được truyền lại theo gen giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị. Các xét nghiệm sàng lọc gen hiện đại có thể giúp xác định nguy cơ mắc các bệnh di truyền trong gia đình, cho phép lập kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp.