in this document
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong phạm vi tài liệu này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please refer to page 5 in this document for further details."
"Vui lòng tham khảo trang 5 trong tài liệu này để biết thêm chi tiết."
-
"The data presented in this document is confidential."
"Dữ liệu được trình bày trong tài liệu này là bảo mật."
-
"All instructions are detailed in this document."
"Tất cả các hướng dẫn đều được chi tiết trong tài liệu này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu, văn kiện |
| Verb | document | ghi lại, lập thành tài liệu, chứng minh bằng tài liệu |
| Noun | documentation | sự lập thành tài liệu, hồ sơ tài liệu |
| Adjective | documented | đã được ghi lại, có tài liệu chứng minh |
| Adjective | undocumented | chưa có tài liệu, không có giấy tờ hợp pháp |
| Noun | documentary | phim tài liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin cụ thể nào đó có thể được tìm thấy trong tài liệu mà người nói hoặc người viết đang đề cập. Nó thường được dùng trong văn bản chính thức, hướng dẫn, báo cáo và các loại tài liệu khác để hướng dẫn người đọc đến một phần cụ thể của văn bản.
Prepositions
Giới từ 'in' được dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc vị trí bên trong một cái gì đó. Trong trường hợp này, 'in' chỉ ra rằng thông tin được đề cập nằm bên trong tài liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stated stated in this document (được nêu (rõ) trong tài liệu này)
-
mentioned mentioned in this document (được đề cập trong tài liệu này)
-
outlined outlined in this document (được phác thảo/tóm tắt trong tài liệu này)
-
described described in this document (được mô tả trong tài liệu này)
-
provided provided in this document (được cung cấp trong tài liệu này)
-
discussed discussed in this document (được thảo luận trong tài liệu này)
-
information information in this document (thông tin trong tài liệu này)
-
details details in this document (các chi tiết trong tài liệu này)
-
data data in this document (dữ liệu trong tài liệu này)
-
findings findings in this document (các phát hiện trong tài liệu này)
-
content content in this document (nội dung trong tài liệu này)
-
key key information in this document (thông tin chính trong tài liệu này)
-
important important points in this document (những điểm quan trọng trong tài liệu này)
-
relevant relevant sections in this document (các phần liên quan trong tài liệu này)
Idioms
-
As stated in this document
Như đã nêu trong tài liệu này
"As stated in this document, the project deadline is next Friday."
(Như đã nêu trong tài liệu này, thời hạn dự án là thứ Sáu tuần tới.)
-
According to the information in this document
Theo thông tin trong tài liệu này
"According to the information in this document, the budget has been approved."
(Theo thông tin trong tài liệu này, ngân sách đã được phê duyệt.)
-
For further details, refer to page X in this document
Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo trang X trong tài liệu này
"For further details, refer to page 5 in this document regarding the policy changes."
(Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo trang 5 trong tài liệu này về các thay đổi chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in this document
prepositional phraseTrong phạm vi tài liệu này.
"Please refer to page 5 in this document for further details."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor had been working on finding all the errors in this document before the deadline. |
Biên tập viên đã làm việc để tìm tất cả các lỗi trong tài liệu này trước thời hạn. |
| Phủ định | The intern hadn't been updating the references in this document before I reminded her. |
Thực tập sinh đã không cập nhật các tài liệu tham khảo trong tài liệu này trước khi tôi nhắc cô ấy. |
| Nghi vấn | Had the software been automatically correcting the grammar in this document? |
Phần mềm đã tự động sửa lỗi ngữ pháp trong tài liệu này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this document".
