(Top Banner Ad)
in this document
A2
prepositional phrase A2 General

in this document

Nghĩa tiếng Việt

trong tài liệu này ở tài liệu này
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Within the confines of the current written work.

Vietnamese Meaning

Trong phạm vi tài liệu này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please refer to page 5 in this document for further details."

    "Vui lòng tham khảo trang 5 trong tài liệu này để biết thêm chi tiết."

  • "The data presented in this document is confidential."

    "Dữ liệu được trình bày trong tài liệu này là bảo mật."

  • "All instructions are detailed in this document."

    "Tất cả các hướng dẫn đều được chi tiết trong tài liệu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại, lập thành tài liệu, chứng minh bằng tài liệu
Noun documentation sự lập thành tài liệu, hồ sơ tài liệu
Adjective documented đã được ghi lại, có tài liệu chứng minh
Adjective undocumented chưa có tài liệu, không có giấy tờ hợp pháp
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

herein (trong tài liệu này)in this paper (trong bài viết này)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
Late Middle English
document

Nguồn gốc của từ 'document'

Cụm từ 'in this document' không có lịch sử từ nguyên độc lập mà là sự kết hợp của các từ. Trong đó, từ 'document' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy' hoặc 'chỉ dẫn'. Ban đầu, 'documentum' trong tiếng Latin dùng để chỉ 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'bằng chứng'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'tài liệu' hoặc 'văn kiện' mà chúng ta biết ngày nay, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc cung cấp thông tin, hướng dẫn hoặc làm bằng chứng cho điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin cụ thể nào đó có thể được tìm thấy trong tài liệu mà người nói hoặc người viết đang đề cập. Nó thường được dùng trong văn bản chính thức, hướng dẫn, báo cáo và các loại tài liệu khác để hướng dẫn người đọc đến một phần cụ thể của văn bản.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc vị trí bên trong một cái gì đó. Trong trường hợp này, 'in' chỉ ra rằng thông tin được đề cập nằm bên trong tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in this document
  • stated stated in this document
    (được nêu (rõ) trong tài liệu này)
  • mentioned mentioned in this document
    (được đề cập trong tài liệu này)
  • outlined outlined in this document
    (được phác thảo/tóm tắt trong tài liệu này)
  • described described in this document
    (được mô tả trong tài liệu này)
  • provided provided in this document
    (được cung cấp trong tài liệu này)
  • discussed discussed in this document
    (được thảo luận trong tài liệu này)
Noun + in this document
  • information information in this document
    (thông tin trong tài liệu này)
  • details details in this document
    (các chi tiết trong tài liệu này)
  • data data in this document
    (dữ liệu trong tài liệu này)
  • findings findings in this document
    (các phát hiện trong tài liệu này)
  • content content in this document
    (nội dung trong tài liệu này)
Adjective + in this document
  • key key information in this document
    (thông tin chính trong tài liệu này)
  • important important points in this document
    (những điểm quan trọng trong tài liệu này)
  • relevant relevant sections in this document
    (các phần liên quan trong tài liệu này)

Idioms

  • As stated in this document

    Như đã nêu trong tài liệu này

    "As stated in this document, the project deadline is next Friday."

    (Như đã nêu trong tài liệu này, thời hạn dự án là thứ Sáu tuần tới.)

  • According to the information in this document

    Theo thông tin trong tài liệu này

    "According to the information in this document, the budget has been approved."

    (Theo thông tin trong tài liệu này, ngân sách đã được phê duyệt.)

  • For further details, refer to page X in this document

    Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo trang X trong tài liệu này

    "For further details, refer to page 5 in this document regarding the policy changes."

    (Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo trang 5 trong tài liệu này về các thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in this document

prepositional phrase
Lật mặt

Trong phạm vi tài liệu này.

"Please refer to page 5 in this document for further details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor had been working on finding all the errors in this document before the deadline.
Biên tập viên đã làm việc để tìm tất cả các lỗi trong tài liệu này trước thời hạn.
Phủ định
The intern hadn't been updating the references in this document before I reminded her.
Thực tập sinh đã không cập nhật các tài liệu tham khảo trong tài liệu này trước khi tôi nhắc cô ấy.
Nghi vấn
Had the software been automatically correcting the grammar in this document?
Phần mềm đã tự động sửa lỗi ngữ pháp trong tài liệu này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this document".

Tầm quan trọng của văn bản viết

Trong văn hóa phương Tây và các hệ thống pháp lý, học thuật, kinh doanh, tài liệu viết (như hợp đồng, báo cáo, nghiên cứu) có vai trò cực kỳ quan trọng. Cụm từ 'in this document' thường được dùng để chỉ ra rằng thông tin đang được đề cập có nguồn gốc chính thức, đáng tin cậy và có thể được xác minh. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của bằng chứng bằng văn bản và độ chính xác trong giao tiếp.

Tài liệu như bằng chứng và căn cứ

Tài liệu thường được xem là bằng chứng vững chắc hoặc căn cứ cho một sự kiện, thỏa thuận hoặc dữ liệu. Việc trích dẫn 'in this document' ngụ ý rằng nội dung có căn cứ, đã được ghi chép và có thể được sử dụng để tham chiếu hoặc xác minh. Điều này phản ánh giá trị của việc lưu trữ hồ sơ, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến khoa học.