in this
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong ngữ cảnh, tình huống hoặc vật cụ thể này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this situation, we need to act quickly."
"Trong tình huống này, chúng ta cần hành động nhanh chóng."
-
"In this book, the author explores the themes of love and loss."
"Trong cuốn sách này, tác giả khám phá các chủ đề về tình yêu và sự mất mát."
-
"In this experiment, we observed a significant change in temperature."
"Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi đáng kể về nhiệt độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'in this' thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một tuyên bố hoặc mô tả. Nó chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc áp dụng chỉ trong trường hợp được đề cập. Ví dụ: 'In this case' nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, trong khi 'in this example' giới hạn tính hợp lệ của ví dụ cho tình huống đang được thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
case in this case (trong trường hợp này)
-
way in this way (theo cách này)
-
regard in this regard (về vấn đề này / về khía cạnh này)
-
context in this context (trong ngữ cảnh này)
-
situation in this situation (trong tình huống này)
-
participate participate in this (tham gia vào việc này)
-
believe believe in this (tin vào điều này)
-
succeed succeed in this (thành công trong lĩnh vực/việc này)
-
invest invest in this (đầu tư vào cái này/vấn đề này)
-
interested be interested in this (quan tâm đến việc này)
-
involved be involved in this (có liên quan/tham gia vào việc này)
-
confident be confident in this (tự tin vào điều này)
Idioms
-
in this day and age
trong thời đại/thời kỳ hiện nay
"In this day and age, it's common for people to work remotely."
(Trong thời đại ngày nay, việc mọi người làm việc từ xa là phổ biến.)
-
in this for the long haul
kiên trì/cam kết lâu dài với việc gì đó
"We're not just looking for a quick profit; we're in this for the long haul."
(Chúng tôi không chỉ tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng; chúng tôi cam kết lâu dài với điều này.)
-
What's in this for me?
Tôi sẽ được lợi gì/nhận được gì từ việc này?
"Before I commit, I need to know what's in this for me."
(Trước khi cam kết, tôi cần biết mình sẽ được lợi gì từ việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in this
Cụm giới từTrong ngữ cảnh, tình huống hoặc vật cụ thể này.
"In this situation, we need to act quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this".
