(Top Banner Ad)
in this
A1
Cụm giới từ A1 Chung

in this

UK: ɪn ðɪs • US: ɪn ðɪs

Nghĩa tiếng Việt

trong cái này trong việc này trong trường hợp này trong tình huống này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Within this specific context, situation, or item.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh, tình huống hoặc vật cụ thể này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this situation, we need to act quickly."

    "Trong tình huống này, chúng ta cần hành động nhanh chóng."

  • "In this book, the author explores the themes of love and loss."

    "Trong cuốn sách này, tác giả khám phá các chủ đề về tình yêu và sự mất mát."

  • "In this experiment, we observed a significant change in temperature."

    "Trong thí nghiệm này, chúng tôi đã quan sát thấy sự thay đổi đáng kể về nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb herein trong tài liệu/vấn đề này (mang tính trang trọng)
Preposition within trong phạm vi, bên trong (chỉ thời gian, giới hạn)
Adjective internal nội bộ, bên trong

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*en (for 'in'), *to- (for 'this')
Proto-Germanic
*inn (for 'in'), *þisaz (for 'this')
Old English
in (for 'in'), þes/þis (for 'this')
Middle English
in (for 'in'), this (for 'this')
Modern English
in this (phrase construction)

Sự kết hợp của những từ cơ bản

Cụm từ 'in this' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ vựng khác. Nó là sự kết hợp trực tiếp giữa giới từ 'in' (trong, ở) và đại từ chỉ định 'this' (này). 'In' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ vị trí bên trong. 'This' cũng có nguồn gốc Germanic, dùng để chỉ vật hoặc người gần với người nói. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích để xác định vị trí hoặc ngữ cảnh hiện tại, là nền tảng cho nhiều cách diễn đạt khác trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm 'in this' thường được sử dụng để giới hạn phạm vi của một tuyên bố hoặc mô tả. Nó chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc áp dụng chỉ trong trường hợp được đề cập. Ví dụ: 'In this case' nhấn mạnh một trường hợp cụ thể, trong khi 'in this example' giới hạn tính hợp lệ của ví dụ cho tình huống đang được thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm danh từ + 'in this'
  • case in this case
    (trong trường hợp này)
  • way in this way
    (theo cách này)
  • regard in this regard
    (về vấn đề này / về khía cạnh này)
  • context in this context
    (trong ngữ cảnh này)
  • situation in this situation
    (trong tình huống này)
Động từ + 'in this'
  • participate participate in this
    (tham gia vào việc này)
  • believe believe in this
    (tin vào điều này)
  • succeed succeed in this
    (thành công trong lĩnh vực/việc này)
  • invest invest in this
    (đầu tư vào cái này/vấn đề này)
Tính từ + 'in this'
  • interested be interested in this
    (quan tâm đến việc này)
  • involved be involved in this
    (có liên quan/tham gia vào việc này)
  • confident be confident in this
    (tự tin vào điều này)

Idioms

  • in this day and age

    trong thời đại/thời kỳ hiện nay

    "In this day and age, it's common for people to work remotely."

    (Trong thời đại ngày nay, việc mọi người làm việc từ xa là phổ biến.)

  • in this for the long haul

    kiên trì/cam kết lâu dài với việc gì đó

    "We're not just looking for a quick profit; we're in this for the long haul."

    (Chúng tôi không chỉ tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng; chúng tôi cam kết lâu dài với điều này.)

  • What's in this for me?

    Tôi sẽ được lợi gì/nhận được gì từ việc này?

    "Before I commit, I need to know what's in this for me."

    (Trước khi cam kết, tôi cần biết mình sẽ được lợi gì từ việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in this

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh, tình huống hoặc vật cụ thể này.

"In this situation, we need to act quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in this".

Tầm quan trọng của ngữ cảnh trong giao tiếp tiếng Anh

'In this' là một cụm từ cơ bản nhưng mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ ra một ngữ cảnh, tình huống, hoặc tài liệu cụ thể mà người nói và người nghe đang cùng chia sẻ hoặc tập trung vào. Việc sử dụng chính xác các cụm từ chỉ ngữ cảnh như 'in this case', 'in this situation', 'in this chapter' rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường học thuật và kinh doanh. Nó giúp người nghe dễ dàng theo dõi mạch lập luận và hiểu rõ điều bạn đang đề cập mà không cần phải giải thích dài dòng.

Phong cách giao tiếp trực tiếp của người phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp trong giao tiếp được đánh giá cao. Cụm từ 'in this' thể hiện rõ điều này bằng cách ngay lập tức định vị chủ đề hoặc vấn đề đang được thảo luận. Thay vì vòng vo, người nói dùng 'in this' để đưa thẳng người nghe vào trọng tâm, giúp cuộc trò chuyện hoặc bài trình bày trở nên mạch lạc và hiệu quả hơn. Đây là một điểm khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi giao tiếp có thể gián tiếp và ngụ ý nhiều hơn.