(Top Banner Ad)
market concentration measure
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

market concentration measure

Nghĩa tiếng Việt

thước đo mức độ tập trung thị trường chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical measure that indicates the relative size of leading firms in a market or industry. It shows the extent to which output is controlled by a small number of companies.

Vietnamese Meaning

Một thước đo thống kê chỉ ra quy mô tương đối của các công ty hàng đầu trên một thị trường hoặc ngành công nghiệp. Nó cho thấy mức độ kiểm soát sản lượng bởi một số lượng nhỏ các công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Herfindahl-Hirschman Index is a commonly used market concentration measure."

    "Chỉ số Herfindahl-Hirschman là một thước đo mức độ tập trung thị trường thường được sử dụng."

  • "A high market concentration measure may indicate a lack of competition."

    "Một thước đo mức độ tập trung thị trường cao có thể chỉ ra sự thiếu cạnh tranh."

  • "The government uses market concentration measures to identify potential monopolies."

    "Chính phủ sử dụng các biện pháp đo lường mức độ tập trung thị trường để xác định các hành vi độc quyền tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market chợ, thị trường
Noun marketing tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, dễ tiêu thụ
Verb concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated tập trung cao độ, đậm đặc
Verb measure đo lường
Noun measure biện pháp, thước đo
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective measurable có thể đo lường được
Adjective measured được đo lường, cẩn trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Multiple Origins (Latin, Old French)
market (from Latin 'mercatus'), concentration (from Latin 'con-' + 'centrum'), measure (from Latin 'mensura')
Modern English (20th Century Economics)
market concentration measure

Nguồn gốc của 'Market' (Thị trường)

Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là 'thương mại' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Anglo-Norman và tiếng Pháp cổ, luôn giữ ý nghĩa về một địa điểm hoặc hệ thống nơi hàng hóa và dịch vụ được trao đổi.

Nguồn gốc của 'Concentration' (Sự tập trung)

Từ 'concentration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm), tạo thành động từ 'concentrare' (gom lại một chỗ). Điều này phản ánh ý tưởng tập hợp các yếu tố về một điểm duy nhất.

Nguồn gốc của 'Measure' (Thước đo)

Từ 'measure' xuất phát từ tiếng Latin 'mensura', có nghĩa là 'sự đo lường' hoặc 'thước đo'. Khi các từ này kết hợp thành 'market concentration measure', chúng tạo nên một thuật ngữ kinh tế hiện đại dùng để định lượng và đánh giá mức độ tập trung của các doanh nghiệp hoặc quyền lực trong một thị trường cụ thể.

Usage Note

Thước đo này thường được sử dụng để đánh giá mức độ cạnh tranh trong một ngành. Giá trị cao cho thấy sự tập trung cao, tức là ít công ty kiểm soát phần lớn thị trường, dẫn đến ít cạnh tranh hơn. Ngược lại, giá trị thấp cho thấy sự cạnh tranh cao hơn.

Prepositions

in for

‘in’ thường được sử dụng để chỉ thị trường hoặc ngành công nghiệp cụ thể mà thước đo được áp dụng (ví dụ: 'market concentration measure in the automotive industry'). 'for' có thể được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thước đo (ví dụ: 'market concentration measure for antitrust analysis').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + market concentration measure
  • calculate calculate market concentration measures
    (tính toán các thước đo tập trung thị trường)
  • determine determine market concentration measures
    (xác định các thước đo tập trung thị trường)
  • assess assess market concentration measures
    (đánh giá các thước đo tập trung thị trường)
  • use use market concentration measures
    (sử dụng các thước đo tập trung thị trường)
  • apply apply market concentration measures
    (áp dụng các thước đo tập trung thị trường)
  • monitor monitor market concentration measures
    (giám sát các thước đo tập trung thị trường)
Tính từ + market concentration measure
  • high high market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường cao)
  • low low market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường thấp)
  • effective effective market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường hiệu quả)
  • standard standard market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường tiêu chuẩn)
  • various various market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường khác nhau)
  • common common market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường phổ biến)
  • key key market concentration measures
    (các thước đo tập trung thị trường chủ chốt)

Idioms

  • a widely used market concentration measure

    một thước đo tập trung thị trường được sử dụng rộng rãi

    "The Herfindahl-Hirschman Index (HHI) is a widely used market concentration measure."

    (Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) là một thước đo tập trung thị trường được sử dụng rộng rãi.)

  • to calculate market concentration measures

    tính toán các thước đo tập trung thị trường

    "Economists use various methods to calculate market concentration measures."

    (Các nhà kinh tế sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để tính toán các thước đo tập trung thị trường.)

  • to interpret market concentration measures

    diễn giải các thước đo tập trung thị trường

    "It is crucial to correctly interpret market concentration measures when evaluating competition."

    (Việc diễn giải đúng các thước đo tập trung thị trường là rất quan trọng khi đánh giá mức độ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market concentration measure

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo thống kê chỉ ra quy mô tương đối của các công ty hàng đầu trên một thị trường hoặc ngành công nghiệp. Nó cho thấy mức độ kiểm soát sản lượng bởi một số lượng nhỏ các công ty.

"The Herfindahl-Hirschman Index is a commonly used market concentration measure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market concentration measure".

Luật Chống Độc Quyền và Cạnh Tranh Công Bằng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các thước đo tập trung thị trường là công cụ then chốt cho các cơ quan quản lý để thực thi luật chống độc quyền. Chúng giúp xác định liệu một thị trường có quá ít đối thủ cạnh tranh, dẫn đến nguy cơ độc quyền và gây hại cho người tiêu dùng hay không. Mục tiêu là đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng.

Chiến Lược Kinh Doanh và Mua Bán Sáp Nhập (M&A)

Trong giới kinh doanh, các công ty thường sử dụng các thước đo tập trung thị trường để phân tích đối thủ cạnh tranh và lập chiến lược. Đặc biệt trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A), các thước đo này giúp đánh giá tác động tiềm ẩn của việc sáp nhập đối với cạnh tranh thị trường. Các nhà quản lý cần phê duyệt các thương vụ M&A lớn dựa trên tác động của chúng đối với mức độ tập trung thị trường để ngăn chặn việc tạo ra các tập đoàn quá lớn và độc quyền.