hermeticism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A philosophical, religious, and esoteric tradition based on writings attributed to Hermes Trismegistus.
Vietnamese Meaning
Một truyền thống triết học, tôn giáo và bí truyền dựa trên các tác phẩm được cho là của Hermes Trismegistus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hermeticism influenced many Renaissance thinkers."
"Hermeticism đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng thời Phục hưng."
-
"The study of hermeticism requires a deep understanding of ancient texts."
"Việc nghiên cứu hermeticism đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các văn bản cổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hermetic | kín đáo, bí ẩn; kín hơi, kín gió |
| Adverb | hermetically | một cách kín đáo, bí ẩn; kín hơi, kín gió |
| Noun | hermetist | người theo hoặc nghiên cứu thuật Hermes |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hermeticism bao gồm một loạt các tín ngưỡng và thực hành khác nhau, từ thuật giả kim và chiêm tinh học đến triết học và thần học. Nó nhấn mạnh mối liên kết giữa thế giới vật chất và thế giới tinh thần, cũng như tầm quan trọng của việc đạt được kiến thức và sự giác ngộ thông qua nghiên cứu và thực hành.
Prepositions
of: Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của một điều gì đó. Ví dụ: "The principles of hermeticism."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient hermeticism (thuật Hermes cổ đại)
-
esoteric esoteric hermeticism (thuật Hermes bí truyền)
-
western western hermeticism (thuật Hermes phương Tây)
-
philosophical philosophical hermeticism (triết lý thuật Hermes)
-
study study hermeticism (nghiên cứu thuật Hermes)
-
practice practice hermeticism (thực hành thuật Hermes)
-
principles principles of hermeticism (các nguyên lý của thuật Hermes)
-
philosophy philosophy of hermeticism (triết lý của thuật Hermes)
Idioms
-
the tenets of Hermeticism
các giáo lý/nguyên tắc cốt lõi của Thuật Hermes
"Many scholars are still debating the core tenets of Hermeticism."
(Nhiều học giả vẫn đang tranh luận về các giáo lý cốt lõi của Thuật Hermes.)
-
the revival of Hermeticism
sự phục hưng của Thuật Hermes
"The Renaissance saw a significant revival of Hermeticism in Europe."
(Thời Phục Hưng chứng kiến sự phục hưng đáng kể của Thuật Hermes ở châu Âu.)
-
a key concept in Hermeticism
một khái niệm chủ chốt trong Thuật Hermes
"The idea of 'as above, so below' is a key concept in Hermeticism."
(Ý niệm 'như trên, như dưới' là một khái niệm chủ chốt trong Thuật Hermes.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hermeticism
nounMột truyền thống triết học, tôn giáo và bí truyền dựa trên các tác phẩm được cho là của Hermes Trismegistus.
"Hermeticism influenced many Renaissance thinkers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermeticism".
