(Top Banner Ad)
exogenous
C1
Adjective C1 Y học, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

exogenous

UK: /ekˈsɒdʒənəs/ • US: /ekˈsɑː.dʒən.əs/

Nghĩa tiếng Việt

ngoại sinh có nguồn gốc từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating from outside an organism or system.

Vietnamese Meaning

Có nguồn gốc từ bên ngoài một sinh vật hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model assumes that technological progress is exogenous."

    "Mô hình giả định rằng tiến bộ công nghệ là yếu tố ngoại sinh."

  • "Exogenous factors can significantly impact economic growth."

    "Các yếu tố ngoại sinh có thể tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế."

  • "The exogenous application of hormones can alter plant development."

    "Việc sử dụng hormone ngoại sinh có thể thay đổi sự phát triển của cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb exogenously một cách ngoại sinh, từ bên ngoài
Adjective (Antonym) endogenous nội sinh, có nguồn gốc từ bên trong (từ trái nghĩa quan trọng)
Noun (Related Root) genesis sự khởi nguồn, nguồn gốc, sự hình thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔξω (exō - outside)
Greek
γένος (genos - birth, origin), forming -γενής (-genēs - born, produced)
Greek
ἐξωγενής (exogenēs - born outside)
Modern Latin
exogenus
English
exogenous

Nguồn Gốc Từ 'Bên Ngoài' và 'Sinh Ra'

Từ 'exogenous' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của hai yếu tố: 'exo-' (từ 'exō') mang nghĩa 'bên ngoài' và '-genous' (từ 'genos' hay '-genēs') có nghĩa là 'sinh ra', 'nguồn gốc' hoặc 'tạo ra'. Vì vậy, khi ghép lại, 'exogenous' mang ý nghĩa 'sinh ra từ bên ngoài' hoặc 'có nguồn gốc từ bên ngoài'. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả những yếu tố, ảnh hưởng hay quá trình đến từ môi trường bên ngoài một hệ thống hoặc một cơ thể.

Usage Note

Từ 'exogenous' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố, chất hoặc quá trình có nguồn gốc từ bên ngoài hệ thống đang được xem xét. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các yếu tố bên trong (endogenous) và các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hệ thống. Trong y học, nó có thể đề cập đến các chất được đưa vào cơ thể từ bên ngoài. Trong kinh tế, nó đề cập đến các biến số không được giải thích trong mô hình.

Prepositions

to from

Khi dùng 'to', nó thường chỉ đối tượng mà yếu tố ngoại sinh tác động đến. Ví dụ: 'exogenous to the system'. Khi dùng 'from', nó chỉ nguồn gốc của yếu tố ngoại sinh. Ví dụ: 'exogenous from the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exogenous
  • purely purely exogenous
    (hoàn toàn ngoại sinh)
  • largely largely exogenous
    (chủ yếu là ngoại sinh)
Exogenous + Noun
  • factors exogenous factors
    (các yếu tố ngoại sinh)
  • shock exogenous shock
    (cú sốc ngoại sinh (thường trong kinh tế))
  • variables exogenous variables
    (các biến ngoại sinh (trong khoa học, thống kê))
  • influences exogenous influences
    (những ảnh hưởng ngoại sinh)

Idioms

  • exogenous shock

    cú sốc ngoại sinh

    "The economy experienced an exogenous shock due to the sudden increase in oil prices."

    (Nền kinh tế đã trải qua một cú sốc ngoại sinh do giá dầu tăng đột ngột.)

  • exogenous factors

    các yếu tố ngoại sinh

    "The project's failure was attributed to exogenous factors rather than internal mismanagement."

    (Sự thất bại của dự án được cho là do các yếu tố ngoại sinh chứ không phải do quản lý nội bộ yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exogenous

Adjective
Lật mặt

Có nguồn gốc từ bên ngoài một sinh vật hoặc hệ thống.

"The model assumes that technological progress is exogenous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has faced exogenous shocks to its supply chain this year.
Công ty đã phải đối mặt với các cú sốc ngoại sinh đối với chuỗi cung ứng của mình trong năm nay.
Phủ định
The model hasn't accounted for exogenous factors in its predictions.
Mô hình đã không tính đến các yếu tố ngoại sinh trong dự đoán của nó.
Nghi vấn
Has the government implemented any policies to mitigate exogenous risks?
Chính phủ đã thực hiện bất kỳ chính sách nào để giảm thiểu rủi ro ngoại sinh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exogenous".

Tư Duy Khoa Học: Phân Biệt Nguồn Gốc Bên Trong và Bên Ngoài

Trong tư duy khoa học và phương Tây, khả năng phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố 'nội sinh' (endogenous) và 'ngoại sinh' (exogenous) là nền tảng cho việc phân tích và giải thích các hiện tượng. Việc này giúp chúng ta xác định nguyên nhân thực sự của một vấn đề, liệu nó phát sinh từ bên trong hệ thống hay bị tác động bởi môi trường bên ngoài. Từ y học (bệnh do gen hay môi trường) đến kinh tế học (suy thoái do chính sách hay khủng hoảng toàn cầu) và tâm lý học (hành vi do tính cách hay ảnh hưởng xã hội), sự phân biệt này là chìa khóa để đưa ra các giải pháp hiệu quả.

Hiểu Về Các Biến Cố Toàn Cầu và Tác Động Từ Bên Ngoài

Khái niệm 'exogenous' đặc biệt quan trọng trong việc phân tích các sự kiện hoặc vấn đề lớn có tác động từ bên ngoài biên giới quốc gia hoặc một hệ thống cụ thể. Ví dụ, một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu, một đại dịch, hoặc một thảm họa tự nhiên lớn thường được coi là 'cú sốc ngoại sinh' (exogenous shock) đối với các nền kinh tế quốc gia. Việc nhận diện những yếu tố ngoại sinh này giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà lãnh đạo hiểu rằng một số thách thức nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của họ, đòi hỏi các phản ứng thích nghi và hợp tác quốc tế.