(Top Banner Ad)
heteromorphic
C1
adjective C1 Sinh học

heteromorphic

UK: /ˌhetərəˈmɔːrfɪk/ • US: /ˌhetərəˈmɔːrfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dị hình có hình thái khác nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having different forms at different stages of development or in different individuals.

Vietnamese Meaning

Có các hình thức khác nhau ở các giai đoạn phát triển khác nhau hoặc ở các cá thể khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fern exhibits heteromorphic alternation of generations."

    "Cây dương xỉ thể hiện sự luân phiên thế hệ dị hình."

  • "Heteromorphic leaves are often observed in aquatic plants."

    "Lá dị hình thường được quan sát thấy ở các loài thực vật thủy sinh."

  • "The parasite shows heteromorphic development stages."

    "Ký sinh trùng cho thấy các giai đoạn phát triển dị hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heteromorphic có hình thái khác nhau
Noun heteromorphism sự khác biệt về hình thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
heteros (ἕτερος - different, other)
Greek
morphē (μορφή - form, shape)
English
heteromorphic

Nguồn gốc của 'heteromorphic'

Từ 'heteromorphic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'heteros' (khác biệt) và 'morphē' (hình dạng). Nó mô tả những thứ có hình dạng khác nhau trong cùng một loài hoặc nhóm, như sự đa dạng hình thái của lá cây hoặc các giai đoạn phát triển của một loài côn trùng. Hãy tưởng tượng một con sâu bướm biến thành nhộng, rồi thành bướm – đó là một ví dụ về heteromorphic trong tự nhiên!

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong sinh học để mô tả các sinh vật có sự khác biệt rõ rệt về hình thái giữa các thế hệ hoặc giữa các cá thể khác nhau trong cùng một loài. Ví dụ, một số loài thực vật có thể có hai loại lá khác nhau hoặc một số loài động vật có thể có các hình thức khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heteromorphic
  • clearly clearly heteromorphic life cycle
    (vòng đời dị hình rõ ràng)
  • distinctly distinctly heteromorphic generations
    (các thế hệ dị hình rõ rệt)
Verb + heteromorphic
  • exhibit exhibit heteromorphic characteristics
    (thể hiện các đặc điểm dị hình)
  • display display heteromorphic features
    (hiển thị các đặc điểm dị hình)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heteromorphic

adjective
Lật mặt

Có các hình thức khác nhau ở các giai đoạn phát triển khác nhau hoặc ở các cá thể khác nhau.

"The fern exhibits heteromorphic alternation of generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heteromorphic".

Đa dạng sinh học

Sự 'heteromorphic' trong tự nhiên góp phần vào sự đa dạng sinh học. Nó cho phép các loài thích nghi với các môi trường khác nhau và tồn tại trong các điều kiện khắc nghiệt. Ví dụ, các loại tảo biển khác nhau có thể có hình thái khác nhau tùy thuộc vào độ sâu và ánh sáng mà chúng nhận được.