(Top Banner Ad)
hibernal
C1
Tính từ C1 Tự nhiên, Văn học

hibernal

UK: /haɪˈbɜːnəl/ • US: /haɪˈbɜːrnəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mùa đông có tính chất mùa đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or occurring in winter.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc xảy ra vào mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hibernal landscape was covered in a blanket of white snow."

    "Phong cảnh mùa đông được bao phủ bởi một lớp tuyết trắng."

  • "The hibernal sun cast long shadows across the frozen fields."

    "Mặt trời mùa đông chiếu những bóng dài trên những cánh đồng đóng băng."

  • "She found a quiet beauty in the hibernal stillness of the forest."

    "Cô tìm thấy một vẻ đẹp tĩnh lặng trong sự yên bình mùa đông của khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hibernation Sự ngủ đông
Verb hibernate Ngủ đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibernus
English
hibernal

Nguồn gốc của 'Hibernal'

Từ 'hibernal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hibernus', có nghĩa là 'thuộc về mùa đông'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại, khi họ mô tả những cơn gió lạnh và tuyết rơi bằng từ này. 'Hibernal' giúp chúng ta hình dung sự tĩnh lặng và lạnh lẽo của mùa đông.

Usage Note

Từ 'hibernal' mang tính trang trọng và văn chương hơn so với 'winter'. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh mô tả vẻ đẹp và đặc điểm của mùa đông. Không nên nhầm lẫn với 'hibernating' (ngủ đông) mặc dù cả hai đều liên quan đến mùa đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hibernal
  • deep deep hibernal sleep
    (Giấc ngủ đông sâu giấc)
  • long long hibernal months
    (Những tháng mùa đông dài)
Noun + hibernal
  • condition hibernal condition
    (Trạng thái ngủ đông)
  • solstice hibernal solstice
    (Điểm chí đông)

Idioms

  • To be in hibernal mode

    Ở trạng thái 'ngủ đông', không hoạt động hoặc ít hoạt động.

    "After the project ended, the team was in hibernal mode until the next assignment."

    (Sau khi dự án kết thúc, cả nhóm ở trong trạng thái 'ngủ đông' cho đến khi có nhiệm vụ tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hibernal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc xảy ra vào mùa đông.

"The hibernal landscape was covered in a blanket of white snow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city seemed quieter than usual after the hibernal chill settled in.
Thành phố dường như yên tĩnh hơn bình thường sau khi cái lạnh mùa đông ập đến.
Phủ định
Although the days are getting longer, the hibernal atmosphere hasn't completely disappeared.
Mặc dù ngày dài hơn, không khí mùa đông vẫn chưa hoàn toàn biến mất.
Nghi vấn
Even though the sun is shining, does the hibernal wind still bite?
Mặc dù mặt trời đang chiếu sáng, liệu gió mùa đông vẫn còn buốt giá không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the forest held a hibernal stillness was evident in the undisturbed snow.
Việc khu rừng giữ một sự tĩnh lặng mùa đông đã được thể hiện rõ trong lớp tuyết không bị xáo trộn.
Phủ định
It is not true that all creatures succumb to a hibernal sleep during the winter months.
Không đúng sự thật rằng tất cả các sinh vật đều chìm vào giấc ngủ đông trong những tháng mùa đông.
Nghi vấn
Whether the garden retained its hibernal beauty under the blanket of snow remained a mystery.
Liệu khu vườn có giữ được vẻ đẹp mùa đông dưới lớp chăn tuyết hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long, hibernal months, the garden finally burst into life.
Sau những tháng ngày đông dài đằng đẵng, khu vườn cuối cùng cũng bừng lên sức sống.
Phủ định
Unlike the vibrant summer, the hibernal landscape, a scene of muted colors, does not inspire many artists.
Không giống như mùa hè rực rỡ, phong cảnh mùa đông, một khung cảnh với những gam màu trầm, không truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
Nghi vấn
Considering the freezing temperatures, is this, in your opinion, a hibernal climate?
Xét đến nhiệt độ đóng băng, theo bạn, đây có phải là một kiểu khí hậu mùa đông không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hibernal landscape is beautiful, isn't it?
Phong cảnh mùa đông thật đẹp, phải không?
Phủ định
The hibernal air isn't crisp, is it?
Không khí mùa đông không trong lành, phải không?
Nghi vấn
Hibernal dormancy is essential for some animals, isn't it?
Sự ngủ đông là rất cần thiết cho một số loài động vật, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hibernal landscape was covered in a blanket of snow.
Phong cảnh mùa đông được bao phủ bởi một lớp tuyết dày.
Phủ định
The forest was not as hibernal as we expected, with some animals still active.
Khu rừng không lạnh lẽo như chúng tôi mong đợi, một số động vật vẫn hoạt động.
Nghi vấn
What hibernal preparations did the squirrels make before winter arrived?
Những sự chuẩn bị mùa đông nào mà những con sóc đã làm trước khi mùa đông đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hibernal".

Ngày ngủ đông (Groundhog Day)

Ở Bắc Mỹ, có một truyền thống gọi là Ngày Ngủ Đông (Groundhog Day) vào ngày 2 tháng 2. Người ta tin rằng nếu một con marmot (groundhog) ra khỏi hang và thấy bóng của nó (trời nắng), thì mùa đông sẽ kéo dài thêm 6 tuần nữa. Ngược lại, nếu trời âm u, mùa xuân sẽ đến sớm.