(Top Banner Ad)
estival
C1
adjective C1 Thời tiết, Văn học

estival

UK: /ˈɛstɪvəl/ • US: /ˈɛstɪvəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mùa hè có tính chất mùa hè mùa hè (tính từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to summer.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The estival sun warmed the fields of Provence."

    "Ánh nắng mùa hè sưởi ấm những cánh đồng ở Provence."

  • "The estival breezes carried the scent of wildflowers."

    "Những cơn gió mùa hè mang theo hương thơm của hoa dại."

  • "An estival atmosphere pervaded the village festival."

    "Một bầu không khí mùa hè tràn ngập lễ hội làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective estival thuộc về mùa hè, đặc trưng của mùa hè
Verb aestivate ngủ hè; trải qua mùa hè trong trạng thái không hoạt động hoặc ngủ đông (đối với động vật)
Noun aestivation sự ngủ hè, trạng thái ngủ hè
Noun estivation (tên gọi thay thế cho aestivation) sự ngủ hè, trạng thái ngủ hè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eydʰ-
Proto-Italic
*aistetās
Latin
aestas
Latin
aestivalis
English
estival

Nguồn Gốc Của Mùa Hè

Từ 'estival' mang ý nghĩa 'thuộc về mùa hè' hay 'đặc trưng của mùa hè'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aestivalis', xuất phát từ 'aestas' nghĩa là 'mùa hè' hoặc 'sức nóng'. Bản thân 'aestas' lại có liên hệ với gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'sự cháy', 'sự sáng' – gợi lên hình ảnh mặt trời chói chang và những ngày hè rực lửa. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc của từ với nhiệt độ và ánh sáng đặc trưng của mùa hè.

Usage Note

Từ 'estival' thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả những đặc điểm, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra vào mùa hè. Nó trang trọng hơn so với 'summery' hoặc 'summer'. Nó nhấn mạnh đến tính chất mùa hè, đặc biệt là vẻ đẹp và sự yên bình của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Estival + Danh từ (Adjective + Noun)
  • season estival season
    (mùa hè)
  • months estival months
    (những tháng hè)
  • heat estival heat
    (cái nóng mùa hè)
  • breezes estival breezes
    (những làn gió mùa hè)
  • afternoon an estival afternoon
    (một buổi chiều mùa hè)
  • flowers estival flowers
    (hoa mùa hè)

Idioms

  • an estival mood

    tâm trạng mùa hè (thư thái, thoải mái)

    "The long sunny days put everyone in an estival mood."

    (Những ngày dài nắng đẹp khiến mọi người đều có tâm trạng thư thái của mùa hè.)

  • estival slumber

    giấc ngủ hè (ý chỉ sự nghỉ ngơi, chậm rãi, yên bình của mùa hè)

    "The small town settled into an estival slumber during August."

    (Thị trấn nhỏ chìm vào giấc ngủ hè yên bình trong suốt tháng Tám.)

  • estival delight

    niềm vui mùa hè

    "Children found estival delight in splashing in the cool river."

    (Trẻ em tìm thấy niềm vui mùa hè khi nô đùa dưới dòng sông mát lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estival

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến mùa hè.

"The estival sun warmed the fields of Provence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estival".

Mùa Hè trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa hè (estival season) gắn liền với kỳ nghỉ dài, đặc biệt là kỳ nghỉ học của học sinh. Đây là thời gian của các hoạt động ngoài trời, du lịch, bãi biển, cắm trại và tận hưởng ánh nắng mặt trời. 'Estival' gợi lên hình ảnh về sự thư giãn, tự do và niềm vui sau một năm học tập và làm việc vất vả.

Hạ Chí và Năng Lượng Mùa Hè

Hạ chí (Summer Solstice), thường rơi vào cuối tháng Sáu ở Bắc bán cầu, là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm và đánh dấu sự khởi đầu của mùa hè thiên văn. Nhiều nền văn hóa cổ đại và hiện đại có những lễ kỷ niệm đặc biệt xung quanh Hạ chí, tôn vinh năng lượng và sự sống dồi dào của mùa hè, mà từ 'estival' gợi lên một cách trang trọng.