(Top Banner Ad)
winter solstice
B2
noun B2 Thiên văn học, Văn hóa

winter solstice

UK: /ˈwɪntə ˈsɒlstɪs/ • US: /ˈwɪntər ˈsɑːlstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đông chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day with the shortest period of daylight, typically December 21st or 22nd in the Northern Hemisphere and June 20th or 21st in the Southern Hemisphere; it marks the beginning of winter.

Vietnamese Meaning

Ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm, thường là ngày 21 hoặc 22 tháng 12 ở Bắc bán cầu và ngày 20 hoặc 21 tháng 6 ở Nam bán cầu; nó đánh dấu sự bắt đầu của mùa đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient cultures celebrated the winter solstice with feasts and rituals."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại đã tổ chức đông chí bằng các bữa tiệc và nghi lễ."

  • "The winter solstice is the shortest day of the year."

    "Đông chí là ngày ngắn nhất trong năm."

  • "Ancient monuments like Stonehenge are aligned with the winter solstice sunrise."

    "Các tượng đài cổ như Stonehenge được căn chỉnh với bình minh đông chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solstice Ngày hạ chí hoặc đông chí
Adjective solstitial Thuộc về hoặc liên quan đến ngày hạ chí hoặc đông chí
Noun summer solstice Hạ chí (ngày dài nhất trong năm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
winter
Latin
sol
Latin
sistere
Latin
solstitium
Old French
solstice
Middle English
solstice
English
winter solstice

Nguồn gốc 'Winter Solstice'

Từ 'winter' (mùa đông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winter', liên quan đến ý nghĩa 'ẩm ướt' hoặc 'mùa nước'. Từ 'solstice' (hạ/đông chí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solstitium', kết hợp giữa 'sol' (mặt trời) và 'sistere' (đứng yên). 'Winter solstice' mô tả thời điểm mặt trời dường như đứng yên ở điểm cực nam trên bầu trời, đánh dấu ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm ở Bắc bán cầu.

Usage Note

Winter solstice không chỉ là một sự kiện thiên văn học mà còn mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, thường được kỷ niệm bằng các lễ hội và nghi lễ ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó đánh dấu điểm mà sau đó ngày bắt đầu dài hơn đêm.

Prepositions

at on

‘At’ thường được dùng để chỉ thời điểm chính xác hoặc một sự kiện. Ví dụ: "The winter solstice occurs at a specific moment." ‘On’ thường được dùng khi nói về ngày cụ thể. Ví dụ: "The winter solstice is on December 21st."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + winter solstice
  • celebrate celebrate the winter solstice
    (ăn mừng ngày đông chí)
  • mark mark the winter solstice
    (đánh dấu ngày đông chí)
  • observe observe the winter solstice
    (kỷ niệm/quan sát ngày đông chí)
  • welcome welcome the winter solstice
    (chào đón ngày đông chí)
Adjective + winter solstice
  • upcoming the upcoming winter solstice
    (ngày đông chí sắp tới)
  • annual the annual winter solstice
    (ngày đông chí hàng năm)
Preposition + winter solstice
  • on on the winter solstice
    (vào ngày đông chí)
  • during during the winter solstice
    (trong thời gian đông chí)
  • around around the winter solstice
    (khoảng ngày đông chí)

Idioms

  • the darkest day of the winter solstice

    Ngày tăm tối nhất của đông chí (chỉ ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất)

    "Many cultures acknowledge the darkest day of the winter solstice with rituals to bring back the light."

    (Nhiều nền văn hóa công nhận ngày tăm tối nhất của đông chí bằng các nghi lễ để mang ánh sáng trở lại.)

  • from the winter solstice onward

    Từ ngày đông chí trở đi (ám chỉ ngày sẽ dần dài ra)

    "From the winter solstice onward, the days slowly begin to lengthen, bringing hope for spring."

    (Từ ngày đông chí trở đi, các ngày dần bắt đầu dài ra, mang đến hy vọng về mùa xuân.)

  • winter solstice rituals

    Các nghi lễ đông chí

    "Ancient peoples performed various winter solstice rituals to honor the sun and ensure good harvests."

    (Các dân tộc cổ đại thực hiện nhiều nghi lễ đông chí khác nhau để tôn vinh mặt trời và đảm bảo mùa màng bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter solstice

noun
Lật mặt

Ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất trong năm, thường là ngày 21 hoặc 22 tháng 12 ở Bắc bán cầu và ngày 20 hoặc 21 tháng 6 ở Nam bán cầu; nó đánh dấu sự bắt đầu của mùa đông.

"Many ancient cultures celebrated the winter solstice with feasts and rituals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is clear on the winter solstice, we will have a bonfire to celebrate the longest night.
Nếu thời tiết quang đãng vào ngày đông chí, chúng ta sẽ đốt lửa trại để ăn mừng đêm dài nhất.
Phủ định
If the winter solstice brings a blizzard, we won't be able to travel to the mountains.
Nếu đông chí mang đến một trận bão tuyết, chúng ta sẽ không thể đi du lịch đến vùng núi.
Nghi vấn
Will the days start getting longer if the winter solstice passes?
Những ngày sẽ bắt đầu dài hơn nếu đông chí trôi qua chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter solstice".

Ngày ngắn nhất và sự trở lại của ánh sáng

Ngày đông chí (Winter Solstice) là ngày có thời gian ban ngày ngắn nhất và đêm dài nhất trong năm ở bán cầu Bắc. Sau ngày này, thời gian ban ngày sẽ dần dài ra, tượng trưng cho sự trở lại của ánh sáng và hy vọng, là điểm chuyển mình của một chu kỳ mới.

Nguồn gốc của các lễ hội mùa đông

Nhiều lễ hội mùa đông trên thế giới, bao gồm cả một số truyền thống Giáng sinh, có nguồn gốc từ các nghi lễ cổ đại nhằm kỷ niệm hoặc xua đuổi bóng tối vào ngày đông chí. Đây là thời điểm cầu mong mùa màng bội thu, ánh sáng quay trở lại và sự tái sinh của thiên nhiên.