(Top Banner Ad)
disguised unemployment
C1
danh từ C1 Kinh tế

disguised unemployment

UK: /dɪsˈɡaɪzd ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /dɪsˈɡaɪzd ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp trá hình thất nghiệp tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where part of the labor force is either left without work or is working in a redundant manner where worker productivity is essentially zero.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một phần lực lượng lao động không có việc làm hoặc làm việc một cách dư thừa, trong đó năng suất của người lao động về cơ bản là bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disguised unemployment is a common characteristic of developing economies, particularly in the agricultural sector."

    "Thất nghiệp trá hình là một đặc điểm phổ biến của các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp."

  • "The farm employs ten workers, but only five are needed to produce the same output, representing disguised unemployment."

    "Trang trại thuê mười công nhân, nhưng chỉ cần năm người để tạo ra sản lượng tương đương, thể hiện thất nghiệp trá hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disguise sự ngụy trang, cải trang; vỏ bọc
Verb disguise ngụy trang, cải trang, che đậy
Adjective disguised được ngụy trang, bị che đậy
Noun unemployment sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp
Verb employ tuyển dụng, thuê; sử dụng
Adjective unemployed thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

labor surplus (dư thừa lao động)marginal productivity (năng suất cận biên)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desguisier
English (14th Century)
disguise
Old French
emploier
English (15th Century)
employ
English (19th Century)
unemployment
English (1930s)
disguised unemployment (coined/popularized by Joan Robinson)

Nguồn gốc của 'thất nghiệp trá hình'

Cụm từ 'thất nghiệp trá hình' (disguised unemployment) được nhà kinh tế học người Anh Joan Robinson phổ biến vào những năm 1930. Bà dùng cụm từ này để mô tả một tình trạng kinh tế, đặc biệt phổ biến trong các cuộc suy thoái hoặc ở khu vực nông nghiệp, nơi có nhiều người đang làm việc nhưng thực tế đóng góp của họ vào sản lượng chung là rất thấp hoặc gần như bằng không. Họ 'trá hình' là có việc làm, nhưng về bản chất thì đang dư thừa lao động mà không tạo ra giá trị gia tăng đáng kể.

Usage Note

Thái nghĩa của 'disguised unemployment' nhấn mạnh sự tồn tại của một lượng lao động dường như đang làm việc nhưng đóng góp rất ít hoặc không đóng góp gì vào sản lượng. Nó khác với thất nghiệp thông thường (open unemployment), nơi người lao động hoàn toàn không có việc làm và tích cực tìm kiếm việc làm. 'Disguised unemployment' thường xảy ra trong các ngành nông nghiệp hoặc khu vực công ở các nước đang phát triển, nơi có quá nhiều người làm việc trên một mảnh đất hoặc trong một tổ chức, dẫn đến năng suất cận biên bằng không hoặc rất thấp.

Prepositions

in within

'in': Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà tình trạng thất nghiệp trá hình xảy ra (ví dụ: disguised unemployment in agriculture). 'within': Được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn mà tình trạng thất nghiệp trá hình tồn tại (ví dụ: disguised unemployment within the public sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disguised unemployment
  • widespread widespread disguised unemployment
    (thất nghiệp trá hình lan rộng)
  • rampant rampant disguised unemployment
    (thất nghiệp trá hình tràn lan)
  • agricultural agricultural disguised unemployment
    (thất nghiệp trá hình trong nông nghiệp)
  • rural rural disguised unemployment
    (thất nghiệp trá hình ở nông thôn)
  • severe severe disguised unemployment
    (thất nghiệp trá hình nghiêm trọng)
Verb + disguised unemployment
  • suffer from suffer from disguised unemployment
    (chịu đựng nạn thất nghiệp trá hình)
  • address address disguised unemployment
    (giải quyết vấn đề thất nghiệp trá hình)
  • combat combat disguised unemployment
    (chống lại/đối phó với nạn thất nghiệp trá hình)
  • alleviate alleviate disguised unemployment
    (giảm nhẹ/xoa dịu thất nghiệp trá hình)
  • lead to lead to disguised unemployment
    (dẫn đến/gây ra thất nghiệp trá hình)
Noun + of disguised unemployment
  • the problem of the problem of disguised unemployment
    (vấn đề thất nghiệp trá hình)
  • the phenomenon of the phenomenon of disguised unemployment
    (hiện tượng thất nghiệp trá hình)

Idioms

  • a form of disguised unemployment

    một dạng thất nghiệp trá hình (chỉ một loại hình cụ thể của tình trạng này)

    "Overstaffing in state-owned enterprises is often a form of disguised unemployment."

    (Tình trạng thừa nhân sự trong các doanh nghiệp nhà nước thường là một dạng thất nghiệp trá hình.)

  • to be characterized by disguised unemployment

    được đặc trưng bởi thất nghiệp trá hình (dùng để mô tả một nền kinh tế hoặc khu vực)

    "Many developing countries' agricultural sectors are characterized by disguised unemployment."

    (Khu vực nông nghiệp của nhiều nước đang phát triển được đặc trưng bởi nạn thất nghiệp trá hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disguised unemployment

danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một phần lực lượng lao động không có việc làm hoặc làm việc một cách dư thừa, trong đó năng suất của người lao động về cơ bản là bằng không.

"Disguised unemployment is a common characteristic of developing economies, particularly in the agricultural sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disguised unemployment".

Thất nghiệp trá hình trong nền kinh tế đang phát triển

Thất nghiệp trá hình là một hiện tượng phổ biến ở nhiều nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là trong khu vực nông nghiệp. Do thiếu các cơ hội việc làm thay thế ở khu vực thành thị hoặc công nghiệp, nhiều người vẫn phải làm việc trong các trang trại hoặc doanh nghiệp gia đình dù năng suất biên của họ rất thấp hoặc không đáng kể. Điều này tạo ra một bức tranh sai lệch về tình hình việc làm thực tế.

Chính sách xã hội và doanh nghiệp nhà nước

Ở một số quốc gia, đặc biệt là những nước có mô hình kinh tế tập trung hoặc các doanh nghiệp nhà nước lớn, tình trạng thất nghiệp trá hình có thể tồn tại do các chính sách xã hội hoặc áp lực duy trì việc làm. Các doanh nghiệp này có thể giữ lại số lượng lớn nhân viên vượt quá nhu cầu thực tế để đảm bảo ổn định xã hội, dẫn đến tình trạng dư thừa lao động và năng suất thấp, nhưng những người này vẫn được tính là có việc làm.