(Top Banner Ad)
discouraged worker
C1
Danh từ C1 Kinh tế học lao động

discouraged worker

UK: /dɪˈskʌrɪdʒd ˈwɜːkə(r)/ • US: /dɪˈskɜːrɪdʒd ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lao động nản lòng người lao động chán nản bỏ cuộc người lao động mất động lực tìm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who is eligible and available for work but is not currently looking for work because they believe there are no jobs available for them.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân đủ điều kiện và sẵn sàng làm việc nhưng hiện tại không tìm kiếm việc làm vì họ tin rằng không có công việc nào phù hợp với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of discouraged workers rose sharply during the recession."

    "Số lượng người lao động nản lòng đã tăng mạnh trong thời kỳ suy thoái."

  • "Many discouraged workers left the labor force after repeated job search failures."

    "Nhiều người lao động nản lòng đã rời bỏ lực lượng lao động sau nhiều lần tìm việc thất bại."

  • "Discouraged workers are not included in the official unemployment statistics, which can underestimate the true extent of joblessness."

    "Những người lao động nản lòng không được bao gồm trong thống kê thất nghiệp chính thức, điều này có thể đánh giá thấp mức độ thất nghiệp thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn
Noun discouragement sự nản lòng, sự thất vọng
Adjective discouraging gây nản lòng, làm chán nản
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc
Noun work công việc, việc làm
Noun workforce lực lượng lao động
Adjective working đang làm việc, lao động

Synonyms

involuntarily inactive (không hoạt động một cách không tự nguyện)

Antonyms

actively seeking employment (tích cực tìm kiếm việc làm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corrage
Old French
discouragier
English
discourage
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
English
worker
English (Economic Term)
discouraged worker

Nguồn gốc từ 'discouraged'

Từ 'discouraged' xuất phát từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là 'trái tim') thông qua tiếng Pháp cổ 'corrage' (lòng dũng cảm) và tiền tố 'dis-' (phủ định, loại bỏ). Nó mang ý nghĩa 'lấy đi lòng dũng cảm' hoặc 'làm mất đi tinh thần'. Từ này kết hợp với 'worker' (người lao động) để tạo nên một thuật ngữ miêu tả một người lao động đã mất hết hy vọng tìm việc làm.

Sự ra đời của 'discouraged worker' trong kinh tế học

Cụm từ 'discouraged worker' là một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế học và thống kê lao động, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ những người có khả năng và mong muốn làm việc nhưng đã từ bỏ việc tìm kiếm vì không tin mình có thể tìm được việc, thường do điều kiện thị trường lao động khó khăn hoặc thất bại trong quá khứ. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu rõ hơn về tình trạng thất nghiệp thực tế.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả những người đã từ bỏ việc tìm kiếm việc làm vì tin rằng nỗ lực của họ là vô ích do tình hình kinh tế khó khăn, thiếu kỹ năng phù hợp, hoặc các yếu tố phân biệt đối xử. Họ vẫn muốn làm việc nhưng không được tính là 'thất nghiệp' vì không chủ động tìm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discouraged worker(s)
  • become become a discouraged worker
    (trở thành một người lao động nản chí)
  • classify as classify someone as a discouraged worker
    (phân loại ai đó là người lao động nản chí)
  • identify identify discouraged workers
    (xác định những người lao động nản chí)
  • include include discouraged workers in statistics
    (bao gồm người lao động nản chí vào số liệu thống kê)
Adjective/Noun + discouraged worker(s)
  • potential potential discouraged worker
    (người lao động có khả năng nản chí)
  • long-term long-term discouraged worker
    (người lao động nản chí lâu năm)
  • number of the number of discouraged workers
    (số lượng người lao động nản chí)
  • category of the category of discouraged workers
    (nhóm người lao động nản chí)
Prepositional Phrase related to discouraged worker(s)
  • among unemployment among discouraged workers
    (tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm người lao động nản chí)

Idioms

  • fall out of the labor force

    rơi ra khỏi lực lượng lao động

    "Many discouraged workers eventually fall out of the labor force statistics because they stop looking for jobs."

    (Nhiều người lao động nản chí cuối cùng rơi ra khỏi số liệu thống kê lực lượng lao động vì họ ngừng tìm việc.)

  • hidden unemployment

    thất nghiệp tiềm ẩn (ẩn)

    "Discouraged workers contribute to the problem of hidden unemployment, as they are not counted in official unemployment rates."

    (Những người lao động nản chí góp phần vào vấn đề thất nghiệp tiềm ẩn, vì họ không được tính vào tỷ lệ thất nghiệp chính thức.)

  • on the sidelines (of the job market)

    đứng ngoài lề (thị trường việc làm)

    "These discouraged workers are often on the sidelines of the job market, wanting to work but lacking opportunities or hope."

    (Những người lao động nản chí này thường đứng ngoài lề thị trường việc làm, mong muốn được làm nhưng thiếu cơ hội hoặc hy vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discouraged worker

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân đủ điều kiện và sẵn sàng làm việc nhưng hiện tại không tìm kiếm việc làm vì họ tin rằng không có công việc nào phù hợp với họ.

"The number of discouraged workers rose sharply during the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discouraged worker".

Thất nghiệp ẩn và tác động xã hội

Tại các nước phát triển, thuật ngữ 'discouraged worker' nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng của thất nghiệp - 'thất nghiệp ẩn'. Những người này không được tính vào tỷ lệ thất nghiệp chính thức vì họ đã từ bỏ việc tìm kiếm việc làm, nhưng họ vẫn là một phần của lực lượng lao động tiềm năng bị bỏ phí. Sự tồn tại của họ cho thấy bức tranh thị trường lao động có thể tệ hơn so với số liệu công bố, và có thể dẫn đến các vấn đề xã hội như nghèo đói, mất niềm tin vào hệ thống và gia tăng bất bình đẳng.

Chính sách hỗ trợ và tái hòa nhập

Để đối phó với tình trạng 'discouraged workers', nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã triển khai các chương trình hỗ trợ. Điều này bao gồm đào tạo lại kỹ năng, tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ tâm lý và các sáng kiến tạo việc làm. Mục tiêu là giúp những người này lấy lại niềm tin, cập nhật kỹ năng và tái hòa nhập vào thị trường lao động, không chỉ vì lợi ích kinh tế mà còn vì sự ổn định và phát triển xã hội.