(Top Banner Ad)
open unemployment
C1
Danh từ C1 Kinh tế

open unemployment

UK: /ˌəʊpən ʌnɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˌoʊpən ʌnɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp công khai tình trạng thất nghiệp công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where people are actively seeking employment but are unable to find work, and are known to labor authorities and included in official unemployment statistics.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thất nghiệp mà người lao động đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng không thể tìm được, được các cơ quan lao động biết đến và được đưa vào thống kê thất nghiệp chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rate of open unemployment has been steadily increasing in recent years due to economic recession."

    "Tỷ lệ thất nghiệp công khai đã tăng đều đặn trong những năm gần đây do suy thoái kinh tế."

  • "Governments are trying to implement policies to reduce open unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để giảm tỷ lệ thất nghiệp công khai."

  • "The statistics on open unemployment reflect the current economic conditions."

    "Các số liệu thống kê về thất nghiệp công khai phản ánh tình hình kinh tế hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment Tình trạng có việc làm; việc làm
Noun employer Chủ lao động
Noun employee Người lao động, nhân viên
Verb employ Thuê, tuyển dụng
Adjective unemployed Thất nghiệp
Noun unemployment Tình trạng thất nghiệp

Synonyms

visible unemployment (thất nghiệp hữu hình)

Antonyms

Related Words

frictional unemployment (thất nghiệp tạm thời)structural unemployment (thất nghiệp cơ cấu)cyclical unemployment (thất nghiệp theo chu kỳ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Late 19th Century English
unemployment
Mid-20th Century English (Economics)
open unemployment

Nguồn gốc thuật ngữ kinh tế

Thuật ngữ 'open unemployment' (thất nghiệp công khai) không có một nguồn gốc ngôn ngữ cổ đại duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện có. Nó xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế học để mô tả một dạng thất nghiệp rõ ràng, dễ đo lường, khác với các hình thức thất nghiệp 'ẩn' (disguised unemployment) hoặc thiếu việc làm (underemployment). Đây là một khái niệm quan trọng để các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ quy mô thực tế của vấn đề thất nghiệp.

Ý nghĩa của 'open'

Trong cụm từ này, từ 'open' mang ý nghĩa 'rõ ràng', 'hiển nhiên', 'không bị che giấu'. Nó ám chỉ tình trạng thất nghiệp mà mọi người đều có thể nhận thấy và thường được thống kê trong các dữ liệu chính thức, chẳng hạn như số lượng người đăng ký tìm việc làm hoặc nhận trợ cấp thất nghiệp. Điều này giúp phân biệt nó với 'thất nghiệp trá hình', nơi người lao động có vẻ như có việc nhưng năng suất thấp hoặc công việc không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức thất nghiệp khác như thất nghiệp trá hình (disguised unemployment) hoặc thất nghiệp tự nguyện (voluntary unemployment). 'Open' ở đây nhấn mạnh tính chất 'công khai' và được ghi nhận của tình trạng thất nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open unemployment
  • high high open unemployment
    (tình trạng thất nghiệp công khai cao)
  • widespread widespread open unemployment
    (tình trạng thất nghiệp công khai lan rộng)
  • rising rising open unemployment
    (tình trạng thất nghiệp công khai gia tăng)
  • chronic chronic open unemployment
    (tình trạng thất nghiệp công khai kinh niên)
  • significant significant open unemployment
    (tình trạng thất nghiệp công khai đáng kể)
Verb + open unemployment
  • tackle tackle open unemployment
    (giải quyết vấn đề thất nghiệp công khai)
  • reduce reduce open unemployment
    (giảm thất nghiệp công khai)
  • combat combat open unemployment
    (chống lại thất nghiệp công khai)
  • measure measure open unemployment
    (đo lường thất nghiệp công khai)
  • face face open unemployment
    (đối mặt với thất nghiệp công khai)
Noun phrases with open unemployment
  • rate of the rate of open unemployment
    (tỷ lệ thất nghiệp công khai)
  • levels of levels of open unemployment
    (mức độ thất nghiệp công khai)

Idioms

  • the challenge of open unemployment

    thách thức của tình trạng thất nghiệp công khai

    "Overcoming the challenge of open unemployment requires innovative economic strategies."

    (Vượt qua thách thức của tình trạng thất nghiệp công khai đòi hỏi các chiến lược kinh tế đổi mới.)

  • to fall victim to open unemployment

    trở thành nạn nhân của thất nghiệp công khai

    "Many young graduates unexpectedly fall victim to open unemployment after leaving university."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi bất ngờ trở thành nạn nhân của thất nghiệp công khai sau khi rời trường đại học.)

  • to combat open unemployment

    đấu tranh chống lại thất nghiệp công khai

    "Governments implement various programs to combat open unemployment."

    (Các chính phủ thực hiện nhiều chương trình khác nhau để đấu tranh chống lại thất nghiệp công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open unemployment

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thất nghiệp mà người lao động đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng không thể tìm được, được các cơ quan lao động biết đến và được đưa vào thống kê thất nghiệp chính thức.

"The rate of open unemployment has been steadily increasing in recent years due to economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open unemployment".

Phân biệt với Thất nghiệp trá hình (Disguised Unemployment)

Trong nhiều nền kinh tế, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, 'thất nghiệp công khai' thường được phân biệt với 'thất nghiệp trá hình'. Thất nghiệp công khai dễ dàng nhận diện và thống kê, khi người lao động không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm. Ngược lại, thất nghiệp trá hình xảy ra khi người lao động có việc làm nhưng làm việc kém hiệu quả, năng suất thấp hoặc đóng góp không đáng kể vào sản lượng kinh tế, chẳng hạn như quá nhiều người làm cùng một công việc ở nông thôn, hoặc làm công việc không phù hợp với trình độ chuyên môn của họ (underemployment). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp chính phủ đưa ra các chính sách can thiệp phù hợp hơn.

Tác động xã hội và chính sách công

Tỷ lệ thất nghiệp công khai cao thường là một chỉ báo quan trọng về tình trạng sức khỏe của nền kinh tế và có thể dẫn đến nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Nó không chỉ gây ra gánh nặng kinh tế cho các cá nhân và gia đình mà còn làm giảm sức mua chung, tăng bất bình đẳng, có thể dẫn đến bất ổn xã hội và áp lực lên các hệ thống phúc lợi xã hội. Do đó, việc giảm thiểu thất nghiệp công khai luôn là một ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự của các chính phủ và các tổ chức quốc tế, thông qua các chính sách tạo việc làm, đào tạo nghề và hỗ trợ doanh nghiệp.