(Top Banner Ad)
labor force participation rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

labor force participation rate

UK: /ˈleɪbə fɔːs pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən reɪt/ • US: /ˈleɪbər fɔːrs pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tỷ lệ lực lượng lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of the civilian noninstitutional population that is in the labor force. It is a measure of the proportion of a country's working-age population that is actively participating in the labor market, either employed or looking for employment.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ lực lượng lao động tham gia là tỷ lệ phần trăm dân số không có tổ chức dân sự đang nằm trong lực lượng lao động. Đây là thước đo tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động của một quốc gia đang tích cực tham gia vào thị trường lao động, hoặc đang có việc làm hoặc đang tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labor force participation rate has been steadily increasing over the past decade."

    "Tỷ lệ lực lượng lao động tham gia đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua."

  • "Economists closely monitor the labor force participation rate to understand trends in the job market."

    "Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tham gia lực lượng lao động để hiểu các xu hướng trên thị trường việc làm."

  • "A decline in the labor force participation rate may indicate a weakening economy."

    "Sự suy giảm tỷ lệ tham gia lực lượng lao động có thể báo hiệu một nền kinh tế suy yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc
Adjective laborious chăm chỉ, siêng năng, khó nhọc
Noun force lực lượng, sức mạnh
Verb force ép buộc, bắt buộc
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia
Adjective participatory có tính tham gia
Noun rate tỷ lệ, mức

Synonyms

activity rate (tỷ lệ hoạt động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor
French
force
Middle English
participacioun
English
rate

Nguồn gốc của 'Labor'

Từ 'labor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labor', có nghĩa là 'công việc, sự vất vả'. Ý tưởng về 'lao động' đã tồn tại từ rất lâu, phản ánh sự cần thiết của con người để làm việc và sản xuất.

Sự hình thành của 'Force'

Từ 'force' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'force', ám chỉ sức mạnh hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh 'labor force', nó biểu thị tổng số người có khả năng và sẵn sàng làm việc.

Ý nghĩa của 'Participation'

Từ 'participation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'participare', có nghĩa là 'chia sẻ, tham gia'. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến việc tham gia vào lực lượng lao động.

Sự phát triển của 'Rate'

Từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'tỷ lệ'. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến tỷ lệ phần trăm của dân số tham gia vào lực lượng lao động.

Usage Note

Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng được sử dụng để đánh giá sức khỏe của thị trường lao động. Tỷ lệ này cao cho thấy một tỷ lệ lớn dân số đang tham gia vào lực lượng lao động. Sự thay đổi của tỷ lệ này có thể phản ánh các xu hướng kinh tế, thay đổi nhân khẩu học và các chính sách của chính phủ.

Prepositions

of

"Rate of" được dùng để chỉ tỷ lệ của một cái gì đó so với tổng thể. Ví dụ, "the rate of participation of women in the labor force" (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor force participation rate
  • high labor force participation rate
    (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao)
  • low labor force participation rate
    (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động thấp)
  • increasing labor force participation rate
    (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đang tăng)
  • decreasing labor force participation rate
    (tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đang giảm)
Verb + labor force participation rate
  • increase the labor force participation rate
    (làm tăng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • decrease the labor force participation rate
    (làm giảm tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • measure the labor force participation rate
    (đo lường tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • affect the labor force participation rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
Noun + labor force participation rate
  • impact on labor force participation rate
    (tác động lên tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • trend in labor force participation rate
    (xu hướng trong tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)
  • change in labor force participation rate
    (thay đổi trong tỷ lệ tham gia lực lượng lao động)

Idioms

  • The labor force participation rate is a key indicator of economic health.

    Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế.

    "Economists closely watch the labor force participation rate to understand employment trends."

    (Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tham gia lực lượng lao động để hiểu các xu hướng việc làm.)

  • A declining labor force participation rate can signal potential economic problems.

    Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm có thể báo hiệu các vấn đề kinh tế tiềm ẩn.

    "The declining labor force participation rate raised concerns about the country's future economic growth."

    (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm làm dấy lên lo ngại về tăng trưởng kinh tế tương lai của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor force participation rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ lực lượng lao động tham gia là tỷ lệ phần trăm dân số không có tổ chức dân sự đang nằm trong lực lượng lao động. Đây là thước đo tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động của một quốc gia đang tích cực tham gia vào thị trường lao động, hoặc đang có việc làm hoặc đang tìm kiếm việc làm.

"The labor force participation rate has been steadily increasing over the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor force participation rate".

Vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ là một chỉ số quan trọng về bình đẳng giới và cơ hội kinh tế. Ở nhiều quốc gia, việc cải thiện tỷ lệ này là một ưu tiên chính sách.

Ảnh hưởng của tuổi già đến lực lượng lao động

Khi dân số già đi, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động có thể giảm xuống khi nhiều người nghỉ hưu. Điều này có thể gây ra những thách thức cho nền kinh tế.