high altitude pulmonary edema (hape)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life-threatening form of non-cardiogenic pulmonary edema that occurs in otherwise healthy people at altitudes typically above 2,500 meters (8,200 ft). It is caused by increased pulmonary artery pressure and increased pulmonary capillary permeability, leading to fluid leakage into the lungs.
Vietnamese Meaning
Một dạng phù phổi không do tim có thể đe dọa đến tính mạng, xảy ra ở những người khỏe mạnh khi ở độ cao thường trên 2.500 mét (8.200 ft). Nó được gây ra bởi sự tăng áp lực động mạch phổi và tăng tính thấm mao mạch phổi, dẫn đến sự rò rỉ dịch vào phổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High altitude pulmonary edema (HAPE) is a serious concern for climbers and hikers."
"Phù phổi do độ cao (HAPE) là một mối lo ngại nghiêm trọng đối với những người leo núi và đi bộ đường dài."
-
"Prompt recognition and treatment of HAPE are crucial for patient survival."
"Nhận biết và điều trị kịp thời HAPE là rất quan trọng để bệnh nhân sống sót."
-
"The risk of developing HAPE can be reduced by gradual ascent and acclimatization."
"Nguy cơ phát triển HAPE có thể giảm bằng cách leo dần và thích nghi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
HAPE là một cấp cứu y tế. Điều quan trọng là phải nhận biết các triệu chứng sớm và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Việc điều trị bao gồm hạ thấp độ cao, oxy bổ sung và thuốc men.
Prepositions
*at altitude*: Chỉ vị trí độ cao gây ra bệnh. *in the lungs*: Chỉ vị trí bệnh xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe high altitude pulmonary edema (hape) (Phù phổi cấp do độ cao (HAPE) nghiêm trọng)
-
Fatal high altitude pulmonary edema (hape) (Phù phổi cấp do độ cao (HAPE) gây tử vong)
-
Develop high altitude pulmonary edema (hape) (Phát triển phù phổi cấp do độ cao (HAPE))
-
Treat high altitude pulmonary edema (hape) (Điều trị phù phổi cấp do độ cao (HAPE))
-
Prevent high altitude pulmonary edema (hape) (Ngăn ngừa phù phổi cấp do độ cao (HAPE))
Idioms
-
At high altitude
Ở độ cao lớn, nơi có thể xảy ra HAPE
"He was diagnosed with HAPE after spending several days at high altitude."
(Anh ấy được chẩn đoán mắc HAPE sau khi trải qua vài ngày ở độ cao lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high altitude pulmonary edema (hape)
Danh từMột dạng phù phổi không do tim có thể đe dọa đến tính mạng, xảy ra ở những người khỏe mạnh khi ở độ cao thường trên 2.500 mét (8.200 ft). Nó được gây ra bởi sự tăng áp lực động mạch phổi và tăng tính thấm mao mạch phổi, dẫn đến sự rò rỉ dịch vào phổi.
"High altitude pulmonary edema (HAPE) is a serious concern for climbers and hikers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high altitude pulmonary edema (hape)".
