(Top Banner Ad)
altitude sickness
B2
noun B2 Y học

altitude sickness

UK: /ˈæltɪˌtjuːd ˈsɪknəs/ • US: /ˈæltɪˌtud ˈsɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

say độ cao bệnh độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illness caused by reduced air pressure and lower oxygen levels at high altitudes.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bệnh lý gây ra bởi áp suất không khí giảm và nồng độ oxy thấp hơn ở độ cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from altitude sickness during his climb of Mount Kilimanjaro."

    "Anh ấy bị say độ cao trong suốt chuyến leo núi Kilimanjaro của mình."

  • "The doctor warned them about the risk of altitude sickness before their trip to the Andes."

    "Bác sĩ đã cảnh báo họ về nguy cơ say độ cao trước chuyến đi đến dãy Andes."

  • "Proper acclimatization is essential to prevent altitude sickness."

    "Sự thích nghi hợp lý là điều cần thiết để ngăn ngừa say độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altitude độ cao
Noun sick ốm yếu, bệnh tật
Adjective sickly hay đau ốm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus (high)
Latin
aptitudo (fitness, suitability)
English
altitude
English
sickness
English
altitude sickness

Nguồn gốc của 'Altitude Sickness'

Thuật ngữ 'altitude sickness' xuất hiện để mô tả các triệu chứng khó chịu mà con người trải qua khi leo lên độ cao lớn, nơi áp suất không khí và mức oxy giảm. Những người leo núi và du khách đã nhận thấy điều này từ lâu, nhưng việc đặt tên cho nó giúp chúng ta hiểu và nghiên cứu về nó một cách khoa học hơn. Nó giúp chúng ta chuẩn bị kỹ càng hơn khi thám hiểm những vùng núi cao.

Usage Note

Altitude sickness, also known as acute mountain sickness (AMS), typically occurs above 8,000 feet (2,400 meters). The severity can vary from mild to life-threatening. It is important to ascend gradually to allow the body to acclimatize to the lower oxygen levels. Symptoms can include headache, nausea, fatigue, and shortness of breath. Distinguish from other illnesses that might occur at high altitude, such as high altitude pulmonary edema (HAPE) or high altitude cerebral edema (HACE).

Prepositions

at from

Altitude sickness occurs *at* high altitudes. People may suffer *from* altitude sickness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altitude sickness
  • severe altitude sickness
    (say độ cao nghiêm trọng)
  • mild altitude sickness
    (say độ cao nhẹ)
Verb + altitude sickness
  • suffer from altitude sickness
    (bị say độ cao)
  • prevent altitude sickness
    (ngăn ngừa say độ cao)
  • experience altitude sickness
    (trải qua chứng say độ cao)

Idioms

  • avoid altitude sickness

    tránh bị say độ cao

    "You can avoid altitude sickness by ascending slowly."

    (Bạn có thể tránh bị say độ cao bằng cách leo lên từ từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altitude sickness

noun
Lật mặt

Tình trạng bệnh lý gây ra bởi áp suất không khí giảm và nồng độ oxy thấp hơn ở độ cao lớn.

"He suffered from altitude sickness during his climb of Mount Kilimanjaro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That climbers experience altitude sickness is well-known among mountaineering communities.
Việc những người leo núi trải qua chứng say độ cao là điều được biết đến rộng rãi trong cộng đồng leo núi.
Phủ định
Whether the medication will prevent altitude sickness is not certain.
Việc liệu thuốc có ngăn ngừa được chứng say độ cao hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
What causes altitude sickness remains a significant question for researchers studying high-altitude physiology.
Điều gì gây ra chứng say độ cao vẫn là một câu hỏi quan trọng đối với các nhà nghiên cứu về sinh lý học ở độ cao lớn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altitude sickness".

Ảnh hưởng văn hóa của chứng say độ cao

Ở những vùng núi cao như dãy Andes và dãy Himalaya, người dân bản địa đã phát triển các phương pháp truyền thống để đối phó với chứng say độ cao, bao gồm việc sử dụng các loại thảo dược và kỹ thuật thở đặc biệt. Các nền văn hóa này thường có sự tôn kính sâu sắc đối với núi non và coi việc leo núi là một hành trình tâm linh.