(Top Banner Ad)
low blood pressure
B2
Danh từ B2 Y học

low blood pressure

UK: /ləʊ blʌd ˈprɛʃə/ • US: /loʊ blʌd ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp thấp hạ huyết áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the blood pressure is abnormally low, posing a risk of inadequate blood flow to the organs and tissues.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó huyết áp thấp bất thường, gây ra nguy cơ lưu lượng máu không đủ đến các cơ quan và mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with low blood pressure after experiencing dizziness."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị huyết áp thấp sau khi trải qua các cơn chóng mặt."

  • "Drinking more water can help raise low blood pressure."

    "Uống nhiều nước hơn có thể giúp tăng huyết áp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực
Adjective high blood pressure cao huyết áp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'low blood pressure'

Cụm từ 'low blood pressure' là một cách diễn đạt trực tiếp và hiện đại. 'Blood pressure' (huyết áp) đã được sử dụng trong y học từ lâu để chỉ áp lực của máu lên thành mạch. Việc thêm 'low' (thấp) chỉ đơn giản là chỉ ra tình trạng huyết áp thấp hơn mức bình thường. Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc từ thời cổ đại, mà là một thuật ngữ khoa học rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

"Low blood pressure" thường được hiểu là huyết áp thấp hơn mức bình thường, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu, hoặc mệt mỏi. Mức huyết áp được coi là thấp có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và các yếu tố khác. Cần phân biệt với 'hypotension' - một thuật ngữ y học chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low blood pressure
  • dangerously low blood pressure
    (huyết áp thấp nguy hiểm)
  • chronically low blood pressure
    (huyết áp thấp mãn tính)
Verb + low blood pressure
  • experience low blood pressure
    (trải qua tình trạng huyết áp thấp)
  • develop low blood pressure
    (phát triển tình trạng huyết áp thấp)
  • treat low blood pressure
    (điều trị huyết áp thấp)
Preposition + low blood pressure
  • with low blood pressure
    (với bệnh huyết áp thấp)

Idioms

  • to be feeling low

    cảm thấy mệt mỏi, uể oải (không liên quan trực tiếp đến huyết áp nhưng sử dụng từ 'low')

    "I've been feeling low all day."

    (Tôi cảm thấy mệt mỏi cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low blood pressure

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó huyết áp thấp bất thường, gây ra nguy cơ lưu lượng máu không đủ đến các cơ quan và mô.

"She was diagnosed with low blood pressure after experiencing dizziness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had low blood pressure, she would feel dizzy.
Nếu cô ấy bị huyết áp thấp, cô ấy sẽ cảm thấy chóng mặt.
Phủ định
If I didn't know that low blood pressure can be dangerous, I wouldn't monitor my health so closely.
Nếu tôi không biết rằng huyết áp thấp có thể nguy hiểm, tôi đã không theo dõi sức khỏe của mình chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Would you consult a doctor if you had low blood pressure?
Bạn có đi khám bác sĩ nếu bạn bị huyết áp thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low blood pressure".

Ảnh hưởng của lối sống

Ở phương Tây, lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh có thể góp phần gây ra các vấn đề về huyết áp, bao gồm cả huyết áp thấp ở một số người. Việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì huyết áp khỏe mạnh.