(Top Banner Ad)
high-end brand
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Thương mại

high-end brand

UK: /ˌhaɪ ˈɛnd brænd/ • US: /ˌhaɪ ˈɛnd brænd/

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu cao cấp thương hiệu hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the most expensive and sophisticated products or services available.

Vietnamese Meaning

Chỉ các thương hiệu cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh xảo nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She only buys clothes from high-end brands."

    "Cô ấy chỉ mua quần áo từ các thương hiệu cao cấp."

  • "The company specializes in high-end brand watches."

    "Công ty chuyên về đồng hồ thương hiệu cao cấp."

  • "High-end brands are often associated with superior quality and craftsmanship."

    "Các thương hiệu cao cấp thường được liên kết với chất lượng vượt trội và tay nghề thủ công tinh xảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-end cao cấp, thượng hạng
Noun brand thương hiệu
Verb brand xây dựng thương hiệu
Noun branding sự xây dựng thương hiệu

Synonyms

luxury brand (thương hiệu xa xỉ)premium brand (thương hiệu cao cấp)

Antonyms

budget brand (thương hiệu bình dân)low-end brand (thương hiệu giá rẻ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-end
English
brand

Nguồn gốc của 'high-end'

Cụm từ 'high-end' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20 để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp, vượt trội về chất lượng và giá cả. Nó thường liên quan đến sự sang trọng và độc quyền.

Nguồn gốc của 'brand'

Từ 'brand' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'brandr', có nghĩa là 'đốt' hoặc 'nhãn hiệu'. Ban đầu, nó được sử dụng để đánh dấu gia súc, nhưng sau đó mở rộng để chỉ các sản phẩm được nhận diện bởi một dấu hiệu hoặc tên cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thương hiệu nổi tiếng về chất lượng cao, thiết kế độc đáo và giá cả đắt đỏ. Nó nhấn mạnh sự sang trọng, độc quyền và đẳng cấp của sản phẩm/dịch vụ. Khác với 'luxury brand' (thương hiệu xa xỉ) đôi khi chỉ tập trung vào sự phô trương, 'high-end brand' thường ngụ ý chất lượng và sự tinh tế cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-end brand
  • Luxury luxury high-end brand
    (thương hiệu cao cấp sang trọng)
  • Prestigious prestigious high-end brand
    (thương hiệu cao cấp danh tiếng)
  • Exclusive exclusive high-end brand
    (thương hiệu cao cấp độc quyền)
Verb + high-end brand
  • Invest in invest in a high-end brand
    (đầu tư vào một thương hiệu cao cấp)
  • Purchase purchase a high-end brand
    (mua một thương hiệu cao cấp)
  • Represent represent a high-end brand
    (đại diện cho một thương hiệu cao cấp)

Idioms

  • Living the high-end brand lifestyle

    Sống một lối sống với những thương hiệu cao cấp

    "She's always buying designer clothes; she's really living the high-end brand lifestyle."

    (Cô ấy luôn mua quần áo hàng hiệu; cô ấy thực sự đang sống một lối sống với những thương hiệu cao cấp.)

  • Affording a high-end brand

    Có khả năng chi trả cho một thương hiệu cao cấp

    "Not everyone can afford a high-end brand like that."

    (Không phải ai cũng có khả năng chi trả cho một thương hiệu cao cấp như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-end brand

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chỉ các thương hiệu cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ đắt tiền và tinh xảo nhất.

"She only buys clothes from high-end brands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred high-end brands because of their quality.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích các thương hiệu cao cấp vì chất lượng của chúng.
Phủ định
He told me that he didn't usually buy high-end brands.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thường không mua các thương hiệu cao cấp.
Nghi vấn
She asked if I knew any high-end brands that were also sustainable.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết thương hiệu cao cấp nào mà cũng bền vững không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-end brand".

Sự biểu tượng của địa vị

Ở nhiều nền văn hóa, việc sở hữu các thương hiệu cao cấp thường được xem là biểu tượng của địa vị xã hội và sự thành công. Nó thể hiện khả năng tài chính và gu thẩm mỹ của một người.

Văn hóa tiêu dùng

Các thương hiệu cao cấp đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa tiêu dùng hiện đại. Chúng không chỉ cung cấp sản phẩm và dịch vụ mà còn tạo ra một cộng đồng và lối sống xung quanh thương hiệu.