(Top Banner Ad)
luxury brand
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

luxury brand

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu xa xỉ nhãn hiệu cao cấp thương hiệu thượng hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand that is known for its high quality, exclusivity, and high price point.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu nổi tiếng về chất lượng cao, tính độc quyền và giá thành cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chanel is a well-known luxury brand."

    "Chanel là một thương hiệu xa xỉ nổi tiếng."

  • "The company aims to position itself as a luxury brand."

    "Công ty hướng tới việc định vị mình là một thương hiệu xa xỉ."

  • "Luxury brands often focus on craftsmanship and attention to detail."

    "Các thương hiệu xa xỉ thường tập trung vào sự khéo léo và chú trọng đến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luxuriousness Sự xa hoa, lộng lẫy
Adjective luxurious Xa hoa, lộng lẫy
Adverb luxuriously Một cách xa hoa, lộng lẫy
Noun brand name Tên thương hiệu
Verb brand Đóng dấu, xây dựng thương hiệu
Noun branding Sự xây dựng thương hiệu

Synonyms

high-end brand (thương hiệu cao cấp)premium brand (thương hiệu thượng hạng)

Antonyms

mass-market brand (thương hiệu đại trà)budget brand (thương hiệu bình dân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luxuria
Old French
luxurie
English
luxury
English
brand

Nguồn gốc của 'Luxury'

Từ 'luxury' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'luxuria', mang ý nghĩa là sự xa hoa, tráng lệ và dư thừa. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những hành vi thái quá, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó dần thay đổi thành sự tận hưởng những điều tốt đẹp nhất trong cuộc sống. 'Brand' thì đơn giản là nhãn hiệu.

Usage Note

Cụm từ 'luxury brand' thường được dùng để chỉ các thương hiệu hàng đầu trong các lĩnh vực như thời trang, ô tô, đồng hồ, trang sức, mỹ phẩm, khách sạn, du lịch,... Sự khác biệt giữa 'luxury brand' và 'premium brand' nằm ở mức độ độc quyền, chất lượng và giá cả. Luxury brand hướng đến sự tinh tế, đẳng cấp vượt trội, trong khi premium brand chỉ đơn thuần là cao cấp hơn so với các sản phẩm thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luxury brand
  • Leading luxury brand
    (Thương hiệu xa xỉ hàng đầu)
  • High-end luxury brand
    (Thương hiệu xa xỉ cao cấp)
  • Famous luxury brand
    (Thương hiệu xa xỉ nổi tiếng)
  • Global luxury brand
    (Thương hiệu xa xỉ toàn cầu)
Verb + luxury brand
  • Buy a luxury brand
    (Mua một thương hiệu xa xỉ)
  • Promote a luxury brand
    (Quảng bá một thương hiệu xa xỉ)
  • Own a luxury brand
    (Sở hữu một thương hiệu xa xỉ)
  • Represent a luxury brand
    (Đại diện cho một thương hiệu xa xỉ)

Idioms

  • Status symbol (often associated with luxury brands)

    Biểu tượng địa vị (thường liên quan đến các thương hiệu xa xỉ)

    "Owning a Rolex is often seen as a status symbol."

    (Sở hữu một chiếc Rolex thường được xem là một biểu tượng địa vị.)

  • Aspirational brand (similar to luxury brand)

    Thương hiệu khát vọng (tương tự như thương hiệu xa xỉ)

    "Mercedes-Benz is an aspirational brand for many people."

    (Mercedes-Benz là một thương hiệu khát vọng đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luxury brand

Danh từ
Lật mặt

Một thương hiệu nổi tiếng về chất lượng cao, tính độc quyền và giá thành cao.

"Chanel is a well-known luxury brand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chanel, which is a luxury brand that many aspire to own, continues to release iconic designs.
Chanel, một thương hiệu xa xỉ mà nhiều người mong muốn sở hữu, tiếp tục cho ra mắt những thiết kế mang tính biểu tượng.
Phủ định
A generic product, which doesn't have the prestige of a luxury brand that consumers recognize, often relies on lower prices.
Một sản phẩm thông thường, không có uy tín của một thương hiệu xa xỉ mà người tiêu dùng nhận ra, thường dựa vào giá thấp hơn.
Nghi vấn
Is there a luxury brand whose marketing strategy focuses primarily on sustainability?
Có thương hiệu xa xỉ nào mà chiến lược tiếp thị của họ tập trung chủ yếu vào tính bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luxury brand".

Luxury and Consumerism

Các thương hiệu xa xỉ thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng và sự thể hiện địa vị xã hội. Việc sở hữu các sản phẩm này có thể được coi là một cách để khẳng định bản thân và thể hiện sự thành công.

The 'Made In' Effect

Nguồn gốc xuất xứ của một thương hiệu xa xỉ thường rất quan trọng. Ví dụ, 'Made in Italy' hoặc 'Swiss Made' có thể làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm.