high-income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a large income.
Vietnamese Meaning
Có thu nhập cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government aims to reduce the income gap between high-income and low-income families."
"Chính phủ hướng tới việc giảm khoảng cách thu nhập giữa các gia đình có thu nhập cao và thu nhập thấp."
-
"High-income countries tend to have better healthcare systems."
"Các quốc gia có thu nhập cao thường có hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt hơn."
-
"The company targets high-income consumers with its luxury products."
"Công ty nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng có thu nhập cao với các sản phẩm xa xỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, lớn |
| Noun | income | thu nhập |
| Noun | incomer | người có thu nhập |
| Adjective | low-income | thu nhập thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các cá nhân, hộ gia đình, quốc gia hoặc khu vực có mức thu nhập đáng kể so với mức trung bình. Nhấn mạnh vào số tiền thu nhập kiếm được chứ không phải là nguồn gốc của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively high-income (tương đối thu nhập cao)
-
genuinely genuinely high-income (thực sự thu nhập cao)
-
country high-income country (quốc gia có thu nhập cao)
-
individuals high-income individuals (những cá nhân có thu nhập cao)
-
jobs high-income jobs (công việc có thu nhập cao)
Idioms
-
living the high life
sống cuộc sống thượng lưu
"After winning the lottery, he started living the high life."
(Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)
-
born with a silver spoon in one's mouth
ngậm thìa vàng
"She was born with a silver spoon in her mouth and never had to worry about money."
(Cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-income
Tính từCó thu nhập cao.
"The government aims to reduce the income gap between high-income and low-income families."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I retire, I will have been living in a high-income neighborhood for 20 years. |
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã sống trong một khu dân cư thu nhập cao được 20 năm. |
| Phủ định | They won't have been enjoying high-income lifestyles if they hadn't invested wisely. |
Họ sẽ không được tận hưởng lối sống thu nhập cao nếu họ không đầu tư khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Will the government have been focusing on reducing the gap between high-income and low-income earners for the next decade? |
Liệu chính phủ sẽ tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa người có thu nhập cao và người có thu nhập thấp trong thập kỷ tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-income".
