(Top Banner Ad)
high-income
B2
Tính từ B2 Kinh tế

high-income

UK: /ˌhaɪ ˈɪnkʌm/ • US: /ˌhaɪ ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập cao lương cao mức lương cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large income.

Vietnamese Meaning

Có thu nhập cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to reduce the income gap between high-income and low-income families."

    "Chính phủ hướng tới việc giảm khoảng cách thu nhập giữa các gia đình có thu nhập cao và thu nhập thấp."

  • "High-income countries tend to have better healthcare systems."

    "Các quốc gia có thu nhập cao thường có hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt hơn."

  • "The company targets high-income consumers with its luxury products."

    "Công ty nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng có thu nhập cao với các sản phẩm xa xỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn
Noun income thu nhập
Noun incomer người có thu nhập
Adjective low-income thu nhập thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
English
high
English
income
English
high-income

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēah', có nghĩa là 'cao'. Nó liên quan đến khái niệm về độ cao, vị thế, hoặc mức độ lớn. Trong trường hợp của 'high-income', nó ám chỉ mức thu nhập cao.

Nguồn gốc của 'income'

Từ 'income' chỉ thu nhập, số tiền bạn kiếm được. Nó liên quan đến công việc, đầu tư, hoặc các nguồn tài chính khác. Kết hợp với 'high', nó tạo thành 'high-income', chỉ những người hoặc quốc gia có thu nhập cao.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các cá nhân, hộ gia đình, quốc gia hoặc khu vực có mức thu nhập đáng kể so với mức trung bình. Nhấn mạnh vào số tiền thu nhập kiếm được chứ không phải là nguồn gốc của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-income
  • relatively relatively high-income
    (tương đối thu nhập cao)
  • genuinely genuinely high-income
    (thực sự thu nhập cao)
high-income + Noun
  • country high-income country
    (quốc gia có thu nhập cao)
  • individuals high-income individuals
    (những cá nhân có thu nhập cao)
  • jobs high-income jobs
    (công việc có thu nhập cao)

Idioms

  • living the high life

    sống cuộc sống thượng lưu

    "After winning the lottery, he started living the high life."

    (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu sống cuộc sống thượng lưu.)

  • born with a silver spoon in one's mouth

    ngậm thìa vàng

    "She was born with a silver spoon in her mouth and never had to worry about money."

    (Cô ấy sinh ra đã ngậm thìa vàng và không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-income

Tính từ
Lật mặt

Có thu nhập cao.

"The government aims to reduce the income gap between high-income and low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have been living in a high-income neighborhood for 20 years.
Vào thời điểm tôi nghỉ hưu, tôi sẽ đã sống trong một khu dân cư thu nhập cao được 20 năm.
Phủ định
They won't have been enjoying high-income lifestyles if they hadn't invested wisely.
Họ sẽ không được tận hưởng lối sống thu nhập cao nếu họ không đầu tư khôn ngoan.
Nghi vấn
Will the government have been focusing on reducing the gap between high-income and low-income earners for the next decade?
Liệu chính phủ sẽ tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách giữa người có thu nhập cao và người có thu nhập thấp trong thập kỷ tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-income".

Chỉ số Gini

Chỉ số Gini là một thước đo sự bất bình đẳng thu nhập trong một quốc gia. Các quốc gia có thu nhập cao thường cố gắng giảm chỉ số Gini để giảm thiểu sự chênh lệch giàu nghèo. Điều này có nghĩa là, ngay cả ở các nước có thu nhập cao, vấn đề phân phối thu nhập vẫn là một vấn đề quan trọng.

Thuế thu nhập

Các quốc gia có thu nhập cao thường có hệ thống thuế lũy tiến, trong đó những người có thu nhập cao hơn phải trả phần trăm thuế cao hơn. Điều này được thực hiện để tái phân phối của cải và tài trợ cho các dịch vụ công cộng. Tuy nhiên, chính sách này thường gây tranh cãi, với những người có thu nhập cao tranh luận về công bằng của hệ thống.