(Top Banner Ad)
low-income
B1
Tính từ B1 Kinh tế - Xã hội

low-income

UK: /ˌləʊ ˈɪnkʌm/ • US: /ˌloʊ ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập thấp lợi tức thấp những người có thu nhập thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low income; relating to people who have a low income.

Vietnamese Meaning

Có thu nhập thấp; liên quan đến những người có thu nhập thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has many low-income families."

    "Thành phố có nhiều gia đình thu nhập thấp."

  • "The government provides assistance to low-income households."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các hộ gia đình có thu nhập thấp."

  • "Low-income communities often lack access to quality healthcare."

    "Các cộng đồng thu nhập thấp thường thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective income thu nhập
Noun incomer người có thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Nguồn gốc của 'low-income'

Cụm từ 'low-income' (thu nhập thấp) khá đơn giản. 'Low' có nghĩa là thấp, và 'income' có nghĩa là thu nhập. Khi ghép lại, nó mô tả tình trạng tài chính của một cá nhân hoặc hộ gia đình có mức thu nhập thấp hơn mức trung bình hoặc mức đủ sống.

Usage Note

Tính từ 'low-income' thường được dùng để mô tả các cá nhân, gia đình hoặc khu vực có mức thu nhập thấp hơn mức trung bình hoặc mức đủ sống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, xã hội và chính sách công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-income
  • very very low-income
    (thu nhập rất thấp)
  • extremely extremely low-income
    (thu nhập cực kỳ thấp)
Noun + low-income
  • housing for housing for low-income families
    (nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp)
  • support for support for low-income students
    (hỗ trợ cho sinh viên có thu nhập thấp)

Idioms

  • living on a low income

    sống với thu nhập thấp

    "Many families are living on a low income due to job losses."

    (Nhiều gia đình đang sống với thu nhập thấp do mất việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-income

Tính từ
Lật mặt

Có thu nhập thấp; liên quan đến những người có thu nhập thấp.

"The city has many low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because they live in a low-income neighborhood, they qualify for government assistance.
Bởi vì họ sống trong một khu phố thu nhập thấp, họ đủ điều kiện nhận hỗ trợ từ chính phủ.
Phủ định
Even though he works two jobs, he is not eligible for the program since his income is not considered low-income according to their criteria.
Mặc dù anh ấy làm hai công việc, anh ấy không đủ điều kiện tham gia chương trình vì thu nhập của anh ấy không được coi là thu nhập thấp theo tiêu chí của họ.
Nghi vấn
If you qualify for low-income housing, will you still continue to look for a higher paying job?
Nếu bạn đủ điều kiện cho nhà ở thu nhập thấp, bạn có tiếp tục tìm kiếm một công việc được trả lương cao hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide more assistance to low-income families.
Chính phủ nên cung cấp thêm hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
Low-income individuals might not be able to afford expensive healthcare.
Những người có thu nhập thấp có thể không đủ khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe đắt tiền.
Nghi vấn
Could low-income housing solve the problem of homelessness?
Liệu nhà ở thu nhập thấp có thể giải quyết vấn đề vô gia cư?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They provide assistance to low-income families in the community.
Họ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp trong cộng đồng.
Phủ định
She is not from a low-income background, unlike many others.
Cô ấy không xuất thân từ một gia đình có thu nhập thấp, không giống như nhiều người khác.
Nghi vấn
Do they offer any special programs for low-income students?
Họ có cung cấp bất kỳ chương trình đặc biệt nào cho sinh viên có thu nhập thấp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in education, fewer families would live in low-income situations now.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, ít gia đình sẽ sống trong hoàn cảnh thu nhập thấp hiện nay hơn.
Phủ định
If she weren't so dedicated to helping others, she wouldn't have spent her life working with low-income communities.
Nếu cô ấy không tận tâm giúp đỡ người khác như vậy, cô ấy đã không dành cả cuộc đời để làm việc với các cộng đồng thu nhập thấp.
Nghi vấn
If they had offered better job opportunities, would the low-income residents have stayed in the area?
Nếu họ đã cung cấp cơ hội việc làm tốt hơn, liệu những cư dân thu nhập thấp có ở lại khu vực này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The low-income families need more support, don't they?
Những gia đình có thu nhập thấp cần được hỗ trợ nhiều hơn, phải không?
Phủ định
He isn't from a low-income background, is he?
Anh ấy không xuất thân từ một gia đình có thu nhập thấp, phải không?
Nghi vấn
Low-income individuals are often eligible for assistance, aren't they?
Những người có thu nhập thấp thường đủ điều kiện để nhận hỗ trợ, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to support low-income families.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
Phủ định
They are not going to ignore the needs of the low-income population anymore.
Họ sẽ không bỏ qua nhu cầu của bộ phận dân số có thu nhập thấp nữa.
Nghi vấn
Is the charity going to provide food and shelter for low-income individuals?
Tổ chức từ thiện có dự định cung cấp thức ăn và nơi ở cho những cá nhân có thu nhập thấp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has supported low-income families with housing programs.
Chính phủ đã hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp bằng các chương trình nhà ở.
Phủ định
The city has not addressed the needs of low-income residents adequately.
Thành phố đã không giải quyết đầy đủ nhu cầu của cư dân có thu nhập thấp.
Nghi vấn
Has the organization provided enough assistance to low-income individuals?
Tổ chức đã cung cấp đủ hỗ trợ cho những cá nhân có thu nhập thấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-income".

Chuẩn nghèo

Ở nhiều quốc gia, 'low-income' thường được xác định bằng một 'chuẩn nghèo' chính thức. Chuẩn này được sử dụng để xác định những người đủ điều kiện nhận các chương trình hỗ trợ của chính phủ như trợ cấp nhà ở, thực phẩm và chăm sóc sức khỏe. Mức chuẩn này khác nhau giữa các quốc gia và khu vực.