(Top Banner Ad)
disposable income
B2
danh từ B2 Kinh tế

disposable income

UK: /dɪˈspəʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/ • US: /dɪˈspoʊ.zə.bəl ˈɪn.kʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập khả dụng lợi tức khả dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income remaining after deduction of taxes and other mandatory charges, available to be spent or saved as one wishes.

Vietnamese Meaning

Thu nhập khả dụng, là thu nhập còn lại sau khi trừ các khoản thuế và các khoản phí bắt buộc khác, có thể được chi tiêu hoặc tiết kiệm tùy ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in disposable income led to a rise in consumer spending."

    "Sự gia tăng thu nhập khả dụng đã dẫn đến sự gia tăng chi tiêu của người tiêu dùng."

  • "A cut in income tax would increase people's disposable income."

    "Việc cắt giảm thuế thu nhập sẽ làm tăng thu nhập khả dụng của người dân."

  • "Disposable income is a key indicator of economic health."

    "Thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose sắp xếp, bố trí; vứt bỏ
Noun disposal sự vứt bỏ, sự sắp xếp; quyền định đoạt
Adjective disposed có xu hướng, có khuynh hướng
Noun income thu nhập, lợi tức
Verb come đến, tới
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposable
Old English
incuman
Middle English
income
English
income
English (Modern)
disposable income

Nguồn gốc của "Thu nhập khả dụng"

Cụm từ "disposable income" (thu nhập khả dụng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Disposable' xuất phát từ tiếng Latin 'disponere' (sắp xếp, đặt), qua tiếng Pháp cổ 'disposer', có nghĩa là 'có thể sử dụng, chi tiêu hoặc loại bỏ'. 'Income' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'incuman' (vào), có nghĩa là 'tiền nhận được'. Khi kết hợp lại, "disposable income" bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong kinh tế học hiện đại để chỉ phần tiền còn lại sau khi đã trừ đi thuế và các khoản chi tiêu thiết yếu, sẵn sàng để chi tiêu hoặc tiết kiệm.

Usage Note

Thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mua của người tiêu dùng và tình hình kinh tế. Nó khác với tổng thu nhập (gross income) ở chỗ đã loại bỏ các khoản nộp bắt buộc. Nó cũng khác với thu nhập tùy ý (discretionary income), là thu nhập còn lại sau khi thanh toán các nhu cầu thiết yếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disposable income
  • high high disposable income
    (thu nhập khả dụng cao)
  • low low disposable income
    (thu nhập khả dụng thấp)
  • more more disposable income
    (nhiều thu nhập khả dụng hơn)
  • extra extra disposable income
    (thu nhập khả dụng thêm)
Verb + disposable income
  • have have disposable income
    (có thu nhập khả dụng)
  • increase increase disposable income
    (tăng thu nhập khả dụng)
  • boost boost disposable income
    (thúc đẩy/tăng cường thu nhập khả dụng)
  • spend spend disposable income
    (chi tiêu thu nhập khả dụng)
Prepositional Phrase + disposable income
  • with people with disposable income
    (những người có thu nhập khả dụng)
  • on spending on luxury goods with disposable income
    (chi tiêu vào hàng hóa xa xỉ bằng thu nhập khả dụng)

Idioms

  • boost disposable income

    tăng cường/thúc đẩy thu nhập khả dụng

    "Tax cuts are often proposed to boost disposable income among consumers."

    (Cắt giảm thuế thường được đề xuất để thúc đẩy thu nhập khả dụng của người tiêu dùng.)

  • have more disposable income

    có nhiều thu nhập khả dụng hơn

    "Many people hope to have more disposable income after receiving a raise."

    (Nhiều người hy vọng có nhiều thu nhập khả dụng hơn sau khi được tăng lương.)

  • cut into disposable income

    cắt giảm/làm giảm thu nhập khả dụng

    "Rising energy prices can significantly cut into households' disposable income."

    (Giá năng lượng tăng cao có thể làm giảm đáng kể thu nhập khả dụng của các hộ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposable income

danh từ
Lật mặt

Thu nhập khả dụng, là thu nhập còn lại sau khi trừ các khoản thuế và các khoản phí bắt buộc khác, có thể được chi tiêu hoặc tiết kiệm tùy ý.

"The increase in disposable income led to a rise in consumer spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her disposable income increased, she decided to travel more often.
Vì thu nhập khả dụng của cô ấy tăng lên, cô ấy quyết định đi du lịch thường xuyên hơn.
Phủ định
Even though he earns a decent salary, he doesn't save much because his disposable income is low after paying rent and bills.
Mặc dù anh ấy kiếm được một mức lương khá, anh ấy không tiết kiệm được nhiều vì thu nhập khả dụng của anh ấy thấp sau khi trả tiền thuê nhà và các hóa đơn.
Nghi vấn
If you reduced your spending, would your disposable income be sufficient to invest in the stock market?
Nếu bạn giảm chi tiêu, thu nhập khả dụng của bạn có đủ để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had managed my finances better in the past, I would have more disposable income now to invest in that business opportunity.
Nếu tôi quản lý tài chính của mình tốt hơn trong quá khứ, tôi sẽ có nhiều thu nhập khả dụng hơn bây giờ để đầu tư vào cơ hội kinh doanh đó.
Phủ định
If she weren't so concerned about saving every penny, she wouldn't have missed out on so many experiences because she would have more disposable income to spend.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về việc tiết kiệm từng xu, cô ấy sẽ không bỏ lỡ quá nhiều trải nghiệm vì cô ấy đã có nhiều thu nhập khả dụng hơn để chi tiêu.
Nghi vấn
If they had worked harder during the summer, would they have more disposable income to buy that new car now?
Nếu họ làm việc chăm chỉ hơn trong suốt mùa hè, họ có thu nhập khả dụng nhiều hơn để mua chiếc xe mới đó bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often consider disposable income a key indicator of economic well-being.
Mọi người thường coi thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng về phúc lợi kinh tế.
Phủ định
Seldom do people with low-paying jobs have much disposable income left after covering basic expenses.
Hiếm khi những người có công việc lương thấp có nhiều thu nhập khả dụng sau khi trang trải các chi phí cơ bản.
Nghi vấn
Were disposable income levels to significantly increase, consumer spending would likely rise.
Nếu mức thu nhập khả dụng tăng lên đáng kể, chi tiêu của người tiêu dùng có thể sẽ tăng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposable income".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, thu nhập khả dụng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế và mức độ tự tin của người tiêu dùng. Khi thu nhập khả dụng tăng, người dân có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa và dịch vụ không thiết yếu, từ đó kích thích tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, khi nó giảm, người tiêu dùng có thể thắt chặt chi tiêu, ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp từ du lịch đến bán lẻ.

Phân hóa xã hội và phong cách sống

Mức độ thu nhập khả dụng thường phản ánh sự phân hóa xã hội và ảnh hưởng lớn đến phong cách sống. Những người có thu nhập khả dụng cao hơn có thể đầu tư vào giáo dục tốt hơn, chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, các chuyến đi nghỉ dưỡng, hoặc các mặt hàng xa xỉ. Điều này không chỉ định hình trải nghiệm cá nhân mà còn tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong các nhóm xã hội về cơ hội và khả năng tiếp cận các dịch vụ.