(Top Banner Ad)
high-maintenance
B2
adjective B2 Quan hệ cá nhân, Tính cách

high-maintenance

UK: /ˌhaɪˈmeɪn.tən.əns/ • US: /ˌhaɪˈmeɪn.tən.əns/

Nghĩa tiếng Việt

hay đòi hỏi khó chiều tốn kém để bảo trì cần nhiều sự quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing a lot of attention, effort, or money to keep in good condition.

Vietnamese Meaning

Cần nhiều sự quan tâm, nỗ lực hoặc tiền bạc để duy trì trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a high-maintenance girlfriend."

    "Cô ấy là một người bạn gái hay đòi hỏi."

  • "My new apartment is beautiful, but it's high-maintenance."

    "Căn hộ mới của tôi rất đẹp, nhưng nó đòi hỏi phải chăm sóc nhiều."

  • "He doesn't want a high-maintenance relationship."

    "Anh ấy không muốn một mối quan hệ đòi hỏi nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Verb Maintain Duy trì, bảo trì

Synonyms

Antonyms

low-maintenance (dễ tính, không đòi hỏi)easygoing (dễ gần, thoải mái)

Subject Area

Quan hệ cá nhân, Tính cách

Nguồn gốc của 'High-Maintenance'

Cụm từ 'high-maintenance' xuất hiện vào khoảng nửa sau thế kỷ 20 để mô tả những thứ hoặc người đòi hỏi nhiều công sức, thời gian và tiền bạc để duy trì. Ban đầu, nó có thể liên quan đến máy móc hoặc thiết bị, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ tính cách con người. Nó mang ý nghĩa một người có nhiều nhu cầu và đòi hỏi đặc biệt, khiến việc đáp ứng trở nên khó khăn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người (đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm), đồ vật, hoặc dự án đòi hỏi nhiều sự chăm sóc và đầu tư hơn mức bình thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái hoặc gánh nặng.
Khi mô tả người, 'high-maintenance' nhấn mạnh đến tính cách khó chiều, đòi hỏi, và luôn muốn được chú ý hơn người khác. Nó thường được sử dụng một cách hài hước hoặc phê phán nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-maintenance
  • extremely extremely high-maintenance
    (cực kỳ khó chiều/tốn kém)
  • very very high-maintenance
    (rất khó chiều/tốn kém)
Verb + high-maintenance
  • be to be high-maintenance
    (khó chiều/tốn kém)
  • consider consider someone high-maintenance
    (xem ai đó là người khó chiều/tốn kém)
Noun + high-maintenance
  • person high-maintenance person
    (người khó chiều/tốn kém)
  • girlfriend high-maintenance girlfriend
    (bạn gái khó chiều/tốn kém)

Idioms

  • She's a bit high-maintenance.

    Cô ấy hơi khó chiều.

    "Dealing with her requests is exhausting; she's a bit high-maintenance."

    (Giải quyết các yêu cầu của cô ấy thật mệt mỏi; cô ấy hơi khó chiều.)

  • That car is so high-maintenance.

    Chiếc xe đó tốn kém quá.

    "I spend more time fixing that car than driving it; it's so high-maintenance."

    (Tôi dành nhiều thời gian sửa chiếc xe đó hơn là lái nó; nó tốn kém quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-maintenance

adjective
Lật mặt

Cần nhiều sự quan tâm, nỗ lực hoặc tiền bạc để duy trì trong tình trạng tốt.

"She's a high-maintenance girlfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-maintenance".

Quan niệm về 'High-Maintenance' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'high-maintenance' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người hoặc vật đòi hỏi quá nhiều sự chú ý, thời gian và nguồn lực. Nó có thể liên quan đến các tiêu chuẩn sắc đẹp cao, nhu cầu vật chất lớn, hoặc tính cách phức tạp và khó đoán.