high-maintenance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing a lot of attention, effort, or money to keep in good condition.
Vietnamese Meaning
Cần nhiều sự quan tâm, nỗ lực hoặc tiền bạc để duy trì trong tình trạng tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a high-maintenance girlfriend."
"Cô ấy là một người bạn gái hay đòi hỏi."
-
"My new apartment is beautiful, but it's high-maintenance."
"Căn hộ mới của tôi rất đẹp, nhưng nó đòi hỏi phải chăm sóc nhiều."
-
"He doesn't want a high-maintenance relationship."
"Anh ấy không muốn một mối quan hệ đòi hỏi nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì |
| Verb | Maintain | Duy trì, bảo trì |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để mô tả người (đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm), đồ vật, hoặc dự án đòi hỏi nhiều sự chăm sóc và đầu tư hơn mức bình thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái hoặc gánh nặng.
Khi mô tả người, 'high-maintenance' nhấn mạnh đến tính cách khó chiều, đòi hỏi, và luôn muốn được chú ý hơn người khác. Nó thường được sử dụng một cách hài hước hoặc phê phán nhẹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely high-maintenance (cực kỳ khó chiều/tốn kém)
-
very very high-maintenance (rất khó chiều/tốn kém)
-
be to be high-maintenance (khó chiều/tốn kém)
-
consider consider someone high-maintenance (xem ai đó là người khó chiều/tốn kém)
-
person high-maintenance person (người khó chiều/tốn kém)
-
girlfriend high-maintenance girlfriend (bạn gái khó chiều/tốn kém)
Idioms
-
She's a bit high-maintenance.
Cô ấy hơi khó chiều.
"Dealing with her requests is exhausting; she's a bit high-maintenance."
(Giải quyết các yêu cầu của cô ấy thật mệt mỏi; cô ấy hơi khó chiều.)
-
That car is so high-maintenance.
Chiếc xe đó tốn kém quá.
"I spend more time fixing that car than driving it; it's so high-maintenance."
(Tôi dành nhiều thời gian sửa chiếc xe đó hơn là lái nó; nó tốn kém quá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-maintenance
adjectiveCần nhiều sự quan tâm, nỗ lực hoặc tiền bạc để duy trì trong tình trạng tốt.
"She's a high-maintenance girlfriend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-maintenance".
