(Top Banner Ad)
easygoing
B1
adjective B1 Tính cách và thái độ

easygoing

UK: /ˌiːziˈɡəʊɪŋ/ • US: /ˌiːziˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tính thoải mái dễ chịu xởi lởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and tolerant in attitude or manner.

Vietnamese Meaning

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không hay lo lắng hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an easygoing guy who's always ready for a laugh."

    "Anh ấy là một người dễ tính, luôn sẵn sàng cười đùa."

  • "She has an easygoing nature, which makes her a great friend."

    "Cô ấy có một bản tính dễ tính, điều này khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời."

  • "The easygoing atmosphere of the company makes it a pleasant place to work."

    "Bầu không khí dễ chịu của công ty khiến nó trở thành một nơi làm việc thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easygoing Dễ tính, thoải mái, dễ chịu
Noun easygoingness Sự dễ tính, sự thoải mái
Adverb easygoingly Một cách dễ tính, một cách thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adjacens
Old French
aisé
Middle English
esy
Modern English
easy
Proto-Germanic
*gangana
Old English
gangan
Middle English
gon
Modern English
going
English (late 18th century)
easygoing

Sự kết hợp của 'dễ dàng' và 'đi lại'

Từ 'easygoing' là một từ ghép thú vị, kết hợp giữa 'easy' (dễ dàng, thoải mái) và 'going' (sự đi lại, cách sống). Từ 'easy' ban đầu có nghĩa là 'thoải mái, không bị làm phiền', xuất phát từ tiếng Latin. Còn 'going' thì chỉ 'cách thức di chuyển' hoặc 'phong thái'. Khi ghép lại, 'easygoing' miêu tả một người có phong thái thoải mái, dễ chịu, không lo lắng hay phức tạp, cứ thế mà 'đi' qua cuộc sống một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Từ 'easygoing' thường được dùng để miêu tả tính cách của một người dễ hòa đồng, không quá khắt khe hoặc cầu kỳ. Nó khác với 'laid-back' ở chỗ 'easygoing' nhấn mạnh khả năng thích ứng và sự dễ dãi trong các tình huống, trong khi 'laid-back' thường liên quan đến sự thư giãn và không căng thẳng. So với 'carefree', 'easygoing' tập trung vào cách một người đối xử với người khác và các tình huống, còn 'carefree' nhấn mạnh việc thiếu lo lắng về tương lai hoặc các vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (dùng easygoing để mô tả danh từ)
  • person an easygoing person
    (một người dễ tính/thoải mái)
  • attitude an easygoing attitude
    (thái độ dễ chịu/thoải mái)
  • nature an easygoing nature
    (bản tính dễ chịu/thân thiện)
  • temperament an easygoing temperament
    (khí chất/tính cách dễ tính)
  • style an easygoing style
    (phong cách thoải mái/không gò bó)
Verb + Adjective (động từ theo sau easygoing)
  • be to be easygoing
    (là người dễ tính/thoải mái)
  • seem to seem easygoing
    (có vẻ dễ tính/thoải mái)
  • remain to remain easygoing
    (giữ thái độ dễ tính/thoải mái)
  • find someone to find someone easygoing
    (thấy ai đó dễ tính/dễ chịu)
Adverb + Adjective (trạng từ bổ nghĩa cho easygoing)
  • remarkably remarkably easygoing
    (đặc biệt/đáng ngạc nhiên là dễ tính)
  • surprisingly surprisingly easygoing
    (ngạc nhiên là dễ tính/thoải mái)
  • genuinely genuinely easygoing
    (thực sự dễ tính/thoải mái)
  • quite quite easygoing
    (khá dễ tính/thoải mái)

Idioms

  • have an easygoing nature/temperament

    có bản tính/khí chất dễ chịu, thoải mái

    "Despite the pressure, she always has an easygoing nature at work."

    (Mặc dù áp lực, cô ấy luôn giữ bản tính dễ chịu trong công việc.)

  • take an easygoing approach (to something)

    có một cách tiếp cận thoải mái/dễ tính (với điều gì đó)

    "He takes an easygoing approach to parenting, which sometimes worries his wife."

    (Anh ấy có cách tiếp cận thoải mái trong việc nuôi dạy con cái, điều này đôi khi làm vợ anh ấy lo lắng.)

  • live an easygoing life

    sống một cuộc đời thanh thản, không lo âu

    "After retirement, they decided to move to the countryside to live an easygoing life."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định chuyển về nông thôn để sống một cuộc đời thanh thản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easygoing

adjective
Lật mặt

Dễ tính, thoải mái, dễ chịu, không hay lo lắng hoặc tức giận.

"He's an easygoing guy who's always ready for a laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My roommate is incredibly easygoing: he never complains about my late-night studying or messy habits.
Bạn cùng phòng của tôi cực kỳ dễ tính: anh ấy không bao giờ phàn nàn về việc tôi học khuya hay những thói quen bừa bộn của tôi.
Phủ định
She's not very easygoing about deadlines: if you miss one, she'll be extremely disappointed.
Cô ấy không dễ tính về thời hạn: nếu bạn lỡ một cái, cô ấy sẽ vô cùng thất vọng.
Nghi vấn
Is he generally easygoing, or does he have certain things that bother him?
Anh ấy có thường dễ tính không, hay anh ấy có những điều nhất định làm phiền anh ấy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be more reserved, but now she is easygoing.
Cô ấy từng dè dặt hơn, nhưng bây giờ cô ấy rất dễ tính.
Phủ định
He didn't use to be so easygoing; he was quite strict.
Anh ấy đã không từng dễ tính như vậy; anh ấy khá là nghiêm khắc.
Nghi vấn
Did she use to be this easygoing, or has she changed?
Cô ấy đã từng dễ tính như vậy chưa, hay là cô ấy đã thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easygoing".

Phẩm chất được đánh giá cao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Anh, tính cách 'easygoing' thường được xem là một phẩm chất tích cực. Một người dễ tính, thoải mái thường được yêu mến, dễ hòa đồng và ít gây xung đột. Họ thường được nhìn nhận là những người đáng tin cậy và có thể làm việc tốt trong môi trường nhóm.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance), tính cách 'easygoing' thường gắn liền với khả năng quản lý căng thẳng tốt và không quá đặt nặng áp lực. Tuy nhiên, đôi khi ở một số môi trường cạnh tranh cao, 'easygoing' có thể bị hiểu nhầm là thiếu tham vọng hoặc không đủ quyết đoán, mặc dù đây không phải là ý nghĩa cốt lõi của từ này.