(Top Banner Ad)
top performer
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

top performer

UK: /ˈtɒp pəˈfɔːmə(r)/ • US: /ˈtɑːp pərˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người có thành tích xuất sắc người làm việc hiệu quả cao nhân viên ưu tú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who consistently achieves excellent results and exceeds expectations in their work or field.

Vietnamese Meaning

Một người luôn đạt được kết quả xuất sắc và vượt quá mong đợi trong công việc hoặc lĩnh vực của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is recognized as a top performer in the sales department."

    "Cô ấy được công nhận là một người có thành tích xuất sắc trong bộ phận bán hàng."

  • "The company rewards its top performers with bonuses and promotions."

    "Công ty thưởng cho những người có thành tích xuất sắc bằng tiền thưởng và thăng chức."

  • "Identifying and retaining top performers is crucial for the company's success."

    "Xác định và giữ chân những người có thành tích xuất sắc là rất quan trọng cho sự thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, thành tích
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Adjective high-performing hoạt động hiệu quả cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Nguồn gốc của 'top performer'

Cụm từ 'top performer' là một cụm từ hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'top' (đỉnh, hàng đầu) và 'performer' (người thực hiện, người biểu diễn). Ý nghĩa của nó bắt nguồn từ việc xác định những cá nhân hoặc đội nhóm xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc đánh giá và công nhận hiệu suất làm việc trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân xuất sắc, có đóng góp lớn và hiệu quả cao. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính nhất quán trong thành tích. Khác với 'high achiever' có thể chỉ thành tích nhất thời, 'top performer' hàm ý sự vượt trội liên tục.

Prepositions

as in

'as a top performer': chỉ vị trí, vai trò. 'in [lĩnh vực]': chỉ lĩnh vực hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top performer
  • Consistent top performer
    (người luôn đạt thành tích cao)
  • Exceptional top performer
    (người có thành tích vượt trội)
  • Outstanding top performer
    (người có thành tích xuất sắc)
Verb + top performer
  • Identify a top performer
    (xác định một người có thành tích cao)
  • Reward a top performer
    (thưởng cho một người có thành tích cao)
  • Recognize a top performer
    (công nhận một người có thành tích cao)

Idioms

  • rise to the top

    vươn lên vị trí hàng đầu

    "She worked hard and rose to the top of her profession."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ và vươn lên vị trí hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)

  • at the top of your game

    ở đỉnh cao phong độ

    "The athlete is at the top of his game right now."

    (Vận động viên đang ở đỉnh cao phong độ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top performer

Danh từ
Lật mặt

Một người luôn đạt được kết quả xuất sắc và vượt quá mong đợi trong công việc hoặc lĩnh vực của họ.

"She is recognized as a top performer in the sales department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top performer".

Văn hóa đánh giá hiệu suất

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc đánh giá và khen thưởng 'top performer' là rất quan trọng. Điều này nhằm thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích nhân viên đạt thành tích tốt nhất. Các công ty thường có các chương trình khen thưởng và thăng chức đặc biệt dành cho những người có thành tích xuất sắc.

Khái niệm 'Meritocracy'

Khái niệm 'meritocracy' (chế độ nhân tài) đề cao việc đánh giá và thăng tiến dựa trên năng lực và thành tích, không phải dựa trên các yếu tố khác như gia thế hay mối quan hệ. Việc công nhận 'top performer' là một phần quan trọng của chế độ nhân tài.