(Top Banner Ad)
perform
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật, Công nghệ

perform

UK: /pəˈfɔːm/ • US: /pərˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện trình diễn vận hành diễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carry out, accomplish, or fulfill an action, task, or function.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor will perform on stage tonight."

    "Diễn viên sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay."

  • "The doctor performed the surgery successfully."

    "Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật thành công."

  • "How well did the company perform last year?"

    "Công ty đã hoạt động tốt như thế nào vào năm ngoái?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance Sự thể hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer Người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performable Có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
performare
Old French
parfournir
Middle English
performen
Modern English
perform

Hành động hoàn thành

Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare', có nghĩa là 'hoàn thành một cách trọn vẹn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfournir', mang ý nghĩa 'hoàn tất, thực hiện'. Vì vậy, khi bạn 'perform' một cái gì đó, về cơ bản bạn đang 'hoàn thành' hoặc 'đưa vào thực hiện' một hành động hoặc nhiệm vụ.

Usage Note

Từ 'perform' thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động có tính chất kỹ năng, trình diễn hoặc có mục đích rõ ràng. Khác với 'do' mang nghĩa chung chung, 'perform' nhấn mạnh vào cách thức và kết quả của hành động. So với 'execute', 'perform' mang tính linh hoạt và sáng tạo hơn.

Prepositions

on in

'Perform on' thường được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc kiểm tra trên cơ thể. Ví dụ: 'The surgeon performed on the patient.' ('Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật trên bệnh nhân.') 'Perform in' thường được dùng để chỉ việc trình diễn ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She performed in the play.' ('Cô ấy đã biểu diễn trong vở kịch.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + perform
  • successfully successfully perform
    (thực hiện thành công)
  • poorly poorly perform
    (thực hiện kém, biểu diễn dở)
  • well perform well
    (thực hiện tốt, biểu diễn tốt)
  • adequately adequately perform
    (thực hiện một cách đầy đủ)
Perform + Noun
  • a task perform a task
    (thực hiện một nhiệm vụ)
  • a duty perform a duty
    (thực hiện một nghĩa vụ)
  • surgery perform surgery
    (tiến hành phẫu thuật)
  • a song/dance perform a song/dance
    (biểu diễn một bài hát/điệu nhảy)
  • a role perform a role
    (đóng một vai trò)
Verb + perform
  • struggle to struggle to perform
    (gặp khó khăn/vật lộn để thực hiện)
  • manage to manage to perform
    (xoay sở để thực hiện)

Idioms

  • perform miracles

    làm được điều kỳ diệu, tạo ra phép màu (ám chỉ làm được việc rất khó khăn)

    "The doctor performed miracles to save his life."

    (Bác sĩ đã làm được điều kỳ diệu để cứu sống anh ấy.)

  • perform a balancing act

    giữ thăng bằng (giữa các yếu tố đối lập), cố gắng làm hài lòng nhiều bên cùng lúc

    "She's performing a balancing act between her career and family life."

    (Cô ấy đang cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.)

  • perform under pressure

    thực hiện/biểu diễn tốt dưới áp lực

    "Great athletes are able to perform under pressure."

    (Những vận động viên vĩ đại có thể thi đấu tốt dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform

Động từ
Lật mặt

Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

"The actor will perform on stage tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform".

Đánh giá hiệu suất công việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một hoạt động thường xuyên, nơi nhân viên được đánh giá về cách họ thực hiện công việc và đạt được mục tiêu. Đây là một phần quan trọng để theo dõi sự phát triển nghề nghiệp và đưa ra quyết định về lương thưởng.

Áp lực biểu diễn

Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật (âm nhạc, kịch), thể thao hoặc thậm chí là trong các kỳ thi quan trọng, có một kỳ vọng và áp lực lớn đối với cá nhân hoặc nhóm để 'perform well' (biểu diễn/thực hiện tốt) trước khán giả hoặc ban giám khảo. Khả năng thể hiện tốt dưới áp lực là một kỹ năng được đánh giá cao.