perform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To carry out, accomplish, or fulfill an action, task, or function.
Vietnamese Meaning
Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor will perform on stage tonight."
"Diễn viên sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay."
-
"The doctor performed the surgery successfully."
"Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật thành công."
-
"How well did the company perform last year?"
"Công ty đã hoạt động tốt như thế nào vào năm ngoái?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | performance | Sự thể hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | Người biểu diễn, người thực hiện |
| Adjective | performable | Có thể thực hiện được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perform' thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động có tính chất kỹ năng, trình diễn hoặc có mục đích rõ ràng. Khác với 'do' mang nghĩa chung chung, 'perform' nhấn mạnh vào cách thức và kết quả của hành động. So với 'execute', 'perform' mang tính linh hoạt và sáng tạo hơn.
Prepositions
'Perform on' thường được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc kiểm tra trên cơ thể. Ví dụ: 'The surgeon performed on the patient.' ('Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật trên bệnh nhân.') 'Perform in' thường được dùng để chỉ việc trình diễn ở một địa điểm hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She performed in the play.' ('Cô ấy đã biểu diễn trong vở kịch.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully perform (thực hiện thành công)
-
poorly poorly perform (thực hiện kém, biểu diễn dở)
-
well perform well (thực hiện tốt, biểu diễn tốt)
-
adequately adequately perform (thực hiện một cách đầy đủ)
-
a task perform a task (thực hiện một nhiệm vụ)
-
a duty perform a duty (thực hiện một nghĩa vụ)
-
surgery perform surgery (tiến hành phẫu thuật)
-
a song/dance perform a song/dance (biểu diễn một bài hát/điệu nhảy)
-
a role perform a role (đóng một vai trò)
-
struggle to struggle to perform (gặp khó khăn/vật lộn để thực hiện)
-
manage to manage to perform (xoay sở để thực hiện)
Idioms
-
perform miracles
làm được điều kỳ diệu, tạo ra phép màu (ám chỉ làm được việc rất khó khăn)
"The doctor performed miracles to save his life."
(Bác sĩ đã làm được điều kỳ diệu để cứu sống anh ấy.)
-
perform a balancing act
giữ thăng bằng (giữa các yếu tố đối lập), cố gắng làm hài lòng nhiều bên cùng lúc
"She's performing a balancing act between her career and family life."
(Cô ấy đang cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống gia đình.)
-
perform under pressure
thực hiện/biểu diễn tốt dưới áp lực
"Great athletes are able to perform under pressure."
(Những vận động viên vĩ đại có thể thi đấu tốt dưới áp lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perform
Động từThực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.
"The actor will perform on stage tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform".
