high potassium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a greater than normal amount of potassium present, often referring to blood levels.
Vietnamese Meaning
Có lượng kali cao hơn mức bình thường, thường đề cập đến nồng độ trong máu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High potassium levels can lead to heart problems."
"Nồng độ kali cao có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch."
-
"The doctor warned him about the dangers of high potassium."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của kali cao."
-
"A diet low in potassium is often recommended for patients with high potassium."
"Chế độ ăn ít kali thường được khuyến nghị cho bệnh nhân có kali cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperkalemia | Tình trạng y tế khi nồng độ kali trong máu quá cao |
| Noun | potassium | Kali, một nguyên tố hóa học, khoáng chất quan trọng cho cơ thể |
| Noun | low potassium | Mức kali thấp; tình trạng kali máu thấp (hypokalemia) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'high potassium' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng tăng kali máu (hyperkalemia). Mức kali bình thường trong máu là từ 3.5 đến 5.0 mEq/L. 'High' ở đây mang nghĩa vượt ngưỡng này. So sánh với 'potassium-rich' (giàu kali), được dùng khi nói về thực phẩm.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng khi nói về nồng độ kali cao 'in' máu: 'High potassium in the blood can be dangerous'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
levels high potassium levels (nồng độ kali cao)
-
diet high potassium diet (chế độ ăn nhiều kali (thường là để tránh hoặc quản lý))
-
foods foods high in potassium (thực phẩm giàu kali)
-
symptoms high potassium symptoms (triệu chứng kali máu cao)
-
manage manage high potassium (quản lý/điều trị kali máu cao)
-
treat treat high potassium (điều trị kali máu cao)
-
develop develop high potassium (phát triển/mắc bệnh kali máu cao)
-
prevent prevent high potassium (phòng ngừa kali máu cao)
-
severe severe high potassium (kali máu cao nghiêm trọng)
-
dangerous dangerous high potassium (kali máu cao nguy hiểm)
-
chronic chronic high potassium (kali máu cao mãn tính)
Idioms
-
risk of high potassium
nguy cơ kali máu cao
"Patients with kidney disease have an increased risk of high potassium."
(Bệnh nhân mắc bệnh thận có nguy cơ kali máu cao tăng lên.)
-
manage high potassium
quản lý/kiểm soát kali máu cao
"Dietary changes are often recommended to manage high potassium."
(Thay đổi chế độ ăn uống thường được khuyến nghị để kiểm soát kali máu cao.)
-
foods high in potassium
thực phẩm giàu kali
"Bananas are known for being foods high in potassium."
(Chuối được biết đến là thực phẩm giàu kali.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high potassium
Tính từCó lượng kali cao hơn mức bình thường, thường đề cập đến nồng độ trong máu.
"High potassium levels can lead to heart problems."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have high potassium levels; I would feel so much healthier. |
Tôi ước mình không có mức kali cao; tôi sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only my blood test results hadn't shown high potassium, I could have continued my favorite diet. |
Giá như kết quả xét nghiệm máu của tôi không cho thấy kali cao, tôi đã có thể tiếp tục chế độ ăn uống yêu thích của mình. |
| Nghi vấn | I wish I knew what I could do to ensure I wouldn't have high potassium in the future. |
Tôi ước mình biết mình có thể làm gì để đảm bảo rằng tôi sẽ không bị kali cao trong tương lai. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high potassium".
