(Top Banner Ad)
elevated potassium
C1
cụm danh từ C1 Y học

elevated potassium

UK: /ˈelɪveɪtɪd pəˈtæsiəm/ • US: /ˈelɪveɪtɪd pəˈtæsiəm/

Nghĩa tiếng Việt

tăng kali máu nồng độ kali cao mức kali tăng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the level of potassium in the blood is higher than normal.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường. Thường được gọi là tăng kali máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated potassium levels can be a sign of kidney problems."

    "Mức kali tăng cao có thể là dấu hiệu của các vấn đề về thận."

  • "The patient presented with elevated potassium and was immediately treated."

    "Bệnh nhân có mức kali tăng cao và đã được điều trị ngay lập tức."

  • "Elevated potassium can lead to dangerous cardiac complications."

    "Kali tăng cao có thể dẫn đến các biến chứng tim mạch nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng lên, đề cao, cải thiện
Noun elevation sự nâng lên, độ cao, sự đề bạt
Adjective elevating có tính chất nâng cao, cải thiện (về tinh thần)
Noun potassium kali (nguyên tố hóa học)
Adjective potassic có chứa kali, liên quan đến kali

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare
Old French
élever
English
elevate
English
elevated
Dutch
potasch
Latin
potassa
English
potassium
English
elevated potassium

Nâng Cao Từ Gốc La-tinh (Elevated: Lifted from Latin Root)

Từ 'elevated' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'elevare', có nghĩa là 'nâng lên', 'nhấc bổng'. Tiền tố 'e-' nghĩa là 'ra khỏi' và 'levare' nghĩa là 'nâng'. Qua tiếng Pháp cổ 'élever', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là được nâng lên một mức độ cao hơn bình thường, như trong 'elevated potassium' (kali tăng cao).

Kali: Khám Phá Từ Tro Thực Vật (Potassium: Discovered from Plant Ash)

Từ 'potassium' được nhà hóa học Humphry Davy đặt ra vào năm 1807 khi ông phân lập nguyên tố này. Tên gọi này bắt nguồn từ 'potash' (tro nồi), một loại chất kiềm được sản xuất bằng cách chiết xuất từ tro thực vật. 'Potash' lại có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'potasch'. Kali là một trong những nguyên tố kim loại đầu tiên được phân lập bằng phương pháp điện phân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả một kết quả xét nghiệm cho thấy mức kali trong máu của bệnh nhân cao. 'Elevated' nhấn mạnh rằng mức kali cao hơn so với mức an toàn hoặc mong muốn. Các thuật ngữ khác có thể được sử dụng bao gồm 'hyperkalemia', đây là thuật ngữ y tế chính thức hơn. Cần phân biệt với 'low potassium' (hạ kali máu/hypokalemia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevated potassium
  • mild mild elevated potassium
    (tăng kali máu nhẹ)
  • severe severe elevated potassium
    (tăng kali máu nghiêm trọng)
  • persistent persistent elevated potassium
    (tăng kali máu dai dẳng)
Verb + elevated potassium
  • cause cause elevated potassium
    (gây tăng kali máu)
  • treat treat elevated potassium
    (điều trị tăng kali máu)
  • diagnose diagnose elevated potassium
    (chẩn đoán tăng kali máu)
  • monitor for monitor for elevated potassium
    (theo dõi nguy cơ tăng kali máu)
Noun + elevated potassium
  • symptoms of symptoms of elevated potassium
    (triệu chứng của tăng kali máu)
  • risk of risk of elevated potassium
    (nguy cơ tăng kali máu)
  • management of management of elevated potassium
    (quản lý tăng kali máu)

Idioms

  • managing elevated potassium

    quản lý/điều trị tình trạng tăng kali máu

    "Managing elevated potassium often involves dietary changes and medication."

    (Việc quản lý tăng kali máu thường bao gồm thay đổi chế độ ăn uống và dùng thuốc.)

  • risk of elevated potassium

    nguy cơ tăng kali máu

    "Patients with kidney disease have an increased risk of elevated potassium."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thận có nguy cơ tăng kali máu cao hơn.)

  • symptoms of elevated potassium

    triệu chứng tăng kali máu

    "Weakness and fatigue can be symptoms of elevated potassium."

    (Yếu cơ và mệt mỏi có thể là triệu chứng của tăng kali máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated potassium

cụm danh từ
Lật mặt

Tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường. Thường được gọi là tăng kali máu.

"Elevated potassium levels can be a sign of kidney problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated potassium".

Cân Bằng Điện Giải và Sức Khỏe (Electrolyte Balance and Health)

Kali là một chất điện giải quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong chức năng của tim, cơ và thần kinh. 'Elevated potassium' (tăng kali máu, hay hyperkalemia) là một tình trạng y tế nghiêm trọng, cho thấy sự mất cân bằng điện giải. Việc duy trì cân bằng kali thông qua chế độ ăn uống (tránh thực phẩm giàu kali khi có nguy cơ) và thuốc men là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể, đặc biệt ở các nước phương Tây nơi nhận thức về sức khỏe cá nhân được đề cao.

Kali và Sức Khỏe Thận (Potassium and Kidney Health)

Thận là cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hòa nồng độ kali trong cơ thể. Do đó, 'elevated potassium' thường là một dấu hiệu hoặc biến chứng của bệnh thận mãn tính. Trong y học phương Tây, các xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra mức kali là tiêu chuẩn cho bệnh nhân thận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sức khỏe thận để tránh các biến chứng nguy hiểm liên quan đến tăng kali máu.