(Top Banner Ad)
higher echelons
C1
noun phrase C1 Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

higher echelons

UK: /ˈhaɪər ˈɛʃəˌlɒnz/ • US: /ˈhaɪər ˈɛʃəˌlɑnz/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp lãnh đạo cao cấp cấp bậc thượng tầng giới chức cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest levels of an organization or society.

Vietnamese Meaning

Các cấp bậc cao nhất của một tổ chức hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decisions made in the higher echelons of government often affect the lives of millions."

    "Các quyết định được đưa ra ở các cấp cao nhất của chính phủ thường ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng triệu người."

  • "She quickly rose through the higher echelons of the corporation."

    "Cô ấy nhanh chóng thăng tiến qua các cấp bậc cao của tập đoàn."

  • "The report exposed corruption in the higher echelons of the police force."

    "Báo cáo đã phơi bày sự tham nhũng ở các cấp bậc cao của lực lượng cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echelon cấp bậc, tầng lớp (trong tổ chức)
Adjective hierarchical có thứ bậc, phân cấp

Synonyms

upper ranks (các cấp bậc cao)top tier (tầng lớp cao nhất)high command (bộ chỉ huy cấp cao)

Antonyms

lower ranks (các cấp bậc thấp)grassroots (quần chúng cơ sở)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Old French
eschele
English
echelon

Nguồn gốc từ 'Echelon'

Từ 'echelon' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'eschele', có nghĩa là 'cái thang' hoặc 'nấc thang'. Ban đầu, nó được dùng trong quân sự để chỉ đội hình chiến đấu, nơi binh lính được sắp xếp theo hình bậc thang. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ các cấp bậc cao hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống. 'Higher echelons' ám chỉ những vị trí quyền lực và ảnh hưởng nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể. 'Higher' nhấn mạnh đến vị trí cao cấp, quan trọng. So với các từ như 'top management', 'upper class', 'higher echelons' mang sắc thái trang trọng và có tính trừu tượng hơn, ám chỉ sự phân tầng quyền lực.

Prepositions

in of

'- In' dùng để chỉ vị trí trong một tổ chức: 'He is in the higher echelons of the company.'
'- Of' dùng để chỉ thuộc về các cấp bậc cao: 'The concerns of those in the higher echelons of power are different.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + higher echelons
  • upper the upper higher echelons
    (các cấp bậc cao hơn)
  • top the top higher echelons
    (các cấp bậc cao nhất)
Verb + higher echelons
  • reach reach the higher echelons
    (đạt đến các cấp bậc cao hơn)
  • move into move into the higher echelons
    (thăng tiến lên các cấp bậc cao hơn)

Idioms

  • in the higher echelons

    trong giới thượng lưu, ở các cấp bậc cao

    "Decisions are made in the higher echelons of the company."

    (Các quyết định được đưa ra ở các cấp bậc cao của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher echelons

noun phrase
Lật mặt

Các cấp bậc cao nhất của một tổ chức hoặc xã hội.

"Decisions made in the higher echelons of government often affect the lives of millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher echelons".

Văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc thăng tiến lên các 'higher echelons' thường được coi là một dấu hiệu của thành công và sự công nhận. Nó phản ánh sự cạnh tranh và nỗ lực cá nhân để đạt được vị trí cao hơn trong tổ chức. Điều này cũng đi kèm với trách nhiệm và áp lực lớn hơn.