(Top Banner Ad)
hill country
B1
danh từ B1 Địa lý, Văn hóa

hill country

UK: /ˈhɪl ˌkʌn.tri/ • US: /ˈhɪl ˌkʌn.tri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồi núi vùng trung du miền đồi núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region of hills; especially, a rural area consisting of rolling hills and low mountains.

Vietnamese Meaning

Vùng đồi núi; đặc biệt là một khu vực nông thôn bao gồm các ngọn đồi nhấp nhô và núi thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week hiking in the hill country."

    "Chúng tôi đã dành một tuần đi bộ đường dài ở vùng đồi núi."

  • "The Texas Hill Country is known for its wineries and scenic drives."

    "Vùng đồi núi Texas nổi tiếng với các nhà máy rượu vang và những con đường lái xe ngắm cảnh."

  • "Many people move to the hill country to escape the bustle of city life."

    "Nhiều người chuyển đến vùng đồi núi để trốn khỏi sự hối hả của cuộc sống thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hill đồi
Noun country vùng, quốc gia
Adjective hilly có nhiều đồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Nguồn gốc của 'hill country'

Cụm từ 'hill country' khá đơn giản. 'Hill' có nghĩa là đồi, và 'country' có nghĩa là vùng đất hoặc quốc gia. Vì vậy, 'hill country' chỉ đơn giản là một vùng đất có nhiều đồi. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau sự hình thành của nó, chỉ là một cách mô tả địa lý trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'hill country' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, thường là vùng nông thôn hoặc bán nông thôn với địa hình đồi núi. Nó mang sắc thái về một vùng đất có cảnh quan tự nhiên, đôi khi mang tính chất hoang sơ, ít bị tác động bởi đô thị hóa. So sánh với 'mountains' (núi), 'hill country' ám chỉ địa hình thấp hơn và ít hiểm trở hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hill country
  • rolling rolling hill country
    (vùng đồi nhấp nhô)
  • rugged rugged hill country
    (vùng đồi gồ ghề)
  • picturesque picturesque hill country
    (vùng đồi đẹp như tranh vẽ)
Verb + hill country
  • explore explore the hill country
    (khám phá vùng đồi)
  • hike hike in the hill country
    (đi bộ đường dài ở vùng đồi)
  • drive drive through the hill country
    (lái xe xuyên qua vùng đồi)

Idioms

  • out in the hill country

    ở vùng sâu vùng xa, nơi hẻo lánh

    "They live out in the hill country, far from the city."

    (Họ sống ở vùng sâu vùng xa, cách xa thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hill country

danh từ
Lật mặt

Vùng đồi núi; đặc biệt là một khu vực nông thôn bao gồm các ngọn đồi nhấp nhô và núi thấp.

"We spent a week hiking in the hill country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hill country".

Văn hóa vùng đồi

Ở nhiều quốc gia, vùng đồi thường gắn liền với một lối sống nông thôn, truyền thống. Phong tục tập quán và phương ngữ địa phương thường được bảo tồn tốt hơn ở các khu vực này so với các thành phố lớn.