(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hill country
B1

hill country

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồi núi vùng trung du miền đồi núi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hill country'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng đồi núi; đặc biệt là một khu vực nông thôn bao gồm các ngọn đồi nhấp nhô và núi thấp.

Definition (English Meaning)

A region of hills; especially, a rural area consisting of rolling hills and low mountains.

Ví dụ Thực tế với 'Hill country'

  • "We spent a week hiking in the hill country."

    "Chúng tôi đã dành một tuần đi bộ đường dài ở vùng đồi núi."

  • "The Texas Hill Country is known for its wineries and scenic drives."

    "Vùng đồi núi Texas nổi tiếng với các nhà máy rượu vang và những con đường lái xe ngắm cảnh."

  • "Many people move to the hill country to escape the bustle of city life."

    "Nhiều người chuyển đến vùng đồi núi để trốn khỏi sự hối hả của cuộc sống thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hill country'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hill country
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

lowland(vùng đất thấp)
plain(đồng bằng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Hill country'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'hill country' thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, thường là vùng nông thôn hoặc bán nông thôn với địa hình đồi núi. Nó mang sắc thái về một vùng đất có cảnh quan tự nhiên, đôi khi mang tính chất hoang sơ, ít bị tác động bởi đô thị hóa. So sánh với 'mountains' (núi), 'hill country' ám chỉ địa hình thấp hơn và ít hiểm trở hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hill country'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)