(Top Banner Ad)
himself
A2
Đại từ phản thân (Reflexive pronoun) A2 Ngôn ngữ học

himself

UK: /hɪmˈself/ • US: /hɪmˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

chính anh ấy bản thân anh ấy tự anh ấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used when the subject of the verb is male and the same as the object of the verb.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hurt himself while playing football."

    "Anh ấy tự làm mình bị thương khi chơi bóng đá."

  • "He bought himself a new car."

    "Anh ấy đã mua cho mình một chiếc xe hơi mới."

  • "The president himself made the announcement."

    "Chính tổng thống đã đưa ra thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun him anh ấy, ông ấy (đại từ tân ngữ)
Noun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*silbaz
Old English
self
English
himself

Nguồn gốc của 'himself'

Từ 'himself' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'self', có nghĩa là 'bản thân'. Việc thêm 'him' (anh ấy) vào trước 'self' tạo ra một từ phản thân, chỉ hành động mà chủ ngữ thực hiện tác động lên chính mình. Ví dụ, 'He hurt himself' có nghĩa là 'Anh ấy tự làm mình bị thương'.

Usage Note

Được dùng để chỉ người đàn ông hoặc con trai đã được nhắc đến trước đó trong câu, và người đó vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ của hành động. Nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ thực hiện hành động cho chính mình, không phải cho người khác. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh chủ ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Himself
  • introduce introduce himself
    (tự giới thiệu)
  • hurt hurt himself
    (tự làm mình bị thương)
  • blame blame himself
    (tự trách bản thân)
Preposition + Himself
  • by by himself
    (một mình, tự mình)
  • to to himself
    (cho riêng mình)

Idioms

  • not himself

    không được khỏe, không phải là chính mình (do bệnh tật hoặc tâm trạng)

    "He hasn't been himself since he heard the news."

    (Anh ấy không được khỏe từ khi nghe tin đó.)

  • get himself into trouble

    tự gây rắc rối cho bản thân

    "He always manages to get himself into trouble."

    (Anh ta luôn tự gây rắc rối cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

himself

Đại từ phản thân (Reflexive pronoun)
Lật mặt

Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.

"He hurt himself while playing football."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He built the house himself.
Anh ấy tự mình xây ngôi nhà.
Phủ định
He didn't complete the project himself; his team helped.
Anh ấy không tự mình hoàn thành dự án; đội của anh ấy đã giúp.
Nghi vấn
Who fixed the car himself?
Ai đã tự mình sửa chiếc xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "himself".

Tính cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự lập và chịu trách nhiệm cho bản thân rất được coi trọng. Sử dụng 'himself' thường liên quan đến việc một người đàn ông tự mình làm điều gì đó hoặc chịu trách nhiệm cho hành động của mình.