himself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used when the subject of the verb is male and the same as the object of the verb.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hurt himself while playing football."
"Anh ấy tự làm mình bị thương khi chơi bóng đá."
-
"He bought himself a new car."
"Anh ấy đã mua cho mình một chiếc xe hơi mới."
-
"The president himself made the announcement."
"Chính tổng thống đã đưa ra thông báo."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Được dùng để chỉ người đàn ông hoặc con trai đã được nhắc đến trước đó trong câu, và người đó vừa là chủ ngữ vừa là tân ngữ của hành động. Nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ thực hiện hành động cho chính mình, không phải cho người khác. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh chủ ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
introduce introduce himself (tự giới thiệu)
-
hurt hurt himself (tự làm mình bị thương)
-
blame blame himself (tự trách bản thân)
-
by by himself (một mình, tự mình)
-
to to himself (cho riêng mình)
Idioms
-
not himself
không được khỏe, không phải là chính mình (do bệnh tật hoặc tâm trạng)
"He hasn't been himself since he heard the news."
(Anh ấy không được khỏe từ khi nghe tin đó.)
-
get himself into trouble
tự gây rắc rối cho bản thân
"He always manages to get himself into trouble."
(Anh ta luôn tự gây rắc rối cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
himself
Đại từ phản thân (Reflexive pronoun)Được sử dụng khi chủ ngữ của động từ là nam giới và giống với tân ngữ của động từ.
"He hurt himself while playing football."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He built the house himself. |
Anh ấy tự mình xây ngôi nhà. |
| Phủ định | He didn't complete the project himself; his team helped. |
Anh ấy không tự mình hoàn thành dự án; đội của anh ấy đã giúp. |
| Nghi vấn | Who fixed the car himself? |
Ai đã tự mình sửa chiếc xe? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "himself".
