him
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The objective case of 'he'. Used to refer to a male person or animal previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Dạng tân ngữ của 'he'. Được sử dụng để chỉ một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave the book to him."
"Tôi đã đưa quyển sách cho anh ấy."
-
"She loves him very much."
"Cô ấy yêu anh ấy rất nhiều."
-
"I saw him at the park yesterday."
"Tôi đã thấy anh ấy ở công viên ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít, được sử dụng khi 'he' là đối tượng của động từ hoặc giới từ. Không sử dụng làm chủ ngữ.
Prepositions
'to him': hướng đến anh ấy, 'for him': dành cho anh ấy, 'with him': với anh ấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help him (giúp đỡ anh ấy)
-
see see him (nhìn thấy anh ấy)
-
tell tell him (nói với anh ấy)
-
to to him (cho anh ấy)
-
with with him (với anh ấy)
-
for for him (cho anh ấy)
Idioms
-
Leave him to it
Hãy để anh ấy tự làm việc đó
"He wants to build the model himself, so just leave him to it."
(Anh ấy muốn tự xây mô hình, vì vậy cứ để anh ấy tự làm.)
-
It's all the same to him
Đối với anh ấy thì mọi thứ đều như nhau; anh ấy không quan tâm
"Whether we go to the beach or the mountains, it's all the same to him."
(Cho dù chúng ta đi biển hay đi núi, đối với anh ấy thì đều như nhau cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
him
Đại từDạng tân ngữ của 'he'. Được sử dụng để chỉ một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"I gave the book to him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "him".
