(Top Banner Ad)
him
A1
Đại từ A1 Ngôn ngữ học

him

UK: /hɪm/ • US: /hɪm/

Nghĩa tiếng Việt

anh ấy (tân ngữ) cậu ấy (tân ngữ) ông ấy (tân ngữ)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The objective case of 'he'. Used to refer to a male person or animal previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Dạng tân ngữ của 'he'. Được sử dụng để chỉ một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave the book to him."

    "Tôi đã đưa quyển sách cho anh ấy."

  • "She loves him very much."

    "Cô ấy yêu anh ấy rất nhiều."

  • "I saw him at the park yesterday."

    "Tôi đã thấy anh ấy ở công viên ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun he anh ấy, ông ấy, cậu ấy (ngôi thứ ba số ít, giống đực)
Pronoun his của anh ấy, của ông ấy, của cậu ấy
Pronoun himself chính anh ấy, tự anh ấy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hiz
Old English
him

Nguồn gốc của 'him'

Từ 'him' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'cho người đó'. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh cổ và phát triển thành dạng hiện tại của chúng ta ngày nay. Điều thú vị là, nó từng có nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.

Usage Note

Là đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít, được sử dụng khi 'he' là đối tượng của động từ hoặc giới từ. Không sử dụng làm chủ ngữ.

Prepositions

to for with

'to him': hướng đến anh ấy, 'for him': dành cho anh ấy, 'with him': với anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + him
  • help help him
    (giúp đỡ anh ấy)
  • see see him
    (nhìn thấy anh ấy)
  • tell tell him
    (nói với anh ấy)
Preposition + him
  • to to him
    (cho anh ấy)
  • with with him
    (với anh ấy)
  • for for him
    (cho anh ấy)

Idioms

  • Leave him to it

    Hãy để anh ấy tự làm việc đó

    "He wants to build the model himself, so just leave him to it."

    (Anh ấy muốn tự xây mô hình, vì vậy cứ để anh ấy tự làm.)

  • It's all the same to him

    Đối với anh ấy thì mọi thứ đều như nhau; anh ấy không quan tâm

    "Whether we go to the beach or the mountains, it's all the same to him."

    (Cho dù chúng ta đi biển hay đi núi, đối với anh ấy thì đều như nhau cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

him

Đại từ
Lật mặt

Dạng tân ngữ của 'he'. Được sử dụng để chỉ một người hoặc động vật giống đực đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"I gave the book to him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "him".

Sử dụng đại từ trong tiếng Anh

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng đại từ nhân xưng (như 'him') rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và tránh sự mơ hồ. Việc sử dụng sai đại từ có thể gây hiểu lầm hoặc bị coi là thiếu tôn trọng.