(Top Banner Ad)
hinder from
B2
Động từ B2 Tổng quát

hinder from

UK: /ˈhɪndə(r)/ • US: /ˈhɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở ngăn cản gây khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make it difficult for someone to do something or for something to happen.

Vietnamese Meaning

Gây khó khăn cho ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bad weather hindered us from going to the beach."

    "Thời tiết xấu đã cản trở chúng tôi đi biển."

  • "Lack of funding hindered the project from completion."

    "Thiếu vốn đã cản trở dự án hoàn thành."

  • "His injury hindered him from playing in the final game."

    "Chấn thương của anh ấy đã cản trở anh ấy chơi trong trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinder cản trở, gây trở ngại
Noun hindrance sự cản trở, vật cản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hindraz
Old English
hindrian

Nguồn gốc của 'hinder'

Từ 'hinder' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'kéo lại phía sau' hoặc 'gây cản trở'. Hãy tưởng tượng một người cố gắng chạy nhanh nhưng bị ai đó nắm áo kéo lại – đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cản trở' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cấu trúc 'hinder from' nhấn mạnh việc ngăn cản hoặc cản trở ai đó hoặc điều gì đó thực hiện một hành động cụ thể. Nó gần tương đương với 'prevent from', nhưng 'hinder' thường mang ý nghĩa cản trở một phần, làm chậm lại, chứ không hẳn là ngăn chặn hoàn toàn. Ví dụ, 'Heavy rain hindered them from starting the game' (Mưa lớn cản trở họ bắt đầu trận đấu) ám chỉ việc mưa làm chậm trễ hoặc gây khó khăn, chứ không nhất thiết là trận đấu không thể diễn ra.

Prepositions

from

Giới từ 'from' đi sau 'hinder' để chỉ điều gì hoặc ai bị cản trở. Cấu trúc đầy đủ là 'hinder someone/something from doing something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hinder from
  • try to try to hinder from
    (cố gắng cản trở)
  • prevent prevent from hindering from
    (ngăn chặn khỏi việc cản trở)

Idioms

  • Hinder progress

    Cản trở sự tiến bộ

    "Bureaucracy can hinder progress."

    (Quan liêu có thể cản trở sự tiến bộ.)

  • Hinder someone's efforts

    Cản trở nỗ lực của ai đó

    "Don't hinder someone's efforts to succeed."

    (Đừng cản trở nỗ lực thành công của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinder from

Động từ
Lật mặt

Gây khó khăn cho ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra.

"The bad weather hindered us from going to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinder from".

Khái niệm 'công bằng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công bằng và cạnh tranh lành mạnh được đề cao. Việc cố ý 'hinder' (cản trở) người khác đạt được mục tiêu của họ thường bị coi là không công bằng và phi đạo đức.