(Top Banner Ad)
revolve around
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

revolve around

UK: /rɪˈvɒlv əˈraʊnd/ • US: /rɪˈvɑːlv əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

xoay quanh tập trung vào chủ yếu về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have something as a main subject or purpose.

Vietnamese Meaning

Có cái gì đó làm chủ đề hoặc mục đích chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her life revolves around her children."

    "Cuộc sống của cô ấy xoay quanh các con."

  • "The plot of the movie revolves around a family secret."

    "Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một bí mật gia đình."

  • "Our company's strategy revolves around customer satisfaction."

    "Chiến lược của công ty chúng tôi xoay quanh sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revolve xoay quanh, quay vòng
Adjective revolving quay vòng, luân phiên
Noun revolver súng lục ổ quay
Noun revolution cuộc cách mạng, sự quay vòng
Adjective, Noun revolutionary (thuộc) cách mạng, nhà cách mạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Latin
volvere
Latin
revolvere
Old French
revolver
English
revolve

Nguồn gốc của 'revolve'

Từ 'revolve' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'revolvere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'volvere' (nghĩa là 'lăn' hoặc 'xoay'). Do đó, 'revolvere' ban đầu có nghĩa là 'lăn trở lại' hoặc 'xoay vòng'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'quay quanh một trục hoặc một điểm trung tâm', tạo nên ý nghĩa cốt lõi của 'revolve around' ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung hoặc quan trọng của một vấn đề, hoạt động, hoặc ý tưởng nào đó. Nó ngụ ý rằng mọi thứ khác đều có liên quan và phục vụ cho mục đích chính này. Khác với các từ đồng nghĩa như 'center on' hoặc 'focus on', 'revolve around' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phụ thuộc và tầm quan trọng trung tâm.

Prepositions

around

Giới từ 'around' trong cụm từ 'revolve around' tạo thành một cụm động từ có nghĩa bóng bẩy. Nó không ám chỉ sự xoay quanh vật lý, mà là sự xoay quanh về mặt ý nghĩa hoặc sự quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + revolve around
  • everything Everything revolves around money.
    (Mọi thứ xoay quanh tiền bạc.)
  • life Her life revolves around her children.
    (Cuộc đời cô ấy xoay quanh những đứa con.)
  • story The story revolves around a young detective.
    (Câu chuyện xoay quanh một thám tử trẻ.)
  • discussion The discussion revolves around climate change.
    (Cuộc thảo luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu.)
  • world His world revolves around sports.
    (Thế giới của anh ấy xoay quanh thể thao.)
Trạng từ + revolve around
  • constantly The Earth constantly revolves around the sun.
    (Trái Đất liên tục quay quanh Mặt Trời.)
  • always Their conversations always revolve around politics.
    (Các cuộc trò chuyện của họ luôn xoay quanh chính trị.)

Idioms

  • The world doesn't revolve around you.

    Thế giới không xoay quanh bạn (đừng quá ích kỷ/tự cho mình là trung tâm).

    "You can't expect everyone to agree with you; the world doesn't revolve around you."

    (Bạn không thể mong mọi người đều đồng ý với mình; thế giới này không xoay quanh bạn đâu.)

  • My/His/Her life/world revolves around [someone/something].

    Cuộc sống/thế giới của ai đó xoay quanh ai/cái gì (người/vật đó là trung tâm, quan trọng nhất).

    "Ever since she had a baby, her whole world revolves around him."

    (Kể từ khi có con, cả thế giới của cô ấy xoay quanh đứa bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolve around

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Có cái gì đó làm chủ đề hoặc mục đích chính.

"Her life revolves around her children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her life revolves around her children.
Cuộc sống của cô ấy xoay quanh các con.
Phủ định
The Earth does not revolve around the Sun; the opposite is a common misconception.
Trái đất không quay quanh Mặt trời; điều ngược lại là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Nghi vấn
Does your social life revolve around work?
Đời sống xã hội của bạn có xoay quanh công việc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company launches a new product line, all marketing efforts will revolve around it.
Nếu công ty ra mắt một dòng sản phẩm mới, mọi nỗ lực marketing sẽ xoay quanh nó.
Phủ định
If you don't focus on the main goals, your work will not revolve around what is important.
Nếu bạn không tập trung vào các mục tiêu chính, công việc của bạn sẽ không xoay quanh những gì quan trọng.
Nghi vấn
Will the discussion revolve around budget constraints if we don't secure additional funding?
Liệu cuộc thảo luận có xoay quanh những hạn chế về ngân sách nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn vốn bổ sung không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion had revolved around the new marketing strategy before the CEO arrived.
Cuộc thảo luận đã xoay quanh chiến lược marketing mới trước khi CEO đến.
Phủ định
The investigation had not revolved around his involvement until new evidence emerged.
Cuộc điều tra đã không xoay quanh sự liên quan của anh ta cho đến khi bằng chứng mới xuất hiện.
Nghi vấn
Had their entire relationship revolved around their shared love of classical music?
Có phải toàn bộ mối quan hệ của họ đã xoay quanh tình yêu chung đối với nhạc cổ điển không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion has been revolving around the new environmental regulations.
Cuộc thảo luận đã và đang xoay quanh các quy định môi trường mới.
Phủ định
The project hasn't been revolving around cost reduction as much as it should have been.
Dự án đã không xoay quanh việc giảm chi phí nhiều như đáng lẽ phải có.
Nghi vấn
Has the Earth been revolving around the Sun for billions of years?
Trái Đất đã và đang quay quanh Mặt Trời hàng tỷ năm nay rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolve around".

Cuộc cách mạng Copernicus và mô hình vũ trụ

Trước thế kỷ 16, niềm tin phổ biến ở phương Tây là Trái Đất là trung tâm vũ trụ (mô hình địa tâm). Khái niệm 'revolve around' mang ý nghĩa trực tiếp về các thiên thể quay quanh Trái Đất. Tuy nhiên, nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus đã đưa ra thuyết nhật tâm, cho rằng các hành tinh, bao gồm cả Trái Đất, quay quanh Mặt Trời. Phát hiện này đã thay đổi căn bản cách con người nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ, từ đó cụm từ 'revolve around' không chỉ còn mang nghĩa Trái Đất mà là bất kỳ thiên thể nào quay quanh một điểm trung tâm khác.

Khái niệm tự cho mình là trung tâm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'revolve around' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người quá ích kỷ hoặc tự cho mình là trung tâm, nghĩ rằng mọi thứ phải xoay quanh họ. Câu nói 'The world doesn't revolve around you' (Thế giới không xoay quanh bạn) là một lời nhắc nhở phổ biến, dùng để khiển trách hoặc dạy dỗ ai đó về sự khiêm tốn và nhận thức về người khác, nhấn mạnh rằng họ không phải là người quan trọng nhất.