revolve around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have something as a main subject or purpose.
Vietnamese Meaning
Có cái gì đó làm chủ đề hoặc mục đích chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her life revolves around her children."
"Cuộc sống của cô ấy xoay quanh các con."
-
"The plot of the movie revolves around a family secret."
"Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một bí mật gia đình."
-
"Our company's strategy revolves around customer satisfaction."
"Chiến lược của công ty chúng tôi xoay quanh sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revolve | xoay quanh, quay vòng |
| Adjective | revolving | quay vòng, luân phiên |
| Noun | revolver | súng lục ổ quay |
| Noun | revolution | cuộc cách mạng, sự quay vòng |
| Adjective, Noun | revolutionary | (thuộc) cách mạng, nhà cách mạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung hoặc quan trọng của một vấn đề, hoạt động, hoặc ý tưởng nào đó. Nó ngụ ý rằng mọi thứ khác đều có liên quan và phục vụ cho mục đích chính này. Khác với các từ đồng nghĩa như 'center on' hoặc 'focus on', 'revolve around' có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phụ thuộc và tầm quan trọng trung tâm.
Prepositions
Giới từ 'around' trong cụm từ 'revolve around' tạo thành một cụm động từ có nghĩa bóng bẩy. Nó không ám chỉ sự xoay quanh vật lý, mà là sự xoay quanh về mặt ý nghĩa hoặc sự quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
everything Everything revolves around money. (Mọi thứ xoay quanh tiền bạc.)
-
life Her life revolves around her children. (Cuộc đời cô ấy xoay quanh những đứa con.)
-
story The story revolves around a young detective. (Câu chuyện xoay quanh một thám tử trẻ.)
-
discussion The discussion revolves around climate change. (Cuộc thảo luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
world His world revolves around sports. (Thế giới của anh ấy xoay quanh thể thao.)
-
constantly The Earth constantly revolves around the sun. (Trái Đất liên tục quay quanh Mặt Trời.)
-
always Their conversations always revolve around politics. (Các cuộc trò chuyện của họ luôn xoay quanh chính trị.)
Idioms
-
The world doesn't revolve around you.
Thế giới không xoay quanh bạn (đừng quá ích kỷ/tự cho mình là trung tâm).
"You can't expect everyone to agree with you; the world doesn't revolve around you."
(Bạn không thể mong mọi người đều đồng ý với mình; thế giới này không xoay quanh bạn đâu.)
-
My/His/Her life/world revolves around [someone/something].
Cuộc sống/thế giới của ai đó xoay quanh ai/cái gì (người/vật đó là trung tâm, quan trọng nhất).
"Ever since she had a baby, her whole world revolves around him."
(Kể từ khi có con, cả thế giới của cô ấy xoay quanh đứa bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolve around
Verb (Phrasal Verb)Có cái gì đó làm chủ đề hoặc mục đích chính.
"Her life revolves around her children."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her life revolves around her children. |
Cuộc sống của cô ấy xoay quanh các con. |
| Phủ định | The Earth does not revolve around the Sun; the opposite is a common misconception. |
Trái đất không quay quanh Mặt trời; điều ngược lại là một quan niệm sai lầm phổ biến. |
| Nghi vấn | Does your social life revolve around work? |
Đời sống xã hội của bạn có xoay quanh công việc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company launches a new product line, all marketing efforts will revolve around it. |
Nếu công ty ra mắt một dòng sản phẩm mới, mọi nỗ lực marketing sẽ xoay quanh nó. |
| Phủ định | If you don't focus on the main goals, your work will not revolve around what is important. |
Nếu bạn không tập trung vào các mục tiêu chính, công việc của bạn sẽ không xoay quanh những gì quan trọng. |
| Nghi vấn | Will the discussion revolve around budget constraints if we don't secure additional funding? |
Liệu cuộc thảo luận có xoay quanh những hạn chế về ngân sách nếu chúng ta không đảm bảo được nguồn vốn bổ sung không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion had revolved around the new marketing strategy before the CEO arrived. |
Cuộc thảo luận đã xoay quanh chiến lược marketing mới trước khi CEO đến. |
| Phủ định | The investigation had not revolved around his involvement until new evidence emerged. |
Cuộc điều tra đã không xoay quanh sự liên quan của anh ta cho đến khi bằng chứng mới xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had their entire relationship revolved around their shared love of classical music? |
Có phải toàn bộ mối quan hệ của họ đã xoay quanh tình yêu chung đối với nhạc cổ điển không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion has been revolving around the new environmental regulations. |
Cuộc thảo luận đã và đang xoay quanh các quy định môi trường mới. |
| Phủ định | The project hasn't been revolving around cost reduction as much as it should have been. |
Dự án đã không xoay quanh việc giảm chi phí nhiều như đáng lẽ phải có. |
| Nghi vấn | Has the Earth been revolving around the Sun for billions of years? |
Trái Đất đã và đang quay quanh Mặt Trời hàng tỷ năm nay rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolve around".
